CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

3.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.50
3.50
3.53
3.45
26,900
10.6K
0.1K
31.8x
0.3x
1% # 1%
1.5
322 Bi
101 Mi
202,391
4.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.50 600 3.51 1,000
3.46 1,100 3.52 500
3.45 12,400 3.53 10,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 3.50 0 300 300
09:35 3.50 0 200 500
09:39 3.50 0 500 1,000
09:42 3.50 0 100 1,100
09:54 3.50 0 3,400 4,500
10:10 3.50 0 2,500 7,000
10:28 3.50 0 200 7,200
10:37 3.50 0 3,500 10,700
10:50 3.50 0 100 10,800
11:10 3.45 -0.05 4,100 14,900
11:16 3.45 -0.05 400 15,300
13:10 3.45 -0.05 1,500 16,800
13:32 3.50 0 1,700 18,500
13:36 3.50 0 1,000 19,500
13:41 3.47 -0.03 500 20,000
13:42 3.50 0 2,000 22,000
13:43 3.50 0 400 22,400
13:46 3.50 0 1,000 23,400
13:49 3.50 0 100 23,500
14:10 3.53 0.03 600 24,100
14:12 3.51 0.01 400 24,500
14:21 3.51 0.01 100 24,600
14:22 3.51 0.01 400 25,000
14:24 3.51 0.01 200 25,200
14:28 3.50 0 600 25,800
14:45 3.50 0 1,100 26,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95.57 (0.06) 0% 18.79 (0.03) 0%
2018 150 (0.19) 0% 60 (0.01) 0%
2019 150 (0.16) 0% 40 (0.01) 0%
2020 90 (0.16) 0% 9.60 (0.00) 0%
2021 90 (0.04) 0% 9.60 (0.04) 0%
2022 100 (0.12) 0% 16 (-0.04) -0%
2023 112.80 (0.01) 0% 18.05 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8314,0074,3094,38816,53517,81518,272144,96142,697159,409163,236186,84356,93679,438
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9156,2942,8007,17518,1849,85735,939-43,79236,3852,8679,94415,16736,19322,306
Lợi nhuận sau thuế 1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5761,9846,68611,31528,74517,751
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5731,9856,68411,38123,23517,751
Tổng tài sản1,096,7631,095,9021,089,8151,086,7961,096,7631,079,9491,071,5891,120,6331,253,9351,260,5441,136,7671,180,1271,359,2531,207,246
Tổng nợ3,0763,6193,3013,0833,0763,4114,71589,335184,299225,76587,297130,061293,392192,977
Vốn chủ sở hữu1,093,6881,092,2831,086,5141,083,7131,093,6881,076,5381,066,8741,031,2981,069,6361,034,7801,049,4701,050,0661,065,8611,014,268


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |