CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả (hhv)

9.83
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.83
9.90
9.94
9.83
283,800
25.2K
0.9K
12.9x
0.5x
1% # 4%
1.4
5,252 Bi
524 Mi
5,152,825
13.2 - 10
27,896 Bi
10,908 Bi
255.7%
28.11%
310 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.83 7,200 9.86 11,800
9.82 7,800 9.87 500
9.81 19,100 9.88 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.50 (0.00) 28.9%
VCG 15.35 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.00 (2.00) 9.5%
CTD 57.30 (-0.30) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 13.00 (0.00) 6.2%
SCG 62.50 (0.30) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.90 (0.05) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 9.94 0.14 25,300 25,300
09:20 9.91 0.11 4,200 29,500
09:21 9.90 0.10 36,200 65,700
09:22 9.90 0.10 700 66,400
09:23 9.90 0.10 3,100 69,500
09:24 9.90 0.10 300 69,800
09:25 9.91 0.11 1,200 71,000
09:26 9.92 0.12 1,300 72,300
09:27 9.91 0.11 1,200 73,500
09:28 9.91 0.11 11,500 85,000
09:29 9.90 0.10 4,900 89,900
09:30 9.90 0.10 600 90,500
09:31 9.90 0.10 500 91,000
09:32 9.90 0.10 8,600 99,600
09:33 9.90 0.10 1,000 100,600
09:34 9.90 0.10 4,000 104,600
09:35 9.90 0.10 500 105,100
09:36 9.89 0.09 400 105,500
09:37 9.83 0.03 79,200 184,700
09:38 9.83 0.03 10,700 195,400
09:39 9.83 0.03 8,800 204,200
09:40 9.83 0.03 79,100 283,300
09:41 9.83 0.03 500 283,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 251.97 (0.12) 0% 7.24 (0.00) 0%
2017 320 (0.43) 0% 17.60 (0.01) 0%
2018 469.83 (0.39) 0% 22.50 (0.01) 0%
2019 420.80 (0.48) 0% 16.88 (0.16) 1%
2020 528.36 (1.20) 0% 30.03 (0.18) 1%
2021 2,000 (1.86) 0% 0.01 (0.29) 2,906%
2022 2,515 (2.09) 0% 396 (0.32) 0%
2023 2,478.17 (0.54) 0% 338.58 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,205,947913,523947,062735,0163,801,5483,308,2522,685,5422,094,5831,861,3401,202,533477,098394,699433,124121,155
Tổng lợi nhuận trước thuế234,828173,727174,865194,447777,866578,567424,721353,931333,188177,636158,08114,98115,5654,534
Lợi nhuận sau thuế 201,708152,404151,419172,968678,499495,105364,457297,409290,647175,564155,04313,17412,4083,537
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ181,788128,868130,701146,237587,594426,416322,123264,050268,873137,188201,10613,17412,4083,537
Tổng tài sản40,753,44140,049,89139,836,92739,260,78040,753,44138,906,36136,780,15535,653,23233,963,48932,416,88230,004,088360,415601,098295,906
Tổng nợ28,575,63128,072,55228,011,40627,989,63428,575,63127,976,73428,047,25327,277,71926,287,35225,032,42823,020,524258,964539,012242,949
Vốn chủ sở hữu12,177,81011,977,34011,825,52111,271,14612,177,81010,929,6278,732,9018,375,5137,676,1377,384,4546,983,564101,45162,08652,958


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |