CTCP Chứng khoán Everest (evs)

5.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.70
5.80
5.60
77,900
11.9K
0.1K
56x
0.5x
1% # 1%
1.8
923 Bi
165 Mi
136,234
8.2 - 4.7
499 Bi
1,968 Bi
25.4%
79.76%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 57,900 5.80 11,100
5.60 28,200 5.90 26,500
5.50 17,100 6.00 95,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 30.85 (-0.15) 21.5%
VCI 37.00 (0.20) 12.6%
VND 18.65 (0.15) 10.6%
SHS 19.00 (0.00) 9.8%
HCM 23.35 (0.45) 9.1%
VIX 22.60 (-0.15) 8.5%
MBS 26.10 (0.00) 7.3%
FTS 32.25 (0.00) 5.5%
BSI 38.55 (0.10) 4.7%
CTS 31.45 (-0.25) 2.3%
VDS 17.85 (0.55) 1.6%
AGR 15.95 (0.05) 1.5%
TVS 14.30 (0.25) 1.4%
ORS 13.65 (0.70) 1.4%
APG 10.25 (0.00) 1.3%
BVS 29.90 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.70 0 400 400
09:11 5.70 0 100 500
09:16 5.70 0 300 800
09:25 5.70 0 500 1,300
09:31 5.70 0 200 1,500
09:33 5.70 0 1,000 2,500
09:38 5.70 0 200 2,700
09:42 5.70 0 1,000 3,700
09:43 5.70 0 100 3,800
09:44 5.70 0 100 3,900
09:45 5.70 0 1,000 4,900
09:55 5.70 0 5,000 9,900
09:58 5.70 0 2,000 11,900
10:10 5.70 0 8,600 20,500
10:21 5.70 0 1,000 21,500
10:34 5.70 0 1,200 22,700
10:40 5.70 0 1,700 24,400
10:45 5.70 0 200 24,600
11:12 5.70 0 200 24,800
11:20 5.70 0 300 25,100
13:10 5.60 -0.10 1,300 26,400
13:13 5.60 -0.10 20,000 46,400
13:20 5.60 -0.10 200 46,600
13:27 5.60 -0.10 1,300 47,900
13:30 5.70 0 200 48,100
13:36 5.70 0 15,800 63,900
13:43 5.70 0 3,400 67,300
14:10 5.70 0 8,200 75,500
14:20 5.70 0 800 76,300
14:21 5.70 0 1,300 77,600
14:28 5.80 0.10 100 77,700
14:45 5.70 0 200 77,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61 (0.07) 0% 0 (0.28) 0%
2019 308.27 (0.20) 0% 77.95 (0.01) 0%
2020 209 (0.35) 0% 47.85 (0.06) 0%
2021 238.39 (1.11) 0% 0 (0.42) 0%
2022 1,814.70 (0.91) 0% 458.31 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,98136,10360,27451,238251,595382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế16,550-35,23421,15118,85621,32442,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 13,012-27,96117,04915,07717,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,012-27,96117,04915,07717,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,466,9572,498,1782,464,5852,423,1252,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ499,395543,628482,074455,998499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,967,5621,954,5501,982,5111,967,1281,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |