CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

3.74
0.05
(1.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,4744,3334,4374,5714,2514,2124,4225,3875,54894,92411,3908,1258,78810,08912,01011,810135,21910,9597,8885,391
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,4744,3334,4374,5714,2514,2124,4225,3875,54894,92411,3908,1258,78810,08912,01011,810135,21910,9597,8885,391
4. Giá vốn hàng bán1,4661,4031,4671,4001,3911,3271,4081,3691,83270,0274,0243,2963,4383,7753,8123,728125,3664,1743,9013,756
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,0082,9302,9703,1712,8602,8853,0134,0183,71624,8987,3664,8295,3506,3148,1998,0829,8536,7853,9861,636
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0612319999983,5413,92015,1369,4789077,0341,07288432,9051,2601,2471,2611,2465145,9611
7. Chi phí tài chính3892119233406444978547,4024,6905,6474,9741,7474,9186,2336,3757,7834,2181,9431,985
-Trong đó: Chi phí lãi vay1421283338442095852,9134,6345,5354,9747,1454,7866,1016,2426,4104,1133,775
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7031,0521,0395951
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0037878259754,8216191,2459371,0112,0712,7342,0892,8632,5202,9482,7903,0152,8273,0283,210
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,6772,3532,9523,1611,1746,14216,85511,774-43,79025,170761-1,35034,6971371,3031783592555,027-3,559
12. Thu nhập khác7318,23317,929-9,11710,850386021131617
13. Chi phí khác3364984414,16339,173-9,1649,18011613714
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3363-953-4-5,930-21,244461,6703760-81-48-36513
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,3412,3561,9993,1611,1746,14216,85511,770-49,7193,92680731934,7341971,2951793112195,032-3,546
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-294699204191171197169-2261831,026
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2610170-278
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-2946125204292171197169-156183749
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,3412,3561,9993,1611,1746,14216,85511,770-49,4253,92068211534,442261,09710467364,283-3,546
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát22111211-2-2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,3412,3561,9993,1611,1746,14216,85511,770-49,4253,91868011434,441251,09610466354,284-3,545

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |