Tổng Công ty cổ phần Thiết bị Điện Việt Nam (gex)

33.75
-0.60
(-1.75%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh39,906,88434,060,21030,296,40832,262,72728,762,79918,086,26315,440,42013,828,71512,094,7577,409,3538,630,7249,317,2767,397,2606,171,0795,773,341
2. Các khoản giảm trừ doanh thu387,719307,904298,572173,974184,400137,550125,434129,586110,616112,240248,016582,2539,1777,55916,961
3. Doanh thu thuần (1)-(2)39,519,16533,752,30529,997,83632,088,75328,578,39917,948,71315,314,98613,699,13011,984,1417,297,1138,382,7078,735,0237,388,0836,163,5205,756,379
4. Giá vốn hàng bán31,089,96126,990,12024,489,09125,630,73224,205,37715,321,52312,576,00311,483,4439,997,8186,328,8667,276,5407,480,1976,328,8735,203,2044,816,841
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,429,2046,762,1865,508,7456,458,0204,373,0212,627,1902,738,9832,215,6861,986,324968,2471,106,1681,254,8261,059,210960,316939,539
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,256,4011,500,291449,715731,2061,167,964697,422340,996756,602847,452247,495130,14762,60352,925161,79987,496
7. Chi phí tài chính1,767,5411,689,9031,888,9362,266,0781,574,5591,119,921838,373542,466435,26575,035130,34563,051105,277123,615144,091
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,183,3231,077,0461,378,9911,363,2171,125,042766,000634,360447,395367,13554,82866,13792,96175,841114,750
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh132,59437,00060,80136,050229,58839,286144,86051,62721,762-18,0545,19844,20466,97141,09264,826
9. Chi phí bán hàng1,428,6201,278,6381,140,6671,289,959887,044470,412485,795347,473261,312148,661201,091349,596253,093158,563206,440
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,011,9671,750,2931,574,5181,668,1531,289,305640,855735,309643,745540,791253,579338,748344,502294,158288,243256,305
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,610,0713,580,6441,415,1402,001,0852,019,6651,132,7101,165,3631,490,2301,618,170720,412571,329604,483526,579592,786485,024
12. Thu nhập khác154,420152,42784,102135,93893,34875,51021,53756,55848,2268,2396,46313,96414,1826,0328,451
13. Chi phí khác74,796120,238102,25956,47056,02011,02584,43613,7158,15129,0103,38945,2175,5551,7183,732
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)79,62432,189-18,15779,46737,32864,485-62,89942,84340,074-20,7703,074-31,2538,6274,3144,719
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,689,6953,612,8331,396,9832,080,5532,056,9931,197,1951,102,4641,533,0731,658,244699,642574,403573,229535,206597,101489,743
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,617,866953,319616,994540,489390,834209,712267,689260,360346,887119,790118,298125,951122,340110,770113,243
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại61,205-9,816-83,8968,307-2017,832-17,691-10,770-3,230357108-9471,2564,111-6,839
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,679,072943,503533,099548,796390,634217,544249,997249,590343,657120,147118,406125,004123,596114,881106,405
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,010,6242,669,330863,8841,531,7571,666,359979,651852,4671,283,4831,314,587579,495455,996448,225411,610482,220383,338
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,481,4791,038,033533,5271,162,840627,658177,946217,785341,041528,416117,761134,887129,793102,05798,710100,764
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,529,1451,631,298330,357368,9161,038,701801,705634,682942,442786,170461,735321,110318,432309,553383,510282,574

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |