CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

3.13
-0.11
(-3.40%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8314,0074,3094,3884,47416,53517,81518,272144,96142,697159,409163,236186,84356,93679,438
Giá vốn hàng bán1,4561,4481,4991,4251,4665,8275,7375,495131,11414,753137,175126,717152,11536,44863,255
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,3752,5592,8102,9643,00810,70812,07912,77713,84727,94522,23436,51134,71920,48916,184
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,9156,2942,8037,1962,67718,20811,14327,643-45,45036,2952,9349,8677,82437,79218,750
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9156,2942,8007,1752,34118,1849,85735,939-43,79236,3852,8679,94415,16736,19322,306
Lợi nhuận sau thuế 1,4055,7692,8007,1752,34117,1509,85735,939-43,79235,5761,9846,68611,31528,74517,751
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4055,7692,8007,1752,34117,1509,85735,939-43,79235,5731,9856,68411,38123,23517,751
Tổng tài sản ngắn hạn338,965336,855329,543325,027316,956338,965316,956302,212262,88590,65588,184146,454111,635185,146448,642
Tiền mặt34,40529,76018,4259,6414,12834,4054,12822,76433,47231,81633,53219,82023,94324,65086,229
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,678
Hàng tồn kho6,166
Tài sản dài hạn757,798759,047760,272761,769762,994757,798762,994769,377857,7481,163,2801,172,360990,3121,068,4911,174,107758,603
Tài sản cố định80,91881,05481,21981,38581,55080,91881,55082,21382,875125,967130,751135,538230,822302,235237,065
Đầu tư tài chính dài hạn412,662412,716412,716412,988412,988412,662412,988413,527413,895423,197415,497287,005290,145302,409141,680
Tổng tài sản1,096,7631,095,9021,089,8151,086,7961,079,9491,096,7631,079,9491,071,5891,120,6331,253,9351,260,5441,136,7671,180,1271,359,2531,207,246
Tổng nợ3,0763,6193,3013,0833,4113,0763,4114,71589,335184,299225,76587,297130,061293,392192,977
Vốn chủ sở hữu1,093,6881,092,2831,086,5141,083,7131,076,5381,093,6881,076,5381,066,8741,031,2981,069,6361,034,7801,049,4701,050,0661,065,8611,014,268

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.17K0.10K0.35KK0.35K0.02K0.07K0.11K0.23K0.18K0.13K0.51K0.34K0.29K0.16K0.02KK
Giá cuối kỳ3.93K3.37K4.16K3.50K14.20K5.77K3.90K4.86K8.50K2.53K4.21K8.89K7.48K3.08K12K12K12K
Giá / EPS (PE)23.22 (lần)34.65 (lần)11.73 (lần) (lần)40.46 (lần)294.60 (lần)59.14 (lần)43.28 (lần)37 (lần)13.79 (lần)33.03 (lần)17.45 (lần)22.10 (lần)10.54 (lần)76.59 (lần)567.57 (lần)3,750 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)24.09 (lần)19.17 (lần)23.07 (lần)2.45 (lần)33.71 (lần)3.67 (lần)2.42 (lần)2.64 (lần)15.10 (lần)3.08 (lần)7.16 (lần)4.77 (lần)6.22 (lần)3.29 (lần)27.77 (lần)83.12 (lần)319.63 (lần)
Giá sổ sách10.79K10.62K10.53K10.18K10.55K10.21K10.35K10.36K10.54K10.48K10.30K11.22K10.40K10.47K3.04K2.45K0.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.36 (lần)0.32 (lần)0.40 (lần)0.34 (lần)1.35 (lần)0.57 (lần)0.38 (lần)0.47 (lần)0.81 (lần)0.24 (lần)0.41 (lần)0.79 (lần)0.72 (lần)0.29 (lần)3.95 (lần)4.89 (lần)13.08 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)97 (Mi)97 (Mi)55 (Mi)36 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản30.91%29.35%28.20%23.46%7.23%7%12.88%9.46%13.62%37.16%35.98%26.10%17.19%14.11%19.95%20.36%4.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản69.09%70.65%71.80%76.54%92.77%93%87.12%90.54%86.38%62.84%64.02%73.90%82.81%85.89%80.05%79.64%95.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn0.28%0.32%0.44%7.97%14.70%17.91%7.68%11.02%21.58%15.98%6.50%4.59%9.99%18.53%47.18%40.15%55.99%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu0.28%0.32%0.44%8.66%17.23%21.82%8.32%12.39%27.53%19.03%6.96%4.81%11.10%22.74%89.33%67.08%127.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn99.72%99.68%99.56%92.03%85.30%82.09%92.32%88.98%78.42%84.02%93.50%95.41%90.01%81.47%52.82%59.85%44.01%
6/ Thanh toán hiện hành11,019.67%9,292.17%7,374.62%299.43%268.11%158.60%1,419.27%615.61%125.10%1,966.35%1,387.90%897.91%1,215.91%1,309.45%3,073.22%6,404.61%17.02%
7/ Thanh toán nhanh11,019.67%9,292.17%7,374.62%299.43%268.11%158.60%1,419.27%615.61%120.94%1,966.35%1,387.90%897.87%1,215.16%1,308.79%2,970.70%6,330.26%17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1,118.50%121.02%555.49%38.13%94.10%60.31%192.07%132.03%16.66%377.93%158.84%62.70%95.49%96.80%67.25%113.16%6.38%
9/ Vòng quay Tổng tài sản1.51%1.65%1.71%12.94%3.41%12.65%14.36%15.83%4.19%6.58%5.34%15.86%10.40%7.27%7.51%3.52%1.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn4.88%5.62%6.05%55.14%47.10%180.77%111.46%167.37%30.75%17.71%14.84%60.76%60.52%51.54%37.65%17.30%38.40%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1.51%1.65%1.71%14.06%3.99%15.41%15.55%17.79%5.34%7.83%5.71%16.62%11.56%8.93%14.22%5.89%4.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%591.11%%%873,575%60,711.11%85,359.38%537.61%823.60%24,175%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần103.72%55.33%196.69%-30.21%83.31%1.25%4.09%6.09%40.81%22.35%21.67%27.33%28.15%31.25%36.26%14.64%8.52%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.56%0.91%3.35%%2.84%0.16%0.59%0.96%1.71%1.47%1.16%4.33%2.93%2.27%2.72%0.52%0.15%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.57%0.92%3.37%%3.33%0.19%0.64%1.08%2.18%1.75%1.24%4.54%3.25%2.79%5.16%0.86%0.35%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)294%172%654%-33%241%1%5%7%64%28%31%40%45%37%76%27%12%
Tăng trưởng doanh thu-7.18%-2.50%-87.40%239.51%-73.22%-2.34%-12.63%228.16%-28.33%39.54%-44.08%132.69%33.71%116.37%199.29%284.55%%
Tăng trưởng Lợi nhuận73.99%-72.57%-182.07%-223.10%1,692.09%-70.30%-41.27%-51.02%30.89%43.91%-55.66%125.85%20.46%86.47%641.08%560.71%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9.82%-27.66%-94.72%-51.53%-18.37%158.62%-32.88%-55.67%52.03%178.26%135.41%-29.88%-49.60%-12.24%64.94%41%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.59%0.91%3.45%-3.58%3.37%-1.40%-0.06%-1.48%5.09%1.74%62.79%61.78%3.27%244.73%23.86%167.38%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.56%0.78%-4.38%-10.63%-0.52%10.89%-3.67%-13.18%12.59%13.22%66.12%52.62%-6.53%123.49%40.36%96.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |