CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex (hcc)

28.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh108,344116,154119,64576,58081,24090,64173,77354,36059,77456,61363,92453,18970,83879,38282,90049,71350,81843,00969,90246,306
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)108,344116,154119,64576,58081,24090,64173,77354,36059,77456,61363,92453,18970,83879,38282,90049,71350,81843,00969,90246,306
4. Giá vốn hàng bán98,207100,982102,29168,87775,05779,33865,90450,72756,84751,70156,17348,30065,56070,22874,64847,04548,05240,68262,82543,879
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,13815,17217,3557,7036,18311,3047,8693,6332,9274,9127,7514,8895,2789,1548,2512,6682,7652,3267,0782,426
6. Doanh thu hoạt động tài chính34114152252211021111111121
7. Chi phí tài chính868685161-2661602692844474797015946935609754822,258419525498
-Trong đó: Chi phí lãi vay7614071178185241272520458382265437482575419525498
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,5942,8431,9871,6613,0394,7302,8231,4658501,3202,0371,9842,4202,5973,2491,0701,1611,3373,9551,279
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,79912,38415,2885,8833,4356,4164,7791,8861,6413,1145,0142,3122,1665,9994,0281,117-6525712,600650
12. Thu nhập khác2131080499531045
13. Chi phí khác211695151170195236102134601124949928813916215517312297113
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2-685-71-170-146-236-102-134-601-29-94-99-288-139-162-155137-122-97-68
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,80111,69915,2165,7133,2896,1794,6771,7521,0403,0854,9202,2131,8785,8603,866961-5154502,503582
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2182,4563,1621,1806921,2869094393514989183464978187082172416525149
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1313131313
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2312,4563,1621,1807051,2869094393644989183465108187082173616525149
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,5709,24312,0544,5332,5844,8933,7681,3136772,5864,0021,8661,3685,0423,158745-5524341,978433
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,5709,24312,0544,5332,5844,8933,7681,3136772,5864,0021,8661,3685,0423,158745-5524341,978433

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |