CTCP Chứng khoán Everest (evs)

5.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.20
5.10
36,400
11.9K
0.1K
56x
0.5x
1% # 1%
1.8
923 Bi
165 Mi
136,234
8.2 - 4.7
499 Bi
1,968 Bi
25.4%
79.76%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 53,800 5.20 25,400
5.00 49,400 5.30 38,600
4.90 37,800 5.40 153,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 28.40 (-0.75) 21.5%
VCI 36.95 (0.35) 12.6%
VND 16.25 (-0.30) 10.6%
SHS 16.40 (-0.30) 9.8%
HCM 21.65 (-0.30) 9.1%
VIX 16.45 (-0.35) 8.5%
MBS 24.50 (-0.20) 7.3%
FTS 27.30 (-0.60) 5.5%
BSI 35.15 (-0.85) 4.7%
CTS 26.95 (-0.75) 2.3%
VDS 15.10 (-0.40) 1.6%
AGR 14.60 (-0.20) 1.5%
TVS 14.10 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (-0.30) 1.4%
APG 7.12 (-0.53) 1.3%
BVS 26.70 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 5.10 0 100 100
09:40 5.10 0 8,400 8,500
09:46 5.10 0 500 9,000
09:48 5.20 0.10 2,000 11,000
09:50 5.10 0 300 11,300
10:10 5.10 0 100 11,400
10:43 5.10 0 8,000 19,400
11:16 5.20 0.10 1,000 20,400
13:14 5.20 0.10 200 20,600
13:18 5.10 0 400 21,000
13:20 5.10 0 100 21,100
13:30 5.10 0 100 21,200
13:39 5.10 0 1,300 22,500
13:43 5.10 0 200 22,700
13:51 5.10 0 1,000 23,700
13:54 5.20 0.10 11,600 35,300
14:10 5.20 0.10 100 35,400
14:45 5.10 0 1,000 36,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61 (0.07) 0% 0 (0.28) 0%
2019 308.27 (0.20) 0% 77.95 (0.01) 0%
2020 209 (0.35) 0% 47.85 (0.06) 0%
2021 238.39 (1.11) 0% 0 (0.42) 0%
2022 1,814.70 (0.91) 0% 458.31 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,47091,74830,73386,984275,935251,595382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6732,096-8,81317,86317,81921,32442,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ368,757348,939360,887436,907368,757499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |