CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex (hcc)

28.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV108,344116,154119,64576,58081,240420,724300,015233,500282,832210,034185,417337,249335,670338,088360,061
Giá vốn hàng bán98,207100,982102,29168,87775,057370,356271,026213,020257,481195,439173,029307,607298,333300,247319,813
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,13815,17217,3557,7036,18350,36728,98920,48025,35114,59612,38929,64237,33737,84140,248
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,79912,38415,2885,8833,43539,35416,51512,08213,3093,16949015,36023,57026,09426,952
Tổng lợi nhuận trước thuế5,80111,69915,2165,7133,28938,42915,89711,25912,5653,01911215,13924,62125,81428,118
Lợi nhuận sau thuế 4,5709,24312,0544,5332,58430,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,690
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,5709,24312,0544,5332,58430,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,690
Tổng tài sản ngắn hạn128,438136,224122,530109,575105,685128,438105,68588,694100,02282,63857,98091,686126,87498,579101,247
Tiền mặt26,83430,02922,62512,22010,35826,83410,3581,5192,0421,1937185742,3432,3251,785
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,000
Hàng tồn kho7,38610,5247,9127,3559,2627,3869,26210,7166,5735,6034,6105,8984,9355,0554,850
Tài sản dài hạn41,45243,27135,57337,57939,48341,45239,48342,56451,68460,29272,78284,61887,21365,33450,945
Tài sản cố định33,75735,43627,61029,48830,91433,75730,91434,22841,28449,63360,40971,58271,26650,48345,350
Đầu tư tài chính dài hạn1,5481,6341,7201,8051,8911,5481,8911,7632,4923,6365,3205,3205,3205,3205,320
Tổng tài sản169,891179,494158,103147,154145,169169,891145,169131,258151,706142,930130,762176,305214,087163,913152,192
Tổng nợ67,83282,00556,81957,20459,75267,83259,75250,46769,61968,74558,87191,524122,33571,24678,983
Vốn chủ sở hữu102,05997,489101,28489,95085,417102,05985,41780,79182,08874,18571,89184,78091,75292,66773,209

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.66K1.93K1.40K1.58K0.35K0.01K1.95K3.08K3.22K5.15K4.37K2.62K0.40K3.10K3.40K4.70K5.60K4.31K3.03K
Giá cuối kỳ30.50K11.63K8.89K6.80K8.74K7.45K6.89K7.50K7.58K8.87K6.65K2.45K1.79K2.15K0.83K3.68K1.54K0.66K57.80K
Giá / EPS (PE)6.54 (lần)6.04 (lần)6.35 (lần)4.30 (lần)24.84 (lần)516.63 (lần)3.53 (lần)2.43 (lần)2.35 (lần)1.72 (lần)1.52 (lần)0.94 (lần)4.46 (lần)0.69 (lần)0.24 (lần)0.78 (lần)0.27 (lần)0.15 (lần)19.06 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.47 (lần)0.25 (lần)0.25 (lần)0.16 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.01 (lần)0.05 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)1.62 (lần)
Giá sổ sách15.66K13.10K12.39K12.59K11.38K11.03K13.01K14.08K14.22K16.62K16.01K14.10K11.88K12.43K14.70K21.38K21.15K17.80K15.77K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.95 (lần)0.89 (lần)0.72 (lần)0.54 (lần)0.77 (lần)0.68 (lần)0.53 (lần)0.53 (lần)0.53 (lần)0.53 (lần)0.42 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần)0.17 (lần)0.06 (lần)0.17 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)3.67 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.60%72.80%67.57%65.93%57.82%44.34%52%59.26%60.14%66.53%62.44%62.76%50.45%59.38%63.47%68.21%62.24%59.21%68.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.40%27.20%32.43%34.07%42.18%55.66%48%40.74%39.86%33.47%37.56%37.24%49.55%40.62%36.53%31.79%37.76%40.79%31.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.93%41.16%38.45%45.89%48.10%45.02%51.91%57.14%43.47%51.90%54.24%50.07%38.19%47%43.48%52.33%51.23%43.01%41.49%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu66.46%69.95%62.47%84.81%92.67%81.89%107.95%133.33%76.88%107.89%118.55%100.29%61.80%88.67%76.94%109.76%105.04%75.45%70.92%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.07%58.84%61.55%54.11%51.90%54.98%48.09%42.86%56.53%48.10%45.76%49.93%61.81%53%56.52%47.67%48.77%57%58.51%
6/ Thanh toán hiện hành189.35%176.87%175.75%143.67%121.98%103.63%108.42%115.19%149.69%140.26%129%135.02%132.08%135.08%167.85%163.42%154.50%161.86%169.60%
7/ Thanh toán nhanh178.46%161.37%154.51%134.23%113.71%95.39%101.44%110.70%142.02%133.54%120.13%126.94%119.86%107.49%140.05%134.65%126.34%117.72%114.42%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn39.56%17.33%3.01%2.93%1.76%1.28%0.68%2.13%3.53%2.47%3.46%4.73%4.30%10.74%14.79%18.75%11.82%3.79%3.13%
9/ Vòng quay Tổng tài sản247.64%206.67%177.89%186.43%146.95%141.80%191.29%156.79%206.26%236.58%221.86%189.23%193.22%227.53%240.58%178.94%167.51%195.08%132.08%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn327.57%283.88%263.26%282.77%254.16%319.79%367.83%264.57%342.96%355.63%355.32%301.51%383.02%383.19%379.02%262.36%269.16%329.45%192.54%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu412.24%351.24%289.02%344.55%283.12%257.91%397.79%365.84%364.84%491.83%484.89%379.01%312.62%429.30%425.68%375.36%343.47%342.27%225.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,014.30%2,926.21%1,987.87%3,917.25%3,488.11%3,753.34%5,215.45%6,045.25%5,939.60%6,594.08%4,606.04%4,564.52%3,816.22%1,695.77%2,053.80%1,327.41%1,306.25%1,071.83%514.82%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.23%4.19%3.91%3.65%1.09%0.05%3.77%5.99%6.21%6.30%5.63%4.90%1.08%5.81%5.44%5.85%7.71%7.08%8.52%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.89%8.65%6.96%6.80%1.60%0.07%7.22%9.39%12.82%14.91%12.49%9.27%2.09%13.23%13.09%10.47%12.92%13.81%11.26%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)29.79%14.70%11.30%12.56%3.09%0.13%15.02%21.90%22.67%30.99%27.29%18.57%3.38%24.96%23.16%21.96%26.49%24.24%19.24%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%5%4%4%1%%4%7%7%7%6%5%1%6%6%7%9%8%10%
Tăng trưởng doanh thu40.23%28.49%-17.44%34.66%13.28%-45.02%0.47%-0.72%-6.10%26.37%45.30%43.86%-30.39%-14.73%46.93%32.58%19.23%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận142.08%37.52%-11.45%349.56%2,340.43%-99.26%-36.64%-4.35%-7.42%41.49%66.91%552.27%-87.06%-8.90%36.67%0.57%29.83%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả13.52%18.40%-27.51%1.27%16.77%-35.68%-25.19%71.71%-9.80%13.38%34.25%92.57%-33.38%-2.55%-9.18%26.77%65.40%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.48%5.73%-1.58%10.65%3.19%-15.20%-7.60%-0.99%26.58%24.59%13.57%18.66%-4.41%-15.45%29.56%21.31%18.81%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.03%10.60%-13.48%6.14%9.31%-25.83%-17.65%30.61%7.70%18.51%23.93%46.89%-18.03%-9.84%9.29%24.11%38.85%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |