CTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội (hes)

23.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh156,189152,418136,09618,98753,929155,540150,447119,437129,700104,42988,751103,99993,829
2. Các khoản giảm trừ doanh thu201189
3. Doanh thu thuần (1)-(2)156,189152,418136,09618,98753,929155,540150,447119,437129,700104,42988,549103,81193,829
4. Giá vốn hàng bán103,11693,30679,15924,17539,033110,857104,47172,66084,32463,47441,46138,52833,104
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,07359,11256,937-5,18814,89644,68345,97746,77745,37540,95547,08965,28260,725
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6913,0651,3645241,8912,5681,5029516386851,1913,4154,207
7. Chi phí tài chính35
-Trong đó: Chi phí lãi vay35
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng18,92518,71817,1646,71811,27019,21019,79119,93821,53419,78720,45924,90621,990
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,35630,57123,19217,80718,87919,01120,12421,99419,83715,62116,15827,80823,348
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,48312,88717,945-29,189-13,3609,0307,5645,7964,6416,23211,66315,98319,560
12. Thu nhập khác8002047591263233142235818373379951,064589
13. Chi phí khác612119672174214565821
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)79419264012625697223581416292995406568
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,27713,07918,585-29,063-13,1049,1277,7876,3775,0576,52412,65916,38820,128
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0851,8961,6561,3411,1351,4662,8544,1755,112
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,0851,8961,6561,3411,1351,4662,8544,1755,112
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,19213,07918,585-29,063-13,1047,2316,1315,0353,9225,0599,80512,21315,015
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,19213,07918,585-29,063-13,1047,2316,1315,0353,9225,0599,80512,21315,015

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |