Công ty cổ phần Du lịch Hương Giang (hgt)

12.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,0806,94410,18013,26913,85215,00715,46713,11810,37814,51014,31411,8549,37013,01411,1003,1601,2025,0204,9276,170
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,0806,94410,18013,26913,85215,00715,46713,11810,37814,51014,31411,8549,37013,01411,1003,1601,2025,0204,9276,170
4. Giá vốn hàng bán6,7086,6459,48210,61510,69711,35711,78910,1596,26710,73710,1909,09310,0499,1707,7654,3553,6107,5325,9456,917
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,3732996992,6543,1553,6513,6782,9584,1113,7734,1252,761-6793,8443,335-1,195-2,408-2,512-1,017-747
6. Doanh thu hoạt động tài chính9916974,51195963177,8345511,5176328591086590312462441950147504
7. Chi phí tài chính1,2682,0471,922-1,5422,5469092,622-2032,8511,290-1,083-1,4471,103-4766622,93818535375
-Trong đó: Chi phí lãi vay1882002092143074804784925165,69760560932810610510418535375
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,085-4,665-4,899-5,272
9. Chi phí bán hàng33028825436235734231632620729327825726729320915890198182246
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,5612,9353,3282,97110,0593,7193,7343,3213,2103,1313,4223,1331,6563,3653,0152,5302,1332,8532,9704,061
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-16,795-4,274-2941,822-9,17576,516-2,4441,031-1,525-8572,417905-3,115694-305-6,577-7,715-9,781-9,074-9,897
12. Thu nhập khác1737235691913469231045261151
13. Chi phí khác45320225411
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17-41634691913469231015-42-115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-16,779-4,690-2611,828-9,16776,534-2,4431,033-1,479-8492,420908-3,105695-300-6,581-7,713-9,781-9,059-9,896
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,750
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,750
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-16,779-4,690-2611,828-9,16774,784-2,4431,033-1,479-8492,420908-3,105695-300-6,581-7,713-9,781-9,059-9,896
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-16,779-4,690-2611,828-9,16774,784-2,4431,033-1,479-8492,420908-3,105695-300-6,581-7,713-9,781-9,059-9,896

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |