Công ty cổ phần Du lịch Hương Giang (hgt)

12.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
12.10
12.10
12.10
0
9.5K
0K
0x
1.3x
0% # 0%
0.3
242 Bi
20 Mi
1,210
14 - 12.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,0806,94410,18013,26938,47357,44451,05636,6448,96128,97293,78786,12681,50377,943
Tổng lợi nhuận trước thuế-16,779-4,690-2611,828-19,90266,8291,002-5,980-31,221-42,3643,7563,7281,421-7,146
Lợi nhuận sau thuế -16,779-4,690-2611,828-19,90264,6321,002-5,980-31,221-42,3643,7533,5931,194-7,657
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-16,779-4,690-2611,828-19,90264,6321,002-5,980-31,221-42,3643,7533,5931,187-7,620
Tổng tài sản254,094253,543258,276258,689254,094256,123212,001213,121200,307225,608269,653270,409268,335370,993
Tổng nợ67,66550,33550,37850,52967,66549,79270,30272,42453,62943,82645,50748,51644,291148,143
Vốn chủ sở hữu186,429203,208207,898208,159186,429206,331141,699140,697146,677181,782224,146221,893224,043222,849


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc