CTCP Halcom Việt Nam (hid)

4.15
0.01
(0.24%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh542,855331,994345,813229,338309,135404,885281,378327,593396,605269,046
2. Các khoản giảm trừ doanh thu144
3. Doanh thu thuần (1)-(2)542,855331,994345,813229,338309,135404,885281,378327,593396,461269,046
4. Giá vốn hàng bán404,773269,384300,372200,770269,175317,964267,033313,414370,293230,869
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)138,08162,61145,44228,56939,96086,92114,34514,17926,16838,177
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,69441,65119,15117,07052,81829,98729,2232,97223,446800
7. Chi phí tài chính86,25254,26067,01738,05417,62192,2052,6738,2528902,849
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,70433,43343,68623,55026,72733,0661,8681,9001,8842,382
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-141437-1,803-3,4052,513236-2,1013,8181,139
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,77228,21222,95118,98025,13821,95324,06813,22811,44511,236
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,61122,227-27,178-14,80152,5332,98614,726-51038,41924,892
12. Thu nhập khác4,7053224865,25857,56534,8972033161,2422,115
13. Chi phí khác3,9201,5492,75867824,2624,1821,740193952537
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)785-1,226-2,2724,58033,30330,716-1,5371232901,578
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,39521,000-29,450-10,22185,83533,70113,189-38738,70826,470
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,0442,6803446865,1815,9223,5162,4277,5835,668
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6,8212,2702,93747-4,503-4,714-1,0301111
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,8654,9503,2827336781,2072,4872,4387,5955,668
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,46916,051-32,732-10,95485,15732,49410,703-2,82530,97120,802
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-32,402-6,689-16,309-84817,37710,802-2427449626
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,93222,739-16,422-10,10667,78121,69210,945-2,90030,47520,776

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |