Tổng Công ty cổ phần Thiết bị Điện Việt Nam (gex)

33.75
-0.60
(-1.75%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,764,4849,970,05310,189,0227,983,32410,246,68239,906,88434,060,21030,296,40832,262,72728,762,79918,086,26315,440,42013,828,71512,094,7577,409,353
Giá vốn hàng bán8,981,8718,009,5047,780,4676,318,1187,732,52131,089,96126,990,12024,489,09125,630,73224,205,37715,321,52312,576,00311,483,4439,997,8186,328,866
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,660,5691,831,6292,338,7681,598,2382,409,9048,429,2046,762,1865,508,7456,458,0204,373,0212,627,1902,738,9832,215,6861,986,324968,247
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,187,5261,247,8301,517,485657,2301,297,8364,610,0713,580,6441,415,1402,001,0852,019,6651,132,7101,165,3631,490,2301,618,170720,412
Tổng lợi nhuận trước thuế1,246,5971,252,6241,544,957645,5181,346,1924,689,6953,612,8331,396,9832,080,5532,056,9931,197,1951,102,4641,533,0731,658,244699,642
Lợi nhuận sau thuế 595,744781,2781,197,137436,4661,013,7963,010,6242,669,330863,8841,531,7571,666,359979,651852,4671,283,4831,314,587579,495
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,600621,932656,871233,742567,2621,529,1451,631,298330,357368,9161,038,701801,705634,682942,442786,170461,735
Tổng tài sản ngắn hạn39,391,82231,982,77426,566,24625,588,18322,911,98739,391,82222,828,90820,299,04919,800,28929,803,33313,071,0248,382,1118,104,0037,447,5786,328,646
Tiền mặt8,659,5394,682,2333,817,2064,254,1304,073,9328,659,5394,074,2023,312,6623,156,2514,906,1081,559,240920,972923,6671,097,5172,912,224
Đầu tư tài chính ngắn hạn9,968,5717,877,8996,994,7225,958,5455,049,6869,968,5715,042,6924,123,3692,520,7047,373,7021,751,2661,196,2641,863,9551,546,228353,395
Hàng tồn kho14,702,26910,172,63110,406,2379,678,1578,874,26414,702,2698,879,3458,588,2999,281,31411,665,3933,256,6102,699,6742,132,2251,869,5331,546,458
Tài sản dài hạn34,165,43533,268,26032,615,08030,929,54330,891,35134,165,43530,953,41134,777,82632,584,54531,386,01414,081,06912,879,8049,142,4856,462,0972,456,500
Tài sản cố định13,018,24214,066,94514,245,51413,623,72513,871,77413,018,24213,871,95318,799,44816,954,10617,270,3575,876,6206,175,2194,475,0313,043,6651,023,040
Đầu tư tài chính dài hạn3,210,8993,000,4193,028,6222,937,4422,989,7563,210,8992,989,7582,658,1321,818,2031,783,0485,809,3614,369,7731,738,9061,672,3771,003,976
Tổng tài sản73,557,25765,251,03459,181,32656,517,72653,803,33873,557,25753,782,31855,076,87652,384,83561,189,34727,152,09321,261,91617,246,48813,909,6758,785,146
Tổng nợ43,382,83337,625,05333,917,83031,813,78330,547,81043,382,83330,524,35833,853,11731,341,45740,691,54518,936,90612,584,8779,281,5347,603,9885,508,403
Vốn chủ sở hữu30,174,42327,625,98225,263,49524,703,94323,255,52830,174,42323,257,96121,223,75821,043,37820,497,8028,215,1878,677,0387,964,9556,305,6883,276,743

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.69K1.90K0.39K0.43K1.22K1.64K1.30K2.32K2.95K2.98K2.07K2.05K2K2.47K1.82K
Giá cuối kỳ43.60K17.57K21.72K11.41K36.54K14.80K12.73K12.67K11.61K9.12K9.13K21.20K21.20K21.20K21.20K
Giá / EPS (PE)25.73 (lần)9.26 (lần)55.98 (lần)26.34 (lần)29.95 (lần)9.01 (lần)9.79 (lần)5.47 (lần)3.94 (lần)3.06 (lần)4.41 (lần)10.32 (lần)10.62 (lần)8.57 (lần)11.63 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.99 (lần)0.44 (lần)0.61 (lần)0.30 (lần)1.08 (lần)0.40 (lần)0.40 (lần)0.37 (lần)0.26 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.35 (lần)0.44 (lần)0.53 (lần)0.57 (lần)
Giá sổ sách33.44K27.06K24.93K24.71K24.07K16.83K17.77K19.59K23.63K21.14K19.31K17.68K16.35K14.61K14.49K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.30 (lần)0.65 (lần)0.87 (lần)0.46 (lần)1.52 (lần)0.88 (lần)0.72 (lần)0.65 (lần)0.49 (lần)0.43 (lần)0.47 (lần)1.20 (lần)1.30 (lần)1.45 (lần)1.46 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ902 (Mi)859 (Mi)851 (Mi)851 (Mi)851 (Mi)488 (Mi)488 (Mi)407 (Mi)267 (Mi)155 (Mi)155 (Mi)155 (Mi)155 (Mi)155 (Mi)155 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản53.55%42.45%36.86%37.80%48.71%48.14%39.42%46.99%53.54%72.04%63%67.32%67.64%68.65%67.88%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản46.45%57.55%63.14%62.20%51.29%51.86%60.58%53.01%46.46%27.96%37%32.68%32.36%31.35%32.12%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn58.98%56.76%61.47%59.83%66.50%69.74%59.19%53.82%54.67%62.70%39.13%46.76%46.51%50.20%41.90%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu143.77%131.24%159.51%148.94%198.52%230.51%145.04%116.53%120.59%168.11%64.28%87.85%86.93%100.80%72.12%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn41.02%43.24%38.53%40.17%33.50%30.26%40.81%46.18%45.33%37.30%60.87%53.24%53.49%49.80%58.10%
6/ Thanh toán hiện hành181.32%134.31%109.19%114.61%129.72%120.68%109.50%118.71%156.32%186.86%172.06%155.03%154.51%145.24%174.34%
7/ Thanh toán nhanh113.65%82.07%62.99%60.89%78.95%90.61%74.23%87.48%117.08%141.20%111.28%92.97%92.11%92.42%95.82%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn39.86%23.97%17.82%18.27%21.35%14.40%12.03%13.53%23.04%85.99%28.80%34.48%23.84%32.60%40.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản54.25%63.33%55.01%61.59%47.01%66.61%72.62%80.18%86.95%84.34%175.51%180.97%156.17%135.71%149.34%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn101.31%149.20%149.25%162.94%96.51%138.37%184.21%170.64%162.40%117.08%278.58%268.80%230.88%197.67%220%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu132.25%146.45%142.75%153.32%140.32%220.16%177.95%173.62%191.81%226.12%288.34%339.95%291.93%272.49%257.04%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho211.46%303.97%285.14%276.15%207.50%470.47%465.83%538.57%534.78%409.25%664.84%539.07%489.13%458.28%407.54%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.83%4.79%1.09%1.14%3.61%4.43%4.11%6.82%6.50%6.23%3.72%3.42%4.18%6.21%4.89%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.08%3.03%0.60%0.70%1.70%2.95%2.99%5.46%5.65%5.26%6.53%6.18%6.54%8.43%7.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.07%7.01%1.56%1.75%5.07%9.76%7.31%11.83%12.47%14.09%10.73%11.62%12.22%16.93%12.58%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%6%1%1%4%5%5%8%8%7%4%4%5%7%6%
Tăng trưởng doanh thu17.17%12.42%-6.09%12.17%59.03%17.14%11.65%14.34%63.24%-14.15%-7.37%25.96%19.87%6.89%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-6.26%393.80%-10.45%-64.48%29.56%26.32%-32.66%19.88%70.26%43.79%0.84%2.87%-19.28%35.72%%
Tăng trưởng Nợ phải trả42.13%-9.83%8.01%-22.98%114.88%50.47%35.59%22.06%38.04%186.27%-20.08%9.30%-3.50%40.92%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu29.74%9.58%0.86%2.66%149.51%-5.32%8.94%26.31%92.44%9.47%9.21%8.16%11.89%0.83%%
Tăng trưởng Tổng tài sản36.77%-2.35%5.14%-14.39%125.36%27.70%23.28%23.99%58.33%78.65%-4.49%8.69%4.17%17.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |