CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

3.72
0.03
(0.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.69
3.74
3.75
3.70
70,500
10.6K
0.1K
31.8x
0.3x
1% # 1%
1.5
322 Bi
101 Mi
202,391
4.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 21,000 3.72 500
3.69 3,500 3.73 10,200
3.68 2,800 3.74 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (0.00) 32.2%
VHM 107.00 (2.70) 31.7%
VRE 30.00 (0.90) 6.9%
BCM 66.00 (0.00) 6.9%
KDH 26.90 (0.00) 3.3%
NVL 12.15 (0.25) 2.9%
KSF 68.50 (-1.60) 2.3%
KBC 33.60 (-0.50) 2.2%
VPI 53.00 (-0.10) 1.9%
PDR 17.30 (-0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.00) 1.6%
TCH 15.45 (-0.05) 1.4%
HUT 15.70 (-0.10) 1.3%
NLG 28.45 (-0.55) 1.3%
SJS 53.60 (-0.20) 1.2%
DIG 16.00 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.74 0.05 100 100
09:32 3.75 0.06 10,000 10,100
09:53 3.71 0.02 3,500 13,600
10:10 3.71 0.02 1,000 14,600
10:20 3.71 0.02 1,300 15,900
10:30 3.71 0.02 1,800 17,700
10:46 3.73 0.04 100 17,800
10:56 3.73 0.04 300 18,100
10:58 3.73 0.04 100 18,200
11:10 3.72 0.03 100 18,300
11:12 3.72 0.03 300 18,600
11:14 3.75 0.06 16,700 35,300
11:16 3.75 0.06 200 35,500
11:17 3.75 0.06 3,100 38,600
13:10 3.73 0.04 700 39,300
13:22 3.74 0.05 1,500 40,800
13:24 3.73 0.04 100 40,900
13:29 3.74 0.05 400 41,300
13:32 3.73 0.04 200 41,500
13:48 3.73 0.04 100 41,600
13:53 3.73 0.04 500 42,100
14:10 3.72 0.03 3,500 45,600
14:18 3.72 0.03 100 45,700
14:24 3.70 0.01 13,100 58,800
14:25 3.70 0.01 300 59,100
14:26 3.72 0.03 1,900 61,000
14:28 3.72 0.03 300 61,300
14:29 3.72 0.03 3,000 64,300
14:45 3.72 0.03 6,200 70,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95.57 (0.06) 0% 18.79 (0.03) 0%
2018 150 (0.19) 0% 60 (0.01) 0%
2019 150 (0.16) 0% 40 (0.01) 0%
2020 90 (0.16) 0% 9.60 (0.00) 0%
2021 90 (0.04) 0% 9.60 (0.04) 0%
2022 100 (0.12) 0% 16 (-0.04) -0%
2023 112.80 (0.01) 0% 18.05 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV4,4744,3334,4374,57117,81518,272144,96142,697159,409163,236186,84356,93679,43856,928
Tổng lợi nhuận trước thuế2,3412,3561,9993,1619,85735,939-43,79236,3852,8679,94415,16736,19322,30617,180
Lợi nhuận sau thuế 2,3412,3561,9993,1619,85735,939-43,79235,5761,9846,68611,31528,74517,75112,335
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3412,3561,9993,1619,85735,939-43,79235,5731,9856,68411,38123,23517,75112,335
Tổng tài sản1,079,9491,078,2731,076,3111,074,5781,079,9491,071,5891,120,6331,253,9351,260,5441,136,7671,180,1271,359,2531,207,2461,066,258
Tổng nợ3,4113,8834,2774,5433,4114,71589,335184,299225,76587,297130,061293,392192,97769,351
Vốn chủ sở hữu1,076,5381,074,3901,072,0341,070,0351,076,5381,066,8741,031,2981,069,6361,034,7801,049,4701,050,0661,065,8611,014,268996,908


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |