CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

3.73
0.04
(1.08%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,81518,272144,96142,697159,409163,236186,84356,93679,43856,928101,80643,75132,72115,1235,0531,314
2. Các khoản giảm trừ doanh thu89
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,81518,272144,96142,697159,409163,228186,83456,93679,43856,928101,80643,75132,72115,1235,0531,314
4. Giá vốn hàng bán5,7375,495131,11414,753137,175126,717152,11536,44863,25539,57669,88627,32027,3157,2042,792967
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,07912,77713,84727,94522,23436,51134,71920,48916,18417,35231,92116,4305,4067,9192,261346
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,28823,7748,14236,6737,7212687,24441,18517,50411,3953,6326,992500
7. Chi phí tài chính6351,28462,85418,91915,07912,93114,53612,1468,4281,5451,4897,940801
-Trong đó: Chi phí lãi vay9691518,06622,37314,29810,32611,71712,3856,9711,4211,4897,940801
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,71879-84268311101
9. Chi phí bán hàng452172
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,5897,6244,58511,12112,02113,14119,83411,5746,5096,4608,3956,7083,8682,3721,266197
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,14327,643-45,45036,2952,9349,8677,82437,79218,75020,74325,7708,7741,2375,547995149
12. Thu nhập khác398,3001,791101373857,72993,7261023,35222,00028,0475,3352
13. Chi phí khác1,3244132111033073861,6081703,57313,50314,41116,9953,57010
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,2858,2961,65990-66787,343-1,5993,556-3,5639,8497,58911,0521,765-9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,85735,939-43,79236,3852,8679,94415,16736,19322,30617,18035,61816,36412,2897,312986149
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7089833,1703,3787,4494,5554,8447,5664,0462,0631,82824737
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại101-10089473-1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8098833,2583,8517,4484,5554,8447,5664,0462,0631,82824737
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,85735,939-43,79235,5761,9846,68611,31528,74517,75112,33528,05312,31810,2265,484740112
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4-12-655,510233
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,85735,939-43,79235,5731,9856,68411,38123,23517,75112,33527,82012,31810,2265,484740112

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |