CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế (hep)

15
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh325,859292,879347,148325,365281,995243,357
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2122
3. Doanh thu thuần (1)-(2)325,857292,878347,145325,364281,993243,357
4. Giá vốn hàng bán275,007248,470299,827282,981241,412203,417
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,85044,40847,31842,38340,58139,940
6. Doanh thu hoạt động tài chính1569731,6221,7682,5712,005
7. Chi phí tài chính1,759
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,759
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng22
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,40630,71133,89731,64231,38531,801
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,60014,67015,04312,50811,7458,386
12. Thu nhập khác5213306771587342
13. Chi phí khác6413731,02076219100
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-120-43-343-62-132242
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,48014,62714,70012,44711,6138,628
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,0812,1533,1961,9011,6271,505
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,0812,1533,1961,9011,6271,505
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,39912,47511,50410,5469,9877,122
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,39912,47511,50410,5469,9877,122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |