CTCP Chứng khoán Everest (evs)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.60
4.50
108,200
11.9K
0.1K
56x
0.5x
1% # 1%
1.8
923 Bi
165 Mi
136,234
8.2 - 4.7
499 Bi
1,968 Bi
25.4%
79.76%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 146,100 4.60 25,800
4.40 11,500 4.70 76,800
4.30 18,900 4.80 36,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 26.15 (-0.15) 21.5%
VCI 23.60 (0.20) 12.6%
VND 17.10 (-0.10) 10.6%
SHS 18.20 (-0.10) 9.8%
HCM 27.00 (-0.45) 9.1%
VIX 17.05 (0.20) 8.5%
MBS 19.20 (0.20) 7.3%
FTS 23.00 (0.00) 5.5%
BSI 33.30 (-0.20) 4.7%
CTS 21.45 (0.10) 2.3%
VDS 13.80 (-0.05) 1.6%
AGR 13.95 (0.00) 1.5%
TVS 12.90 (-0.05) 1.4%
ORS 12.65 (-0.05) 1.4%
APG 5.17 (0.33) 1.3%
BVS 25.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.60 0 26,500 26,500
09:12 4.60 0 900 27,400
09:16 4.60 0 2,600 30,000
09:23 4.60 0 300 30,300
09:30 4.60 0 300 30,600
09:31 4.60 0 2,100 32,700
09:51 4.60 0 2,000 34,700
09:57 4.60 0 1,000 35,700
10:17 4.60 0 5,600 41,300
10:20 4.60 0 5,000 46,300
10:29 4.60 0 500 46,800
10:32 4.60 0 1,100 47,900
10:33 4.60 0 1,000 48,900
10:42 4.60 0 500 49,400
11:10 4.60 0 41,500 90,900
11:17 4.60 0 1,600 92,500
11:21 4.60 0 100 92,600
13:10 4.60 0 1,200 93,800
13:18 4.60 0 100 93,900
13:40 4.60 0 300 94,200
13:58 4.60 0 1,000 95,200
13:59 4.60 0 1,000 96,200
14:10 4.60 0 1,100 97,300
14:13 4.60 0 100 97,400
14:23 4.50 -0.10 10,600 108,000
14:25 4.50 -0.10 100 108,100
14:28 4.60 0 100 108,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61 (0.07) 0% 0 (0.28) 0%
2019 308.27 (0.20) 0% 77.95 (0.01) 0%
2020 209 (0.35) 0% 47.85 (0.06) 0%
2021 238.39 (1.11) 0% 0 (0.42) 0%
2022 1,814.70 (0.91) 0% 458.31 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,47091,74830,73386,984275,935251,595382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6732,096-8,81317,86317,81921,32442,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ368,757348,939360,887436,907368,757499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |