Công ty cổ phần Du lịch Hương Giang (hgt)

12.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,275126,98064,31963,62966,08960,26479,92577,37268,394205,929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền62,52353,98442,63942,87838,27640,95251,03761,99956,528142,723
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,0008038008001,300800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn38,50627,28818,76917,64927,36617,70826,90613,2249,49161,449
IV. Tổng hàng tồn kho450410329293195486752877845907
V. Tài sản ngắn hạn khác7962982,5822,80825231442947223050
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn151,820129,143147,683149,493134,218165,345189,729193,037199,941165,064
I. Các khoản phải thu dài hạn4,9494,9494,9495,4495,4495,4495,4495,449
II. Tài sản cố định36,58638,96342,78346,95225,14438,78740,83342,74439,32644,433
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,3908,0615,98712,1889,08628,21313,168
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn81,62284,50893,13091,66094,050111,238125,405125,189116,04085,686
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,2225,6726,8215,9322,0133,8835,85310,56910,91316,327
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN254,094256,123212,001213,121200,307225,608269,653270,409268,335370,993
A. Nợ phải trả67,66549,79270,30272,42453,62943,82645,50748,51644,291148,143
I. Nợ ngắn hạn60,27440,40049,63150,37143,24441,21243,90945,58542,962146,264
II. Nợ dài hạn7,3929,39220,67122,05310,3852,6141,5982,9311,3301,879
B. Nguồn vốn chủ sở hữu186,429206,331141,699140,697146,677181,782224,146221,893224,043222,849
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN254,094256,123212,001213,121200,307225,608269,653270,409268,335370,993
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |