Tổng Công ty cổ phần Thiết bị Điện Việt Nam (gex)

33.75
-0.60
(-1.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,764,4849,970,05310,189,0227,983,32410,246,6828,856,4068,317,5206,705,3848,176,5497,523,2528,032,0026,437,7947,408,2177,040,1789,133,1758,682,1339,494,6056,109,2468,746,5354,443,570
2. Các khoản giảm trừ doanh thu122,044128,92069,78866,967104,256147,83869,23845,38271,36536,08436,25527,79546,79526,36963,86336,74267,06666,60345,14030,456
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,642,4409,841,13310,119,2357,916,35710,142,4258,708,5678,248,2826,660,0018,105,1847,487,1677,995,7486,409,9997,361,4227,013,8099,069,3128,645,3919,427,5406,042,6448,701,3954,413,115
4. Giá vốn hàng bán8,981,8718,009,5047,780,4676,318,1187,732,5217,048,3846,752,4595,460,3786,946,1946,092,4556,308,1215,141,2976,050,2675,687,4667,078,6806,815,2627,902,6015,082,8977,320,5633,897,860
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,660,5691,831,6292,338,7681,598,2382,409,9041,660,1831,495,8241,199,6241,158,9901,394,7121,687,6271,268,7021,311,1551,326,3431,990,6321,830,1291,524,939959,7461,380,832515,254
6. Doanh thu hoạt động tài chính63,609756,111347,02289,660214,65030,9401,085,864165,29068,194196,873105,90179,171166,261167,554146,869244,959377,016261,124312,408207,000
7. Chi phí tài chính671,856426,825332,615336,245377,341400,401494,372418,077415,403533,786331,865608,149506,789417,762833,211508,025501,464345,604423,523304,792
-Trong đó: Chi phí lãi vay342,684323,554272,521244,563256,780244,764273,012302,501326,339358,778350,061343,814340,163317,764347,766368,932329,771246,947313,244220,318
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh100,75638,263-2,104-4,32174,538-26,944-2,041-8,55412,92595239,6187,360-14,159-22,39331,60342,96638,01221,11241,764126,500
9. Chi phí bán hàng404,698384,263374,752264,908422,178305,388316,096230,851311,206293,471298,161237,000325,036328,173352,668284,082325,763208,492277,51482,261
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp560,854567,085458,833425,195601,737442,819392,996327,612520,631375,523315,480364,134364,169452,307402,593433,524476,159317,829359,859131,800
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,187,5261,247,8301,517,485657,2301,297,836515,5711,376,182379,819-7,130389,758887,640145,950267,263273,262580,632892,423636,581370,057674,109329,900
12. Thu nhập khác85,05830,51635,3613,485106,43913,67719,84126,98552,40816,5632,18512,98454,96766,17210,97826,0924,53964,49229,4974,607
13. Chi phí khác25,98725,7227,89015,19758,08427,62412,93021,77035,34732,31119,46615,132-4,07957,4647,70117,2761,37630,33926,765874
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)59,0714,79427,471-11,71248,355-13,9476,9115,21517,061-15,748-17,282-2,14959,0478,7083,2788,8163,16334,1542,7323,733
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,246,5971,252,6241,544,957645,5181,346,192501,6241,383,093385,0339,931374,010870,358143,801326,309281,970583,910901,239639,744404,211676,841333,633
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành622,795464,851309,490220,731310,509217,716290,030138,562112,131179,219210,566115,37960,82072,350193,093206,669108,03682,323148,43351,612
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại28,0596,49538,330-11,67921,887-13,210-9,457-6,993-22,618-63,4438,004-5,89418,064-11,220-18778627,643-21,9381,121-9,308
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)650,854471,346347,820209,052332,396204,506280,573131,56989,513115,776218,570109,48578,88461,130192,906207,455135,67960,385149,55342,304
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)595,744781,2781,197,137436,4661,013,796297,1181,102,520253,464-79,581258,234651,78834,316247,426220,840391,004693,783504,065343,826527,288291,329
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát579,143159,346540,266202,724446,534198,254253,109144,915-59,720136,202330,652126,601163,421206,326377,945425,656296,692104,826183,97637,265
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,600621,932656,871233,742567,26298,864849,410108,550-19,861122,031321,136-92,28484,00414,51413,058268,127207,373239,000343,311254,064

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |