CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

3.13
-0.11
(-3.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.24
3.24
3.24
3.13
216,900
10.6K
0.1K
31.8x
0.3x
1% # 1%
1.5
322 Bi
101 Mi
202,391
4.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.13 5,500 3.23 3,400
3.12 12,400 3.24 23,100
3.11 4,500 3.25 15,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.24 0 4,700 4,700
09:40 3.20 -0.04 300 5,000
09:42 3.20 -0.04 100 5,100
10:10 3.24 0 20,800 25,900
10:11 3.24 0 1,500 27,400
10:17 3.20 -0.04 10,000 37,400
10:21 3.20 -0.04 300 37,700
10:39 3.24 0 100 37,800
10:40 3.22 -0.02 400 38,200
10:45 3.21 -0.03 10,000 48,200
10:48 3.21 -0.03 1,000 49,200
11:23 3.21 -0.03 900 50,100
11:28 3.24 0 17,000 67,100
13:10 3.24 0 500 67,600
13:25 3.24 0 200 67,800
13:27 3.22 -0.02 1,200 69,000
13:29 3.24 0 100 69,100
13:32 3.24 0 10,000 79,100
13:33 3.24 0 1,000 80,100
13:34 3.24 0 1,000 81,100
13:38 3.24 0 2,000 83,100
13:40 3.24 0 1,000 84,100
13:42 3.24 0 6,100 90,200
13:43 3.24 0 600 90,800
13:44 3.24 0 16,000 106,800
13:45 3.24 0 500 107,300
13:46 3.24 0 1,900 109,200
13:51 3.24 0 1,300 110,500
13:53 3.23 -0.01 17,900 128,400
13:54 3.23 -0.01 500 128,900
13:55 3.23 -0.01 1,100 130,000
13:56 3.23 -0.01 2,200 132,200
13:57 3.23 -0.01 500 132,700
14:10 3.23 -0.01 500 133,200
14:16 3.20 -0.04 38,500 171,700
14:17 3.20 -0.04 14,400 186,100
14:18 3.20 -0.04 200 186,300
14:27 3.20 -0.04 600 186,900
14:45 3.13 -0.11 30,000 216,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95.57 (0.06) 0% 18.79 (0.03) 0%
2018 150 (0.19) 0% 60 (0.01) 0%
2019 150 (0.16) 0% 40 (0.01) 0%
2020 90 (0.16) 0% 9.60 (0.00) 0%
2021 90 (0.04) 0% 9.60 (0.04) 0%
2022 100 (0.12) 0% 16 (-0.04) -0%
2023 112.80 (0.01) 0% 18.05 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8314,0074,3094,38816,53517,81518,272144,96142,697159,409163,236186,84356,93679,438
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9156,2942,8007,17518,1849,85735,939-43,79236,3852,8679,94415,16736,19322,306
Lợi nhuận sau thuế 1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5761,9846,68611,31528,74517,751
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5731,9856,68411,38123,23517,751
Tổng tài sản1,096,7631,095,9021,089,8151,086,7961,096,7631,079,9491,071,5891,120,6331,253,9351,260,5441,136,7671,180,1271,359,2531,207,246
Tổng nợ3,0763,6193,3013,0833,0763,4114,71589,335184,299225,76587,297130,061293,392192,977
Vốn chủ sở hữu1,093,6881,092,2831,086,5141,083,7131,093,6881,076,5381,066,8741,031,2981,069,6361,034,7801,049,4701,050,0661,065,8611,014,268


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |