CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (hhp)

13.20
0.45
(3.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh802,701705,781959,691655,697528,340492,694437,899411,663356,757286,858227,577238,142233,878206,664274,037219,398248,673189,354188,579164,959
4. Giá vốn hàng bán751,511652,457897,981622,028512,011482,445419,062398,969346,143268,486207,043218,970211,283192,573253,087201,607233,572174,449171,026150,304
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,19053,32461,70933,65916,32910,12418,83712,69410,61418,37220,53319,17222,59514,09120,94917,79114,95114,90417,52314,654
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,3232,0602,7852,9792,5503,5112,8301,4821,4952,9442,8055491,1742963612239810880124
7. Chi phí tài chính31,35433,93527,70017,3079,6026,2835,4915,4157,14517,3069,3525,4837,6403,2155,5504,3124,0053,5803,8083,366
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,98828,73126,39217,14812,5546,2835,4875,4048,2165,4665,3644,3123,5513,6693,339
9. Chi phí bán hàng3,6924,4917,2621,1361,0962,1041,979508577729629686772484757681793613841958
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,0434,0686,9361,9851,6431,0342,3899314,1511,2561,1718161,8856419839901,8581,0499591,203
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,41613,38724,38716,2108,0294,21312,3597,3211,0892,02513,12012,73613,86510,04714,95112,0309,2209,77112,7189,251
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,30013,38024,36716,1858,2003,95712,3047,3451,1843,79113,03712,50113,8539,98114,79512,02914,9199,79811,9019,258
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,8869,80819,66212,8156,7083,1989,9205,8631923,25010,5999,66311,0297,97111,9919,62312,0017,8389,4887,405
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,2049,65417,97111,6374,6652,3098,2725,419-1,1232,2299,7759,25410,0216,71210,6298,65711,3097,4059,0846,967

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |