CTCP Chứng khoán Everest (evs)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
6
6.10
5.80
181,200
11.9K
0.1K
56x
0.5x
1% # 1%
1.8
923 Bi
165 Mi
136,234
8.2 - 4.7
499 Bi
1,968 Bi
25.4%
79.76%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 15,100 5.90 1,700
5.70 65,500 6.00 96,300
5.60 49,400 6.10 125,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 10,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 23.25 (0.25) 21.5%
VCI 20.80 (1.10) 12.6%
VND 16.40 (0.00) 10.6%
SHS 15.00 (0.00) 9.8%
HCM 25.25 (-0.05) 9.1%
VIX 12.20 (-0.10) 8.5%
MBS 17.70 (-0.10) 7.3%
FTS 20.60 (-0.25) 5.5%
BSI 27.00 (0.10) 4.7%
CTS 20.20 (-0.25) 2.3%
VDS 11.55 (0.10) 1.6%
AGR 12.70 (-0.05) 1.5%
TVS 13.60 (0.10) 1.4%
ORS 13.60 (0.50) 1.4%
APG 4.57 (-0.01) 1.3%
BVS 25.20 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.10 0.50 59,800 59,800
09:11 6 0.40 1,100 60,900
09:13 6 0.40 3,300 64,200
09:14 6 0.40 5,600 69,800
09:18 6 0.40 6,800 76,600
09:19 6 0.40 6,200 82,800
09:22 6 0.40 4,000 86,800
09:23 6 0.40 400 87,200
09:25 6 0.40 100 87,300
09:26 5.90 0.30 400 87,700
09:32 6 0.40 5,000 92,700
09:36 6 0.40 5,100 97,800
09:37 6 0.40 2,000 99,800
09:38 6 0.40 1,400 101,200
09:39 6 0.40 10,300 111,500
09:40 6 0.40 4,000 115,500
09:41 6 0.40 100 115,600
09:49 5.90 0.30 500 116,100
09:51 5.90 0.30 8,000 124,100
09:53 5.90 0.30 300 124,400
10:10 5.90 0.30 1,100 125,500
10:16 5.90 0.30 8,000 133,500
10:25 5.90 0.30 500 134,000
10:35 5.90 0.30 600 134,600
10:38 5.90 0.30 600 135,200
10:39 5.90 0.30 3,200 138,400
10:54 5.80 0.20 3,000 141,400
11:17 5.90 0.30 100 141,500
11:25 5.90 0.30 100 141,600
11:33 5.90 0.30 100 141,700
13:10 5.90 0.30 100 141,800
13:14 5.90 0.30 4,800 146,600
13:15 5.90 0.30 100 146,700
13:16 5.90 0.30 400 147,100
13:18 5.80 0.20 600 147,700
13:22 5.90 0.30 100 147,800
13:31 5.90 0.30 200 148,000
13:41 5.90 0.30 12,300 160,300
13:42 5.90 0.30 300 160,600
13:46 5.90 0.30 100 160,700
13:51 5.80 0.20 2,500 163,200
14:10 5.90 0.30 10,600 173,800
14:11 5.90 0.30 3,500 177,300
14:15 5.90 0.30 1,700 179,000
14:16 5.90 0.30 200 179,200
14:18 5.90 0.30 100 179,300
14:20 5.90 0.30 700 180,000
14:30 5.90 0.30 200 180,200
14:49 5.90 0.30 1,000 181,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61 (0.07) 0% 0 (0.28) 0%
2019 308.27 (0.20) 0% 77.95 (0.01) 0%
2020 209 (0.35) 0% 47.85 (0.06) 0%
2021 238.39 (1.11) 0% 0 (0.42) 0%
2022 1,814.70 (0.91) 0% 458.31 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,47091,74830,73386,984275,935251,595382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6732,096-8,81317,86317,81921,32442,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ368,757348,939360,887436,907368,757499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |