CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả (hhv)

12.50
0.80
(6.84%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,205,947913,523947,062735,0161,009,989794,688813,708689,885861,265673,620612,279539,396616,486563,239483,996430,887613,868452,149428,085365,203
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,205,947913,523947,062735,0161,009,989794,688813,708689,885861,265673,620612,279539,396616,486563,239483,996430,887613,868452,149428,085365,203
4. Giá vốn hàng bán751,837523,983559,833348,848677,860464,735466,720354,905628,664374,843323,581280,596356,360305,737233,927175,762358,073241,197203,763143,451
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)454,110389,540387,229386,167332,130329,952346,988334,980232,601298,777288,699258,801260,126257,502250,069255,125255,796210,951224,322221,752
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,13414,54214,70613,88914,91614,33411,1837,3015,9542,74413,2893,7325511,9572,0671,2434,85716,3361,5991,541
7. Chi phí tài chính232,793236,720226,962220,578204,646199,012202,485208,206162,713165,085175,919163,562167,427164,805155,757159,611142,38087,673158,295148,678
-Trong đó: Chi phí lãi vay229,834233,761224,003217,619194,289199,012195,087208,206162,713165,085171,075163,562167,427164,805155,757159,611142,38087,673158,295148,678
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh19,13720,54620,11230,7938,74214,17316,25313,9957,95713,85914,43413,1626,93913,39711,9128,627740-20,17512,29119,773
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,65517,79219,84416,92519,32215,62819,71216,95516,75214,82812,92916,12217,58217,37717,89319,35224,83116,67726,60026,248
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)234,933170,115175,240193,346131,820143,818152,227131,11567,047135,468127,57496,01182,60790,67490,39986,03294,183102,76353,31768,140
12. Thu nhập khác383,743951,1054,846251591,9301481,714115,5983,857
13. Chi phí khác14413147143,5821,6698451402252903,338701125641391,349-11,80912,053
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1053,612-3761,1011,264-1,419-840-140-216-290-1,408-554-125-64-138365127,408-8,196
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)234,828173,727174,865194,447133,084142,400151,387130,97566,831135,178126,16695,45782,48390,61090,26086,03294,548102,76480,72559,944
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,35923,20824,99322,22528,02719,46022,02917,63914,85518,62917,47213,1457,71210,48811,4366,98215,80621,99310,5601,436
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,239-1,885-1,547-746-631-636-645-639-534-548-560-619-431-666-750-4041,510-685-7,714-825
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33,12021,32323,44621,47927,39618,82421,38417,00014,32118,08116,91212,5277,2819,82310,6866,57817,31621,3082,846611
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)201,708152,404151,419172,968105,688123,576130,003113,97552,510117,098109,25482,93075,20280,78779,57579,45477,23181,45777,87959,333
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát19,92023,53620,71826,73110,19619,56720,55217,9651,07316,17614,60410,03013,0747,6747,66311,5948,036-1,812-3,15217,326
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)181,788128,868130,701146,23795,492104,009109,45196,00951,437100,92194,65072,90162,12873,11371,91267,86169,19583,26981,03142,007

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |