CTCP Chứng khoán Everest (evs)

7.90
-0.20
(-2.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.10
8.20
8.30
7.90
284,000
11.9k
0.5k
14.9 lần
0.7 lần
4% # 4%
2.5
1,302 tỷ
165 triệu
404,737
12.3 - 6.7
456 tỷ
1,967 tỷ
23.2%
81.18%
128 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 23,500 7.90 6,400
7.70 15,100 8.00 18,600
7.60 10,300 8.10 59,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 36.10 (-0.40) 25.4%
HCM 28.90 (-0.65) 10.3%
VCI 49.00 (-1.70) 10.2%
VND 17.85 (-0.30) 10.2%
SHS 18.70 (-0.70) 7.3%
MBS 33.90 (-1.20) 7.1%
VIX 18.20 (-0.70) 5.8%
BSI 58.00 (-2.20) 5.6%
FTS 45.00 (-2.50) 4.7%
CTS 42.80 (-2.40) 3.1%
VDS 24.90 (-1.65) 2.6%
AGR 20.95 (-1.55) 2.2%
ORS 14.35 (-0.30) 2.0%
TVS 25.50 (-1.70) 1.9%
BVS 44.90 (-2.20) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 8.30 0.20 10,000 10,000
09:22 8.30 0.20 1,000 11,000
09:30 8.20 0.10 100 11,100
09:33 8.20 0.10 100 11,200
09:38 8.20 0.10 300 11,500
09:40 8.20 0.10 1,500 13,000
09:42 8.20 0.10 100 13,100
09:43 8.20 0.10 1,000 14,100
09:46 8.20 0.10 1,500 15,600
09:49 8.10 0 15,000 30,600
09:51 8.10 0 1,100 31,700
09:52 8.10 0 10,000 41,700
09:56 8.10 0 4,600 46,300
09:57 8.10 0 2,000 48,300
09:58 8.10 0 2,300 50,600
10:10 8.10 0 33,400 84,000
10:12 8.10 0 1,000 85,000
10:13 8.10 0 1,000 86,000
10:14 8.10 0 200 86,200
10:17 8.10 0 400 86,600
10:19 8.10 0 2,000 88,600
10:23 8.10 0 10,000 98,600
10:28 8.10 0 300 98,900
10:42 8.10 0 3,800 102,700
10:45 8.10 0 100 102,800
10:47 8.10 0 2,100 104,900
10:50 8 -0.10 2,500 107,400
10:51 8.10 0 100 107,500
11:10 8.10 0 2,200 109,700
13:10 8.10 0 76,400 186,100
13:11 7.90 -0.20 1,200 187,300
13:13 8.10 0 100 187,400
13:24 8 -0.10 3,100 190,500
13:25 8 -0.10 2,700 193,200
13:26 8 -0.10 3,000 196,200
13:28 8 -0.10 7,000 203,200
13:29 8 -0.10 4,500 207,700
13:35 8.10 0 100 207,800
13:36 8 -0.10 2,000 209,800
13:37 8.10 0 1,100 210,900
13:39 8 -0.10 500 211,400
13:40 8 -0.10 500 211,900
13:41 8 -0.10 10,500 222,400
13:43 8.10 0 100 222,500
13:45 8.10 0 100 222,600
13:51 8 -0.10 700 223,300
13:54 8 -0.10 3,000 226,300
13:59 7.90 -0.20 10,400 236,700
14:10 8 -0.10 10,400 247,100
14:15 7.90 -0.20 300 247,400
14:16 7.90 -0.20 2,500 249,900
14:17 8 -0.10 100 250,000
14:23 8 -0.10 500 250,500
14:24 8 -0.10 3,000 253,500
14:25 7.90 -0.20 1,100 254,600
14:26 8 -0.10 8,200 262,800
14:28 8 -0.10 3,100 265,900
14:45 7.90 -0.20 16,800 282,700
14:48 7.90 -0.20 1,300 284,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61 (0.07) 0% 0 (0.28) 0%
2019 308.27 (0.20) 0% 77.95 (0.01) 0%
2020 209 (0.35) 0% 47.85 (0.06) 0%
2021 238.39 (1.11) 0% 0 (0.42) 0%
2022 1,814.70 (0.91) 0% 458.31 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV51,238120,737136,72363,669382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế18,8565,48572,23613,49842,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 15,0774,42357,98210,63733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,0774,42357,98210,63733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,423,1252,360,8392,303,5782,272,5102,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ455,998404,446351,608378,522404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,967,1281,956,3931,951,9701,893,9891,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc