CTCP Chứng khoán Everest (evs)

4.80
-0.20
(-4%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5
5
4.70
314,600
11.9K
0.1K
56x
0.5x
1% # 1%
1.8
923 Bi
165 Mi
136,234
8.2 - 4.7
499 Bi
1,968 Bi
25.4%
79.76%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 92,500 4.80 12,700
4.60 70,600 4.90 27,500
4.50 181,300 5.00 84,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.30 (-0.70) 21.5%
VCI 20.05 (-1.25) 12.6%
VND 15.15 (-0.70) 10.6%
SHS 14.30 (-0.60) 9.8%
HCM 25.50 (-0.80) 9.1%
VIX 13.25 (-0.55) 8.5%
MBS 16.50 (-0.60) 7.3%
FTS 20.55 (-0.85) 5.5%
BSI 26.80 (-1.20) 4.7%
CTS 21.50 (-0.75) 2.3%
VDS 11.00 (-0.60) 1.6%
AGR 12.65 (-0.35) 1.5%
TVS 14.60 (-0.15) 1.4%
ORS 13.00 (-0.45) 1.4%
APG 4.65 (-0.08) 1.3%
BVS 27.50 (-0.90) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5 0 100 100
09:20 4.90 -0.10 1,900 2,000
09:22 4.90 -0.10 1,300 3,300
09:24 4.90 -0.10 400 3,700
09:26 4.90 -0.10 1,000 4,700
09:28 4.90 -0.10 200 4,900
09:46 4.90 -0.10 200 5,100
09:49 4.90 -0.10 200 5,300
09:51 4.80 -0.20 34,200 39,500
09:52 4.80 -0.20 500 40,000
09:53 4.80 -0.20 600 40,600
09:55 4.80 -0.20 7,600 48,200
09:56 4.70 -0.30 15,400 63,600
09:57 4.80 -0.20 2,000 65,600
10:10 4.80 -0.20 13,500 79,100
10:11 4.90 -0.10 100 79,200
10:19 4.80 -0.20 20,900 100,100
10:20 4.80 -0.20 7,500 107,600
10:21 4.80 -0.20 2,500 110,100
10:22 4.80 -0.20 200 110,300
10:23 4.80 -0.20 300 110,600
10:32 4.80 -0.20 100 110,700
10:38 4.80 -0.20 600 111,300
10:42 4.80 -0.20 5,000 116,300
10:50 4.80 -0.20 500 116,800
10:54 4.80 -0.20 1,000 117,800
10:55 4.80 -0.20 3,000 120,800
10:56 4.80 -0.20 3,400 124,200
10:58 4.80 -0.20 2,000 126,200
11:10 4.80 -0.20 1,000 127,200
11:17 4.80 -0.20 100 127,300
11:32 4.70 -0.30 300 127,600
11:33 4.80 -0.20 2,000 129,600
13:10 4.80 -0.20 2,500 132,100
13:14 4.80 -0.20 6,200 138,300
13:15 4.80 -0.20 15,600 153,900
13:16 4.80 -0.20 10,100 164,000
13:21 4.80 -0.20 17,500 181,500
13:22 4.80 -0.20 5,000 186,500
13:26 4.80 -0.20 1,800 188,300
13:27 4.80 -0.20 2,000 190,300
13:28 4.80 -0.20 10,000 200,300
13:31 4.80 -0.20 8,800 209,100
13:32 4.80 -0.20 1,100 210,200
13:34 4.80 -0.20 100 210,300
13:38 4.80 -0.20 24,800 235,100
13:40 4.80 -0.20 11,200 246,300
13:42 4.80 -0.20 100 246,400
13:46 4.80 -0.20 900 247,300
13:47 4.70 -0.30 200 247,500
13:48 4.70 -0.30 1,300 248,800
13:57 4.70 -0.30 1,000 249,800
13:58 4.80 -0.20 2,100 251,900
13:59 4.80 -0.20 100 252,000
14:10 4.80 -0.20 600 252,600
14:15 4.80 -0.20 400 253,000
14:19 4.80 -0.20 1,400 254,400
14:21 4.70 -0.30 100 254,500
14:25 4.80 -0.20 100 254,600
14:26 4.80 -0.20 700 255,300
14:29 4.80 -0.20 1,400 256,700
14:31 4.80 -0.20 6,800 263,500
14:32 4.80 -0.20 5,100 268,600
14:33 4.70 -0.30 300 268,900
14:48 4.80 -0.20 45,700 314,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61 (0.07) 0% 0 (0.28) 0%
2019 308.27 (0.20) 0% 77.95 (0.01) 0%
2020 209 (0.35) 0% 47.85 (0.06) 0%
2021 238.39 (1.11) 0% 0 (0.42) 0%
2022 1,814.70 (0.91) 0% 458.31 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,47091,74830,73386,984275,935251,595382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6732,096-8,81317,86317,81921,32442,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ368,757348,939360,887436,907368,757499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |