Công ty cổ phần Du lịch Hương Giang (hgt)

12.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,47357,44451,05636,6448,96128,97293,78786,12681,50377,943
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)38,47357,44451,05636,6448,96128,97293,78786,12681,50377,943
4. Giá vốn hàng bán33,44944,00236,28728,73914,61132,70076,58367,80564,22760,296
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,02413,44214,7697,905-5,650-3,72917,20318,32217,27617,647
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,15880,5341,4701,1091,1301,4795,0022,1312,1022,783
7. Chi phí tài chính3,6964,9641,3693,51116,1172152852262074,816
-Trong đó: Chi phí lãi vay8111,7582,29964437215282225192583
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-14,1671,7165,2117,1425,036
9. Chi phí bán hàng1,2341,3411,0359285251,0341,8992,1941,9691,094
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,79419,93912,89310,5698,73214,19518,66219,86524,06629,073
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-19,54267,731942-5,994-29,894-31,8613,0763,379278-9,518
12. Thu nhập khác295315921187686993661,2266,084
13. Chi phí khác65593471,34511,2711917833,711
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-360-9035913-1,327-10,5026803491,1432,373
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-19,90266,8291,002-5,980-31,221-42,3643,7563,7281,421-7,146
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1963136227512
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1963136227512
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-19,90264,6321,002-5,980-31,221-42,3643,7533,5931,194-7,657
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7-37
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-19,90264,6321,002-5,980-31,221-42,3643,7533,5931,187-7,620

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |