CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam (fso)

7.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,30614,73935,99832,96313,91042,254
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,30614,73935,99832,96313,91042,254
4. Giá vốn hàng bán1,35610,62031,58628,96813,78639,688
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,9514,1194,4123,9951232,566
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0762,3561,8131,4931,6771,623
7. Chi phí tài chính41755672523
-Trong đó: Chi phí lãi vay46
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng133288300203203
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,7207,1395,1754,7634,8784,938
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,303-815706359-3,306-975
12. Thu nhập khác34442
13. Chi phí khác14913
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1-15442-13
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,303-831706802-3,318-975
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,303-831706802-3,318-975
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,303-831706802-3,318-975

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |