CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (hhp)

13.10
0.10
(0.77%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,123,8701,870,5961,109,334945,338791,565479,544368,249245,485140,743109,689
2. Các khoản giảm trừ doanh thu101261801680114
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,123,8601,870,4701,109,334945,338791,385479,528368,168245,474140,739109,689
4. Giá vốn hàng bán2,923,9781,812,6301,040,653871,376729,784434,043332,139218,052124,358100,897
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)199,88257,84068,68173,96261,60145,48536,02927,42316,3818,792
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,1478,2217,7941,5104101,3571,1144987695
7. Chi phí tài chính110,29625,32939,17320,17414,68212,95010,4647,9666,2966,481
-Trong đó: Chi phí lãi vay103,25924,69527,12120,04514,52112,63410,1787,7176,2906,458
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,2812,0432,2862,4841,924710
9. Chi phí bán hàng16,5815,6872,6202,6943,2852,6582,9462,9071,8531,547
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,0337,0227,4074,5005,1343,7793,0552,767862743
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)71,40030,06629,56050,58940,83428,16420,67914,2807,446115
12. Thu nhập khác2362102,0415,8422361262702,7312,532
13. Chi phí khác4043274992369243608652007156
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-168-1171,542-2364,918-124-739702,6592,476
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)71,23329,94931,10250,35345,75228,04019,94014,34910,1052,591
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,0736,4506,5689,7509,0445,1304,0332,8951,533533
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-11-29838-38
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,0626,1536,5689,7509,0445,1304,0332,9331,494533
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,17123,79724,53340,60336,70822,91115,90711,4168,6112,058
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,7055,1083,5704,0412,7871,3411,361979194
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)51,46618,68820,96336,56233,92221,56914,54610,4378,4172,058

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,256,8601,158,651548,557527,558433,820264,659206,759133,296129,260
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,11216,52513,1492,1437,68610,7645,3762,4742,865
1. Tiền35,11216,52513,1492,1437,68610,7645,3762,4742,865
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn207,082119,99539,02013,5001,0001,1004,443
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn207,082119,99539,02013,5001,0001,1004,443
III. Các khoản phải thu ngắn hạn718,664536,870236,894369,885344,653195,466133,46265,67864,709
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng270,807276,522127,46784,21382,43588,79567,69943,78041,990
2. Trả trước cho người bán133,057197,57579,128233,316181,07967,12317,7705,9904,724
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác314,80062,77330,30052,35681,13939,54747,99315,90817,994
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho460,414353,559170,365102,57267,27656,26666,64464,86756,701
1. Hàng tồn kho460,414353,559170,365102,57267,27656,26666,64464,86756,701
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác42,66944,6158,15413,9387051,164178276543
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,1913,273346533217429178129248
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ35,47341,1107,80913,405488735295
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6233148
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,390,4971,716,2311,529,529459,985265,895235,574174,148136,879137,858
I. Các khoản phải thu dài hạn3,0981,97913,7773,9463,00624,02222,89128,52728,527
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,0981,97913,7773,9463,00624,02222,89128,52728,527
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,348,504220,662150,967159,176162,278174,092135,454107,718108,968
1. Tài sản cố định hữu hình1,261,315137,07199,31789,36184,31695,79373,300107,451108,632
2. Tài sản cố định thuê tài chính86,22582,38751,65069,81677,96378,29962,154267335
3. Tài sản cố định vô hình9641,205
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn950,1211,408,2171,245,197216,93322,7124,556204
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang950,1211,408,2171,245,197216,93322,7124,556204
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,53339,74873,00535,71933,23531,31014,600
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh42,23339,44872,40535,11932,63530,710
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30030030030030030014,300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn300300300300300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,24245,62446,58344,21144,6641,5931,203635160
1. Chi phí trả trước dài hạn45,93345,32646,58344,21144,6641,5931,203635121
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại30929838
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,647,3572,874,8822,078,086987,543699,715500,233380,907270,175267,118
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,510,9501,842,5421,313,038548,286314,397268,946169,757136,147144,218
I. Nợ ngắn hạn1,234,190994,248919,828392,149290,449242,252145,468124,221120,968
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn980,897895,941340,099253,784221,100164,139109,57289,88595,721
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn136,38169,584511,83284,97952,73560,49726,94525,51619,209
4. Người mua trả tiền trước5,60751910,9601487116,501802,363638
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,0157,9044,3117,1068,3644,4345,7002,7662,789
6. Phải trả người lao động3,0761,7811,0231,6891,6561,2877111,460781
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,6151,0551,28598085639288170155
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác95,7404,11037,95135,0427101,4944111,5611,176
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,85913,35312,3678,4225,0883,2611,761500500
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,276,761848,294393,210156,13723,94826,69424,28911,92523,250
1. Phải trả người bán dài hạn7,403
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5,0505,050
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,276,761848,294393,162156,03023,79326,18423,5446,87510,797
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn49106155510745
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,136,4071,032,340765,048439,257385,318231,286211,150134,029122,901
I. Vốn chủ sở hữu1,136,4071,032,340765,048439,257385,318231,286211,150134,029122,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu865,543865,543620,238320,238300,698180,000180,000100,000100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển9,2337,52310,8867,4594,4452,8981,444400400
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối99,34851,51076,86263,20353,18034,86316,58719,1038,954
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát162,282107,76457,06248,35726,99513,52513,12014,52513,546
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,647,3572,874,8822,078,086987,543699,715500,233380,907270,175267,118
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |