CTCP Thủy điện Gia Lai (ghc)

28.25
-0.15
(-0.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh98,02891,45074,94669,32792,73284,06565,97173,85792,78185,45576,18472,95391,84481,98680,78677,65594,14868,57766,14671,216
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)98,02891,45074,94669,32792,73284,06565,97173,85792,78185,45576,18472,95391,84481,98680,78677,65594,14868,57766,14671,216
4. Giá vốn hàng bán41,73040,60234,72826,64638,86235,48926,17127,92539,88930,86528,79627,53843,61736,03533,65228,60440,29033,53625,09224,382
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,29850,84940,21842,68153,87048,57639,80045,93252,89254,59047,38845,41548,22745,95147,13349,05153,85835,04141,05546,834
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,1544,7244,48721,39829,82216,9593,9473,5968,4644,3353,77615,1426,2924,1678,54430,1661,7633,2461,9821,554
7. Chi phí tài chính3,7707,8556,0646,6814,79210,1115,57611,3829,70111,01112,14613,11611,94912,16312,51912,76913,31313,56613,53613,711
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7707,8556,0646,6814,79210,1085,57611,3799,70111,01112,14613,11311,94912,16312,51912,76913,31313,56613,53613,711
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-484852128950
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,8871,9261,9581,5681,4572,3112,1691,9873,2172,2292,7771,7992,8382,3032,1731,8882,6031,7941,9591,820
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)53,79445,79136,68355,83077,44453,11336,04936,11148,43845,63336,24145,51339,72435,60340,98664,56039,70622,92727,54132,858
12. Thu nhập khác10182,36816079-1,8331,858230
13. Chi phí khác34432037158151,47150-50347172,260106
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-334-3022,331-1581592-1,471-4150-2,1801,842-2,258-10630
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,46045,79136,68355,83077,14255,44435,89236,11249,03045,63334,77045,51339,68335,65338,80666,40137,44922,82127,54132,888
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,4686,2303,8644,2858,5496,5903,6984,2655,6645,3514,2644,0425,7673,7114,2669,1675,2152,7582,5223,132
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,4686,2303,8644,2858,5496,5903,6984,2655,6645,3514,2644,0425,7673,7114,2669,1675,2152,7582,5223,132
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44,99239,56232,81951,54468,59448,85332,19431,84743,36640,28230,50641,47133,91531,94234,54057,23532,23320,06325,01929,756
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,99239,56232,81951,54468,59448,85332,19431,84743,36640,28230,50641,47133,91531,94234,54057,23532,23320,06325,01929,756

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |