CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

3.13
-0.11
(-3.40%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,8314,0074,3094,3884,4744,3334,4374,5714,2514,2124,4225,3875,54894,92411,3908,1258,78810,08912,01011,810
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,8314,0074,3094,3884,4744,3334,4374,5714,2514,2124,4225,3875,54894,92411,3908,1258,78810,08912,01011,810
4. Giá vốn hàng bán1,4561,4481,4991,4251,4661,4031,4671,4001,3911,3271,4081,3691,83270,0274,0243,2963,4383,7753,8123,728
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,3752,5592,8102,9643,0082,9302,9703,1712,8602,8853,0134,0183,71624,8987,3664,8295,3506,3148,1998,082
6. Doanh thu hoạt động tài chính7064,3661,3961,3811,0612319999983,5413,92015,1369,4789077,0341,07288432,9051,2601,2471,261
7. Chi phí tài chính5413,988-3,6993892119233406444978547,4024,6905,6474,9741,7474,9186,2336,375
-Trong đó: Chi phí lãi vay16101421283338442095852,9134,6345,5354,9747,1454,7866,1016,242
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7031,0521,039
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,112630-2,5848481,0037878259754,8216191,2459371,0112,0712,7342,0892,8632,5202,9482,790
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,9156,2942,8037,1962,6772,3532,9523,1611,1746,14216,85511,774-43,79025,170761-1,35034,6971371,303178
12. Thu nhập khác7318,23317,929-9,11710,850386021
13. Chi phí khác3213364984414,16339,173-9,1649,18011
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3-21-3363-953-4-5,930-21,244461,6703760-81
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,9156,2942,8007,1752,3412,3561,9993,1611,1746,14216,85511,770-49,7193,92680731934,7341971,295179
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành510525-294699204191171197169
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại26101
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)510525-2946125204292171197169
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4055,7692,8007,1752,3412,3561,9993,1611,1746,14216,85511,770-49,4253,92068211534,442261,09710
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát221112
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4055,7692,8007,1752,3412,3561,9993,1611,1746,14216,85511,770-49,4253,91868011434,441251,09610

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |