Công ty cổ phần Du lịch Hương Giang (hgt)

12.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,0806,94410,18013,26913,85238,47357,44451,05636,6448,96128,97293,78786,12681,50377,943
Giá vốn hàng bán6,7086,6459,48210,61510,69733,44944,00236,28728,73914,61132,70076,58367,80564,22760,296
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,3732996992,6543,1555,02413,44214,7697,905-5,650-3,72917,20318,32217,27617,647
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-16,795-4,274-2941,822-9,175-19,54267,731942-5,994-29,894-31,8613,0763,379278-9,518
Tổng lợi nhuận trước thuế-16,779-4,690-2611,828-9,167-19,90266,8291,002-5,980-31,221-42,3643,7563,7281,421-7,146
Lợi nhuận sau thuế -16,779-4,690-2611,828-9,167-19,90264,6321,002-5,980-31,221-42,3643,7533,5931,194-7,657
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-16,779-4,690-2611,828-9,167-19,90264,6321,002-5,980-31,221-42,3643,7533,5931,187-7,620
Tổng tài sản ngắn hạn102,275129,700131,353129,677122,031102,275126,98064,31963,62966,08960,26479,92577,37268,394205,929
Tiền mặt62,52366,94165,43055,50053,98462,52353,98442,63942,87838,27640,95251,03761,99956,528142,723
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,00043,00045,00045,00045,0008038008001,300800
Hàng tồn kho450318294380410450410329293195486752877845907
Tài sản dài hạn151,820123,843126,923129,012132,001151,820129,143147,683149,493134,218165,345189,729193,037199,941165,064
Tài sản cố định36,58636,10437,08337,96438,96336,58638,96342,78346,95225,14438,78740,83342,74439,32644,433
Đầu tư tài chính dài hạn81,62282,70384,55186,26382,41681,62284,50893,13091,66094,050111,238125,405125,189116,04085,686
Tổng tài sản254,094253,543258,276258,689254,031254,094256,123212,001213,121200,307225,608269,653270,409268,335370,993
Tổng nợ67,66550,33550,37850,52949,30567,66549,79270,30272,42453,62943,82645,50748,51644,291148,143
Vốn chủ sở hữu186,429203,208207,898208,159204,726186,429206,331141,699140,697146,677181,782224,146221,893224,043222,849

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K3.23K0.05KKKK0.19K0.18K0.06KK
Giá cuối kỳ12.10K10.20K8.30K9.70K10K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE) (lần)3.16 (lần)165.67 (lần) (lần) (lần) (lần)53.29 (lần)55.66 (lần)168.49 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.29 (lần)3.55 (lần)3.25 (lần)5.29 (lần)22.32 (lần)6.90 (lần)2.13 (lần)2.32 (lần)2.45 (lần)2.57 (lần)
Giá sổ sách9.32K10.32K7.08K7.03K7.33K9.09K11.21K11.09K11.20K11.14K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.30 (lần)0.99 (lần)1.17 (lần)1.38 (lần)1.36 (lần)1.10 (lần)0.89 (lần)0.90 (lần)0.89 (lần)0.90 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản40.25%49.58%30.34%29.86%32.99%26.71%29.64%28.61%25.49%55.51%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản59.75%50.42%69.66%70.14%67.01%73.29%70.36%71.39%74.51%44.49%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.63%19.44%33.16%33.98%26.77%19.43%16.88%17.94%16.51%39.93%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu36.30%24.13%49.61%51.48%36.56%24.11%20.30%21.86%19.77%66.48%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.37%80.56%66.84%66.02%73.23%80.57%83.12%82.06%83.49%60.07%
6/ Thanh toán hiện hành169.68%314.31%129.59%126.32%152.83%146.23%182.02%169.73%159.20%140.79%
7/ Thanh toán nhanh168.94%313.29%128.93%125.74%152.38%145.05%180.31%167.81%157.23%140.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn103.73%133.62%85.91%85.12%88.51%99.37%116.23%136.01%131.58%97.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản15.14%22.43%24.08%17.19%4.47%12.84%34.78%31.85%30.37%21.01%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn37.62%45.24%79.38%57.59%13.56%48.08%117.34%111.31%119.17%37.85%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu20.64%27.84%36.03%26.04%6.11%15.94%41.84%38.81%36.38%34.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho7,433.11%10,732.20%11,029.48%9,808.53%7,492.82%6,728.40%10,183.91%7,731.47%7,600.83%6,647.85%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-51.73%112.51%1.96%-16.32%-348.41%-146.22%4%4.17%1.46%-9.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%25.23%0.47%%%%1.39%1.33%0.44%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%31.32%0.71%%%%1.67%1.62%0.53%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-59%147%3%-21%-214%-130%5%5%2%-13%
Tăng trưởng doanh thu-33.03%12.51%39.33%308.93%-69.07%-69.11%8.90%5.67%4.57%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-130.79%6,350.30%-116.76%-80.85%-26.30%-1,228.80%4.45%202.70%-115.58%%
Tăng trưởng Nợ phải trả35.90%-29.17%-2.93%35.05%22.37%-3.69%-6.20%9.54%-70.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-9.65%45.61%0.71%-4.08%-19.31%-18.90%1.02%-0.96%0.54%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.79%20.81%-0.53%6.40%-11.21%-16.33%-0.28%0.77%-27.67%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |