CTCP Tập đoàn Green+ (gpc)

2
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,81247,72521,73730,56537,52110,54321,74610,78133,3616,1871,88348,06148,717191,414174,730134,13269,9901,620
4. Giá vốn hàng bán38,80950,69715,55226,12635,6177,47518,5338,43728,0925,27999344,04439,894187,730161,907126,39468,123647
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,003-2,9726,1854,4391,9043,0673,2132,3445,2699088904,0168,8243,68412,8237,4231,867973
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2986951,7421,7251,7501,7551,7581,82241,2712,3502,3732,2632,1682,2243,4791,0662,043805
7. Chi phí tài chính2,3051,6532,7377971,899666-4,098637-290976-1,0214411,3376713,3356022,373168
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3031,6532,7347971,8976666606374434364424304173644242092
9. Chi phí bán hàng1,2257029346971,6313276235721,1701,285866340312239737710270569
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,5212,6133,3982,5672,4442,6003,0471,5852,4852,4572,7373,0913,3192,5392,8972,7873921,474
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,497-7,0391,2262,104-2,0951,2295,3381,37342,989-2,3286812,4076,0242,4599,3334,390946-433
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,281-7,0821,2711,932-1,9331,0775,7771,56442,725-3,0774862,8595,7362,01514,3492,2781,170-610
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,589-7,2769371,495-1,7538624,5551,20742,628-3,2502292,1535,1881,28811,5951,279808-610
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,441-7,3628611,395-1,8717464,4141,08242,545-3,417821,8474,9601,28810,093708808-610

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |