CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex (hcc)

28
-0.20
(-0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.20
28.30
28.40
28
7,600
13.1K
1.9K
9.8x
1.4x
9% # 15%
0.6
123 Bi
7 Mi
5,570
18.9 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.90 1,000 28.00 700
27.60 200 28.20 6,000
0.00 0 28.40 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 28.30 0.10 100 100
09:47 28.40 0.20 500 600
10:27 28.20 0 100 700
10:54 28 -0.20 800 1,500
10:55 28 -0.20 700 2,200
10:58 28 -0.20 500 2,700
11:10 28 -0.20 1,000 3,700
13:15 28.10 -0.10 200 3,900
13:23 28 -0.20 1,400 5,300
13:38 28.10 -0.10 200 5,500
13:44 28.10 -0.10 1,000 6,500
13:49 28 -0.20 800 7,300
14:15 28.10 -0.10 100 7,400
14:31 28 -0.20 200 7,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 330 (0.34) 0% 23 (0.02) 0%
2018 385 (0.34) 0% 30 (0.02) 0%
2019 370 (0.34) 0% 27 (0.01) 0%
2020 330 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2021 290 (0.21) 0% 0.02 (0.00) 15%
2022 290 (0.28) 0% 0 (0.01) 0%
2023 320 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV108,344116,154119,64576,580420,724300,015233,500282,832210,034185,417337,249335,670338,088360,061
Tổng lợi nhuận trước thuế5,80111,69915,2165,71338,42915,89711,25912,5653,01911215,13924,62125,81428,118
Lợi nhuận sau thuế 4,5709,24312,0544,53330,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,690
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,5709,24312,0544,53330,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,690
Tổng tài sản169,891179,494158,103147,154169,891145,169131,258151,706142,930130,762176,305214,087163,913152,192
Tổng nợ67,83282,00556,81957,20467,83259,75250,46769,61968,74558,87191,524122,33571,24678,983
Vốn chủ sở hữu102,05997,489101,28489,950102,05985,41780,79182,08874,18571,89184,78091,75292,66773,209


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |