CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

3.42
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.42
3.44
3.47
3.38
143,400
10.6K
0.1K
31.8x
0.3x
1% # 1%
1.5
322 Bi
101 Mi
202,391
4.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 4,600 3.42 51,300
3.39 7,400 3.44 500
3.38 28,200 3.45 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 226.00 (2.00) 32.2%
VHM 164.00 (2.50) 31.7%
VRE 35.90 (-0.60) 6.9%
BCM 53.00 (-0.40) 6.9%
KDH 24.25 (0.05) 3.3%
NVL 17.20 (0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-2.90) 2.3%
KBC 33.60 (-0.90) 2.2%
VPI 61.50 (0.50) 1.9%
PDR 16.35 (-0.20) 1.7%
DXG 15.45 (0.00) 1.6%
TCH 16.95 (-0.10) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 26.50 (-0.50) 1.3%
SJS 56.70 (-0.70) 1.2%
DIG 14.45 (-0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.44 0.02 1,100 1,100
09:20 3.40 -0.02 5,000 6,100
09:21 3.40 -0.02 1,900 8,000
09:22 3.40 -0.02 300 8,300
09:29 3.40 -0.02 1,100 9,400
09:37 3.40 -0.02 800 10,200
09:43 3.40 -0.02 100 10,300
09:46 3.40 -0.02 5,500 15,800
09:47 3.40 -0.02 100 15,900
09:53 3.43 0.01 100 16,000
10:10 3.47 0.05 9,300 25,300
10:18 3.47 0.05 5,000 30,300
10:19 3.44 0.02 5,000 35,300
10:22 3.44 0.02 100 35,400
10:23 3.44 0.02 900 36,300
10:27 3.43 0.01 2,000 38,300
10:34 3.44 0.02 5,000 43,300
10:35 3.44 0.02 900 44,200
10:38 3.45 0.03 100 44,300
10:45 3.44 0.02 5,000 49,300
10:49 3.44 0.02 1,000 50,300
10:58 3.43 0.01 12,700 63,000
11:10 3.40 -0.02 20,000 83,000
11:20 3.39 -0.03 16,800 99,800
11:21 3.39 -0.03 200 100,000
11:25 3.39 -0.03 100 100,100
11:27 3.38 -0.04 10,000 110,100
13:14 3.39 -0.03 100 110,200
13:19 3.43 0.01 10,500 120,700
13:42 3.43 0.01 4,000 124,700
13:49 3.43 0.01 200 124,900
13:56 3.39 -0.03 14,700 139,600
13:57 3.39 -0.03 300 139,900
13:58 3.39 -0.03 3,400 143,300
14:25 3.42 0 100 143,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95.57 (0.06) 0% 18.79 (0.03) 0%
2018 150 (0.19) 0% 60 (0.01) 0%
2019 150 (0.16) 0% 40 (0.01) 0%
2020 90 (0.16) 0% 9.60 (0.00) 0%
2021 90 (0.04) 0% 9.60 (0.04) 0%
2022 100 (0.12) 0% 16 (-0.04) -0%
2023 112.80 (0.01) 0% 18.05 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8314,0074,3094,38816,53517,81518,272144,96142,697159,409163,236186,84356,93679,438
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9156,2942,8007,17518,1849,85735,939-43,79236,3852,8679,94415,16736,19322,306
Lợi nhuận sau thuế 1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5761,9846,68611,31528,74517,751
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5731,9856,68411,38123,23517,751
Tổng tài sản1,096,7631,095,9021,089,8151,086,7961,096,7631,079,9491,071,5891,120,6331,253,9351,260,5441,136,7671,180,1271,359,2531,207,246
Tổng nợ3,0763,6193,3013,0833,0763,4114,71589,335184,299225,76587,297130,061293,392192,977
Vốn chủ sở hữu1,093,6881,092,2831,086,5141,083,7131,093,6881,076,5381,066,8741,031,2981,069,6361,034,7801,049,4701,050,0661,065,8611,014,268


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |