Tổng Công ty 36 - CTCP (g36)

10.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh751,459382,349625,780189,380559,980386,734335,246175,127595,495282,320391,053130,171699,984306,792246,27269,076550,448202,129222,519185,959
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)751,459382,349625,780189,380559,980386,734335,246175,127595,495282,320391,053130,171699,984306,792246,27269,076550,448202,129222,519185,959
4. Giá vốn hàng bán705,683333,555578,570145,071535,534358,635291,919136,051566,066252,054351,748100,302660,694279,817214,91342,395515,643181,343192,455131,021
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,77648,79447,21044,30924,44728,09843,32739,07629,42930,26639,30529,86939,29026,97531,35926,68134,80620,78630,06454,938
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,491703,024875307512,0819511,7501,7993,29273832,9452,2548,85434416,7372,50815,7481,172
7. Chi phí tài chính16,13210,81429,86013,44122,65512,31514,75713,44319,51520,52226,98223,820-9,49618,89921,40118,23028,34723,54126,80522,049
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,13210,81429,86013,44122,65512,31514,75713,44319,51520,52226,86523,82025,26818,89921,40118,23023,54126,80522,049
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,045-202-225-2,06828,167-21,109
9. Chi phí bán hàng871,0262,1872295056,17111669455301161,755
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,62120,71628,77212,72424,0599,55213,65812,044-4,36712,6248,14912,41949,80613,62213,12017,26815,37310,50513,65014,229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-15,61816,307-10,58518,002-21,9406,47710,59614,42415,962-1,5367,436-5,63231,925-3,2913,624-8,47335,874-10,752-15,75218,077
12. Thu nhập khác1,7282,45425,63540215,3571,2464,9649331,3404983302125046115497272
13. Chi phí khác4462,956212059379551562504481
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,7252,40722,68039915,2371,2464,3728541,285498174214311516272
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-13,89318,71512,09518,401-6,7037,72414,96815,27817,247-1,0387,610-5,61131,925-3,2913,667-8,35835,890-10,752-15,48018,077
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5537826,5302483,3851461,8871,202-56110553401164,767
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại272-6-9810-1,16110-1,037101111-126
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8257766,4322582,2241578491,213-45120427401164,767
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,71817,9395,66318,143-8,9287,56714,11814,06617,292-1,1587,183-5,61131,925-3,2913,667-8,35835,489-10,752-15,49613,310
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1-1-16
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-14,71817,9395,66318,143-8,9287,56714,11814,06617,292-1,1587,183-5,61031,925-3,2913,667-8,35735,489-10,752-15,49613,326

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |