CTCP Tập đoàn Hà Đô (hdg)

25.90
0.35
(1.37%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh887,198714,643589,767623,175811,672566,916549,939847,796861,510459,677604,543955,8951,153,024866,014970,050684,7971,417,905648,672466,8341,353,921
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,3372,13324,59357,0951133,67628,515-73973930,21715,494-5858
3. Doanh thu thuần (1)-(2)884,861712,510589,767598,582754,577566,916549,939847,796861,510459,564604,543955,8951,149,348837,498970,789684,0581,387,687633,178466,8921,353,863
4. Giá vốn hàng bán276,469217,075340,048197,728202,810230,461287,062409,874275,705214,675294,866380,543536,045331,112310,549219,563436,174219,611176,867722,707
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)608,393495,435249,719400,854551,766336,455262,877437,922585,805244,889309,678575,351613,303506,387660,240464,495951,513413,567290,025631,156
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,43716,94624,67414,17519,12816,8157,69613,23313,13110,5629,7666,62612,73943,07053,84426,6429,4778,9635,5254,689
7. Chi phí tài chính126,53980,748155,479107,63564,091102,003104,54296,295154,971127,418140,387149,062193,083130,520132,504122,723130,87285,583102,65988,873
-Trong đó: Chi phí lãi vay69,71572,30375,06775,46478,26193,25781,73994,332111,161120,049127,425130,785136,082128,432128,972119,412126,89580,00994,43287,082
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,6582,5631,4829991,5241,6038551,0962,3041,6523,4258311,53517,367-4,7966,8612,2991,87384,5878,042
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp90,14469,01775,35655,051225,51541,65453,10132,56448,88119,06267,38035,68252,29843,47129,81636,29286,78637,32041,89644,670
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)406,488360,05342,076251,344279,764208,010112,075321,201392,780107,320108,252396,402379,127358,098556,560325,261741,033297,75466,408494,260
12. Thu nhập khác1,8571,081-4,2065,2462,5035,05420,16031311,0964,1141,1424,6212,45014,6308,25320418,7631,7354,4401,147
13. Chi phí khác10,8562,157-2,05627,38949,3789,8397,3242,4335671,92714,1482,1225,83316,1121,97828528,8111,2141,427860
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,999-1,076-2,150-22,143-46,875-4,78512,835-2,12010,5292,187-13,0062,499-3,383-1,4826,275-81-10,0485213,012286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)397,489358,97739,926229,201232,889203,225124,910319,080403,308109,50795,246398,901375,743356,616562,835325,180730,985298,27669,420494,546
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,11022,32113,79022,26024,75520,80223,26053,48629,9189,95712,74341,62532,66038,776125,85829,516126,24774,24052,78045,730
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,0794533,0641,2518786,0135,1507,7063,041-87269-23,905-62,64947,272
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,11022,32112,71222,26024,75521,25526,32554,73830,7969,95718,75641,62537,81046,482128,89929,429126,51750,335-9,86993,002
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)373,380336,65627,214206,941208,135181,97098,586264,343372,51299,55076,490357,277337,933310,134433,936295,751604,469247,94079,289401,544
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát89,49351,67145,58551,87554,66544,36534,67742,99583,56115,14841,07454,54389,60759,00556,55851,49284,26019,15260,41779,396
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)283,887284,985-18,371155,067153,470137,60663,909221,348288,95184,40235,416302,733248,326251,129377,377244,259520,209228,78818,871322,148

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |