CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả (hhv)

12.50
0.80
(6.84%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,205,947913,523947,062735,0161,009,9893,801,5483,308,2522,685,5422,094,5831,861,3401,202,533477,098394,699433,124121,155
Giá vốn hàng bán751,837523,983559,833348,848677,8602,184,5021,967,0491,605,1231,078,029936,332499,446263,527360,904386,18094,894
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV454,110389,540387,229386,167332,1301,617,0461,341,2021,080,4191,016,554925,008701,898213,57133,79546,82126,261
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh234,933170,115175,240193,346131,820773,634560,956427,188354,246312,489178,374-77,60215,71716,0527,836
Tổng lợi nhuận trước thuế234,828173,727174,865194,447133,084777,866578,567424,721353,931333,188177,636158,08114,98115,5654,534
Lợi nhuận sau thuế 201,708152,404151,419172,968105,688678,499495,105364,457297,409290,647175,564155,04313,17412,4083,537
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ181,788128,868130,701146,23795,492587,594426,416322,123264,050268,873137,188201,10613,17412,4083,537
Tổng tài sản ngắn hạn1,864,8351,671,3751,670,7361,319,2031,387,7131,864,8351,282,9491,175,9741,183,8261,389,0551,443,8042,030,905151,354387,070206,492
Tiền mặt586,763474,623570,439199,705310,366586,763308,934296,128382,261262,383276,957812,4913,15850,77321,761
Đầu tư tài chính ngắn hạn14,5678,2946,2946,2945,00014,5676,43376,96672,83170,209
Hàng tồn kho46,153164,909138,614112,10169,74346,15367,71577,290160,74638,28472,723107,26176,08694,62098,299
Tài sản dài hạn38,888,60638,378,51738,166,19137,941,57737,415,98038,888,60637,623,41135,604,18034,469,40632,574,43430,973,07827,973,183209,061214,02889,414
Tài sản cố định27,486,49927,550,22427,627,73927,705,40727,720,62827,486,49927,803,11528,328,80228,561,77928,703,61723,692,26414,157,95998,128112,08263,839
Đầu tư tài chính dài hạn2,159,3551,224,2491,212,3401,103,7231,065,4292,159,3551,088,618496,981531,096478,374456,987376,23291,28391,28313,500
Tổng tài sản40,753,44140,049,89139,836,92739,260,78038,803,69340,753,44138,906,36136,780,15535,653,23233,963,48932,416,88230,004,088360,415601,098295,906
Tổng nợ28,575,63128,072,55228,011,40627,989,63427,895,93028,575,63127,976,73428,047,25327,277,71926,287,35225,032,42823,020,524258,964539,012242,949
Vốn chủ sở hữu12,177,81011,977,34011,825,52111,271,14610,907,76312,177,81010,929,6278,732,9018,375,5137,676,1377,384,4546,983,564101,45162,08652,958

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.18K0.99K0.98K0.99K1.01K0.51K0.89K0.06K0.05K0.02K0.01K0.02K
Giá cuối kỳ13.15K10.83K13.68K7.30K19.82K12.52K9.36K6.55K6.41K4.95K8.08K10.50K
Giá / EPS (PE)11.17 (lần)10.98 (lần)13.99 (lần)7.39 (lần)19.71 (lần)24.40 (lần)10.57 (lần)112.87 (lần)117.27 (lần)317.70 (lần)1,118.44 (lần)624.96 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.73 (lần)1.42 (lần)1.68 (lần)0.93 (lần)2.85 (lần)2.78 (lần)4.45 (lần)3.77 (lần)3.36 (lần)9.27 (lần)6.25 (lần)9.31 (lần)
Giá sổ sách24.39K25.29K26.52K31.32K28.71K27.62K30.76K0.45K0.27K0.23K0.22K0.15K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.54 (lần)0.43 (lần)0.52 (lần)0.23 (lần)0.69 (lần)0.45 (lần)0.30 (lần)14.66 (lần)23.44 (lần)21.22 (lần)37.11 (lần)72.04 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ499 (Mi)432 (Mi)329 (Mi)267 (Mi)267 (Mi)267 (Mi)227 (Mi)227 (Mi)227 (Mi)227 (Mi)227 (Mi)227 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản4.58%3.30%3.20%3.32%4.09%4.45%6.77%41.99%64.39%69.78%60.26%62.29%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản95.42%96.70%96.80%96.68%95.91%95.55%93.23%58.01%35.61%30.22%39.74%37.71%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn70.12%71.91%76.26%76.51%77.40%77.22%76.72%71.85%89.67%82.10%58.90%73.28%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu234.65%255.97%321.17%325.68%342.46%338.99%329.64%255.26%868.17%458.76%143.28%274.21%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn29.88%28.09%23.74%23.49%22.60%22.78%23.28%28.15%10.33%17.90%41.10%26.72%
6/ Thanh toán hiện hành52.40%34.87%37.40%30.69%42.94%40.36%75.53%59.55%72.93%89.32%127.14%100.64%
7/ Thanh toán nhanh51.10%33.03%34.95%26.52%41.76%38.33%71.54%29.62%55.10%46.80%112.10%75.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.49%8.40%9.42%9.91%8.11%7.74%30.22%1.24%9.57%9.41%40.60%8.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản9.33%8.50%7.30%5.87%5.48%3.71%1.59%109.51%72.06%40.94%243.99%206.74%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn203.85%257.86%228.37%176.93%134%83.29%23.49%260.78%111.90%58.67%404.89%331.89%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu31.22%30.27%30.75%25.01%24.25%16.28%6.83%389.05%697.62%228.78%593.58%773.65%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,733.17%2,904.89%2,076.75%670.64%2,445.75%686.78%245.69%474.34%408.14%96.54%3,123.93%1,207.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần15.46%12.89%11.99%12.61%14.45%11.41%42.15%3.34%2.86%2.92%0.56%1.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.44%1.10%0.88%0.74%0.79%0.42%0.67%3.66%2.06%1.20%1.36%3.08%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.83%3.90%3.69%3.15%3.50%1.86%2.88%12.99%19.99%6.68%3.32%11.53%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)27%22%20%24%29%27%76%4%3%4%1%2%
Tăng trưởng doanh thu14.91%23.19%28.21%12.53%54.78%152.05%20.88%-8.87%257.50%-58.70%14.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận37.80%32.38%21.99%-1.79%95.99%-31.78%1,426.54%6.17%250.81%115.67%-57%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.14%-0.25%2.82%3.77%5.01%8.74%8,789.47%-51.96%121.86%243.09%-21.95%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.42%25.15%4.27%9.11%3.95%5.74%6,783.68%63.40%17.24%7.16%49.36%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.75%5.78%3.16%4.98%4.77%8.04%8,224.87%-40.04%103.14%146.11%-2.90%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |