CTCP Cấp thoát nước Gia Lai (glw)

13.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,79017,17120,00417,92616,73017,24720,10717,75015,23213,77715,88113,82413,71913,25513,96113,68012,34512,77514,73213,176
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,79017,17120,00417,92616,73017,24720,10717,75015,23213,77715,88113,82413,71913,25513,96113,68012,34512,77514,73213,176
4. Giá vốn hàng bán12,03111,27912,70811,80011,69611,65712,10912,15111,50510,94311,90011,36710,67311,10111,27811,07810,8869,76811,10410,458
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,7595,8927,2966,1275,0345,5907,9985,5983,7272,8333,9812,4573,0452,1542,6832,6031,4603,0073,6272,718
6. Doanh thu hoạt động tài chính295339398381380314271310439453614660393388352317346368318240
7. Chi phí tài chính113243
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,1711,0839581,1661,2341,1471,0751,0121,2221,1061,1681,1351,0061,0781,1051,1401,1351,0511,165956
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,8911,9301,7471,6892,0021,7191,6361,5291,8441,5911,7051,4841,4771,3961,3601,3191,4781,1651,2991,147
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,9923,2194,9893,6522,1783,0395,5583,3661,0985881,72049895368567460-8111,1601,478855
12. Thu nhập khác1,2401481,1183457601461633681,1592711331148122,0333,104110956775964107
13. Chi phí khác105621112
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,2311481,1183457551391633681,1592681321138122,0333,104110956775963107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,2233,3676,1073,9972,9343,1785,7223,7352,2578571,8526111,7642,1013,6715701451,9352,441962
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8666841,2398136146671,16176046319839613331348075013343399517206
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8666841,2398136146671,16176046319839613331348075013343399517206
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,3582,6834,8683,1842,3192,5114,5612,9751,7946591,4554781,4511,6212,9214371021,5361,923756
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,3582,6834,8683,1842,3192,5114,5612,9751,7946591,4554781,4511,6212,9214371021,5361,923756

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |