| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 325,859 | 292,879 | 347,148 | 325,365 | 281,995 | 243,357 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 1 | 2 | | 2 | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 325,857 | 292,878 | 347,145 | 325,364 | 281,993 | 243,357 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 275,007 | 248,470 | 299,827 | 282,981 | 241,412 | 203,417 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 50,850 | 44,408 | 47,318 | 42,383 | 40,581 | 39,940 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 156 | 973 | 1,622 | 1,768 | 2,571 | 2,005 |
| 7. Chi phí tài chính | | | | | | 1,759 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | 1,759 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | 22 | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 34,406 | 30,711 | 33,897 | 31,642 | 31,385 | 31,801 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 16,600 | 14,670 | 15,043 | 12,508 | 11,745 | 8,386 |
| 12. Thu nhập khác | 521 | 330 | 677 | 15 | 87 | 342 |
| 13. Chi phí khác | 641 | 373 | 1,020 | 76 | 219 | 100 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -120 | -43 | -343 | -62 | -132 | 242 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 16,480 | 14,627 | 14,700 | 12,447 | 11,613 | 8,628 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,081 | 2,153 | 3,196 | 1,901 | 1,627 | 1,505 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,081 | 2,153 | 3,196 | 1,901 | 1,627 | 1,505 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 14,399 | 12,475 | 11,504 | 10,546 | 9,987 | 7,122 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 14,399 | 12,475 | 11,504 | 10,546 | 9,987 | 7,122 |