CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

2.68
-0.04
(-1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.72
2.74
2.74
2.67
20,000
10.6K
0.1K
31.8x
0.3x
1% # 1%
1.5
322 Bi
101 Mi
202,391
4.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.68 3,500 2.70 3,900
2.67 9,000 2.71 10,400
2.66 4,800 2.72 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 5,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 200.00 (0.00) 32.2%
VHM 69.10 (-0.10) 31.7%
VRE 24.10 (-0.30) 6.9%
BCM 41.40 (-1.20) 6.9%
KDH 17.40 (-0.30) 3.3%
NVL 13.00 (-0.20) 2.9%
KSF 77.40 (-1.60) 2.3%
KBC 26.95 (-0.10) 2.2%
VPI 62.70 (0.60) 1.9%
PDR 11.90 (-0.15) 1.7%
DXG 10.95 (-0.10) 1.6%
TCH 11.60 (-0.20) 1.4%
HUT 12.90 (-0.30) 1.3%
NLG 23.15 (-0.35) 1.3%
SJS 47.40 (0.00) 1.2%
DIG 10.40 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 2.74 0.01 100 100
10:11 2.71 -0.02 200 300
10:12 2.69 -0.04 1,100 1,400
10:23 2.71 -0.02 100 1,500
10:25 2.69 -0.04 100 1,600
10:52 2.70 -0.03 500 2,100
10:53 2.69 -0.04 7,200 9,300
13:13 2.71 -0.02 200 9,500
13:20 2.69 -0.04 2,000 11,500
13:24 2.71 -0.02 200 11,700
13:35 2.69 -0.04 400 12,100
13:49 2.69 -0.04 1,000 13,100
14:12 2.71 -0.02 100 13,200
14:22 2.69 -0.04 200 13,400
14:30 2.67 -0.06 5,000 18,400
14:33 2.71 -0.02 100 18,500
14:49 2.68 -0.05 1,500 20,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95.57 (0.06) 0% 18.79 (0.03) 0%
2018 150 (0.19) 0% 60 (0.01) 0%
2019 150 (0.16) 0% 40 (0.01) 0%
2020 90 (0.16) 0% 9.60 (0.00) 0%
2021 90 (0.04) 0% 9.60 (0.04) 0%
2022 100 (0.12) 0% 16 (-0.04) -0%
2023 112.80 (0.01) 0% 18.05 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8314,0074,3094,38816,53517,81518,272144,96142,697159,409163,236186,84356,93679,438
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9156,2942,8007,17518,1849,85735,939-43,79236,3852,8679,94415,16736,19322,306
Lợi nhuận sau thuế 1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5761,9846,68611,31528,74517,751
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5731,9856,68411,38123,23517,751
Tổng tài sản1,096,7631,095,9021,089,8151,086,7961,096,7631,079,9491,071,5891,120,6331,253,9351,260,5441,136,7671,180,1271,359,2531,207,246
Tổng nợ3,0763,6193,3013,0833,0763,4114,71589,335184,299225,76587,297130,061293,392192,977
Vốn chủ sở hữu1,093,6881,092,2831,086,5141,083,7131,093,6881,076,5381,066,8741,031,2981,069,6361,034,7801,049,4701,050,0661,065,8611,014,268


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |