Công ty cổ phần Du lịch Hương Giang (hgt)

12.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
12.10
12.10
12.10
0
10.2K
3.2K
3.5x
1.1x
25% # 31%
0.2
222 Bi
20 Mi
31
13.3 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 88.89 (0.03) 0% 4.03 (-0.04) -1%
2021 22.63 (0.01) 0% -31.24 (-0.03) 0%
2022 25.75 (0.04) 0% -19.31 (-0.01) 0%
2023 55.64 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,0806,94410,18013,26938,47357,44451,05636,6448,96128,97293,78786,12681,50377,943
Tổng lợi nhuận trước thuế-16,779-4,690-2611,828-19,90266,8291,002-5,980-31,221-42,3643,7563,7281,421-7,146
Lợi nhuận sau thuế -16,779-4,690-2611,828-19,90264,6321,002-5,980-31,221-42,3643,7533,5931,194-7,657
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-16,779-4,690-2611,828-19,90264,6321,002-5,980-31,221-42,3643,7533,5931,187-7,620
Tổng tài sản254,094253,543258,276258,689254,094256,123212,001213,121200,307225,608269,653270,409268,335370,993
Tổng nợ67,66550,33550,37850,52967,66549,79270,30272,42453,62943,82645,50748,51644,291148,143
Vốn chủ sở hữu186,429203,208207,898208,159186,429206,331141,699140,697146,677181,782224,146221,893224,043222,849


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |