Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP (gas)

91.80
-6.90
(-6.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,706,10535,711,04330,103,97225,675,42924,960,84625,256,61630,071,15523,314,99822,603,62322,153,38424,042,64921,214,48122,051,95824,329,09027,653,35526,689,14520,177,08018,542,92522,701,64917,570,502
2. Các khoản giảm trừ doanh thu23,03420,90823,55115,7294,60819,15133,00727,223-844
3. Doanh thu thuần (1)-(2)43,683,07135,690,13530,080,42125,675,42924,945,11725,252,00830,052,00423,314,99822,570,61622,126,16124,042,64921,214,48122,051,95824,329,09027,653,35526,689,14520,177,08818,542,92522,701,64517,570,498
4. Giá vốn hàng bán39,890,26731,587,80125,126,46821,585,91820,900,95821,068,59024,316,33819,623,88318,512,33718,444,52919,699,87316,372,24717,183,14019,932,07820,741,12721,552,66716,650,43715,135,59518,919,43714,301,033
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,792,8044,102,3344,953,9534,089,5104,044,1594,183,4185,735,6653,691,1154,058,2793,681,6324,342,7764,842,2344,868,8184,397,0126,912,2285,136,4783,526,6513,407,3313,782,2093,269,465
6. Doanh thu hoạt động tài chính428,311396,555401,553357,169419,753409,126444,796462,937544,175594,196598,487536,057489,577437,068379,926261,503303,389415,852204,425263,141
7. Chi phí tài chính82,78685,778100,460117,666140,949108,818229,063181,218137,770278,49295,22075,231182,916183,359202,982102,138113,893119,788113,29555,773
-Trong đó: Chi phí lãi vay54,24653,33157,65854,57257,22068,86184,361108,404109,925105,61362,36262,07595,89367,53491,45681,97896,61685,16969,68752,814
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh19,03812,05210,4038612,62411,89713,507-2218,6918,6299,978-5716,06211,72310,706-7945,8646,4413,746-999
9. Chi phí bán hàng630,755690,136569,502599,659668,834616,317544,935585,203699,753661,570546,446636,103682,241615,529541,242601,378639,253468,128491,102534,100
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,763,016525,973-1,282,797317,8421,097,694700,8141,180,573217,953405,845336,197306,083426,732350,258198,174175,121351,200528,380159,808437,742353,142
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,763,5983,209,0535,978,7443,411,5972,569,0593,178,4934,239,3973,169,4563,367,7783,008,1984,003,4924,239,6554,149,0413,848,7426,383,5144,342,4702,554,3773,081,9002,948,2402,588,593
12. Thu nhập khác16,96119,6055,13324,2751,71326,48411,6891,7202,8755,458-3,03328,25026,13926,54417,53741,7485,7263,1191,22973,029
13. Chi phí khác37,58622,6842,2746,98612,4751,01711,8435705,8334,6341,3941,2716,14124,0865292,8279,54464916,64224,381
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-20,625-3,0782,85817,288-10,76225,468-1541,151-2,957824-4,42726,97919,9982,45717,00838,921-3,8182,470-15,41348,648
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,742,9733,205,9745,981,6033,428,8852,558,2973,203,9614,239,2433,170,6073,364,8203,009,0233,999,0644,266,6354,169,0403,851,1996,400,5224,381,3912,550,5593,084,3712,932,8272,637,242
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành360,742595,4961,171,157668,932498,142627,511815,940620,220575,052604,216792,633840,699803,153769,6011,256,148881,047482,771622,753619,785578,969
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5,199-2,3411,846-2,8297,816-1,6607,2366,78113,79654610,3989,10729,195-7,4213,1694,99138,335-1,91811,658833
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)355,543593,1551,173,003666,103505,958625,852823,176627,001588,848604,762803,032849,806832,347762,1791,259,317886,039521,106620,835631,443579,802
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,387,4302,612,8204,808,5992,762,7822,052,3392,578,1093,416,0672,543,6052,775,9732,404,2613,196,0333,416,8293,336,6933,089,0205,141,2053,495,3532,029,4532,463,5362,301,3842,057,439
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát26,34563,70160,9946,2518,23756,31495,25031,94952,95627,09340,44366,57386,65559,78554,71066,67465,55546,10039,43027,762
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,361,0852,549,1194,747,6052,756,5312,044,1022,521,7943,320,8172,511,6562,723,0172,377,1683,155,5903,350,2563,250,0383,029,2355,086,4943,428,6791,963,8982,417,4362,261,9542,029,678

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |