CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế (hep)

14.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.90
14.90
14.90
14.90
2,100
41.0K
2.4K
7.6x
0.4x
5% # 6%
0.4
109 Bi
6 Mi
194
18.9 - 12.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.50 1,000 14.90 127,900
13.00 1,000 15.30 1,500
12.80 30,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.90 0 300 300
10:16 14.90 0 100 400
13:47 14.90 0 1,700 2,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 196.90 (0.22) 0% 3.93 (0.00) 0%
2018 197 (0.24) 0% 3.96 (0.01) 0%
2019 202 (0.24) 0% 4.68 (0.01) 0%
2020 246.51 (0.28) 0% 7.18 (0.01) 0%
2021 285.28 (0.33) 0% 10.29 (0.01) 0%
2023 275.18 (0) 0% 11.54 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV325,859292,879347,148325,365281,995243,357
Tổng lợi nhuận trước thuế16,48014,62714,70012,44711,6138,628
Lợi nhuận sau thuế 14,39912,47511,50410,5469,9877,122
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,39912,47511,50410,5469,9877,122
Tổng tài sản273,482606,451623,918668,317273,482606,451623,918668,317689,731663,603587,382634,579668,497348,374
Tổng nợ27,43034,79258,47181,46227,43034,79258,47181,46290,55354,52535,87753,10371,35869,173
Vốn chủ sở hữu246,052571,658565,447586,855246,052571,658565,447586,855599,178609,078551,505581,476597,138279,201


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |