CTCP Tập đoàn Hà Đô (hdg)

27.70
-0.75
(-2.64%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,814,7842,774,7092,889,3843,581,1913,778,4124,999,2304,342,9403,222,4552,299,8381,990,0771,488,3421,566,147990,338937,9151,082,502910,414758,853349,978407,402259,908
2. Các khoản giảm trừ doanh thu29,06357,0959766524241,0132,8621,5848,41411,7321,6557,4635074145352,090644371
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,785,7202,717,6132,889,3843,581,1913,777,4364,998,5784,342,5173,221,4422,296,9761,988,4941,479,9271,554,415988,683930,4521,081,995910,000758,318347,888406,758259,537
4. Giá vốn hàng bán1,031,3201,126,9261,166,3541,368,8201,457,3422,922,1332,514,9521,978,7321,516,1601,415,2711,250,0961,300,332805,250832,474837,200558,563490,499302,761273,942231,891
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,754,4011,590,6881,723,0302,212,3712,320,0942,076,4451,827,5651,242,710780,816573,223229,831254,083183,43397,978244,794351,437267,81945,128132,81627,645
6. Doanh thu hoạt động tài chính75,23260,28340,30283,29179,60645,02187,41754,80739,95218,85911,62219,50235,43710,95432,71754,40217,70313,9716,4413,301
7. Chi phí tài chính470,400369,751569,003517,264408,409370,171235,872116,393122,970117,56612,8174,26420,9018,0934,9504,7376281,315591804
-Trong đó: Chi phí lãi vay292,549342,747486,558500,689386,785362,158228,018103,466112,086116,18711,9944,96820,5819,4052,0242,7673711,242445493
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh266-1427,76527,91921,28524,85515,9592,3324,7051,995
9. Chi phí bán hàng9,7024,36314,5164,604118,55114,17152,47168,364233,504145,8622,2204,4158,6831,901334017076
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp289,568445,962218,474159,148221,869191,846229,394196,747135,59995,09670,61270,62265,18265,14356,30637,11526,25119,29312,65613,218
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,059,962830,895961,3391,614,6461,650,8701,545,2771,397,245916,279328,552241,323183,724215,569148,95949,755218,555368,692260,59938,489125,84016,850
12. Thu nhập khác3,97724,52920,25818,38524,5615,26015,58447,98510,14358,4692,5671,42037,4062,1992,7702,2656073861903,621
13. Chi phí khác38,345282,56918,20828,60932,40010,07723,0729,77615,3956,6181,0574,5394,2391,6072,189422691232055,519
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-34,368-258,0402,050-10,225-7,839-4,818-7,48938,209-5,25251,8511,511-3,11933,1665925811,843-85363-16-1,898
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,025,594572,855963,3891,604,4211,643,0311,540,4601,389,756954,488323,300293,175185,234212,450182,12550,347219,136370,535260,51438,852125,82414,952
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành82,481122,17990,926231,282307,915286,594249,488190,08092,22375,01143,72645,11241,33114,15156,71084,92944,4214,89519,9193,531
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,0793,4056,17111,236-8,557823,290-23,150-42,026-33,9912,2834,529-2,403-2,944-3,362
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)81,402125,58497,098242,518299,358286,601272,778166,93050,19741,02046,00949,64138,92811,20853,34884,92944,4214,89519,9193,531
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)944,191447,271866,2911,361,9031,343,6731,253,8581,116,978787,558273,104252,155139,226162,809143,19739,139165,788285,606216,09333,957105,90511,420
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát238,62498,961201,213266,285247,175274,717185,291154,12594,72816,58515,76714,53420,42115,89241,81214,48511,5968,0653,2162,257
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)705,567348,310665,0781,095,6181,096,498979,142931,687633,433178,375235,570123,459148,275122,77623,247123,976271,121204,49725,892102,6899,163

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |