CTCP Halcom Việt Nam (hid)

4.15
0.01
(0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.14
4.30
4.30
4.14
187,500
12.1K
0.3K
8.8x
0.2x
1% # 2%
1.2
202 Bi
77 Mi
94,644
3.5 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.15 4,000 4.19 500
4.14 18,800 4.20 2,000
4.13 700 4.21 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 52.1%
POW 13.50 (-0.10) 10.7%
PGV 23.25 (0.00) 7.9%
VSH 42.65 (-0.10) 4.6%
IDC 43.50 (0.00) 4.5%
BWE 43.50 (-0.50) 4.3%
DTK 11.40 (-0.10) 3.1%
TDM 57.50 (0.00) 2.3%
GEG 13.35 (0.00) 2.0%
NT2 22.40 (0.05) 1.9%
CHP 27.50 (0.10) 1.9%
TMP 48.05 (1.05) 1.8%
PPC 9.67 (-0.02) 1.6%
SHP 35.20 (0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.30 0.16 10,000 10,000
09:20 4.27 0.13 400 10,400
09:22 4.25 0.11 500 10,900
09:23 4.20 0.06 1,100 12,000
09:24 4.17 0.03 100 12,100
09:26 4.20 0.06 900 13,000
09:31 4.17 0.03 9,900 22,900
09:32 4.20 0.06 100 23,000
09:33 4.15 0.01 10,000 33,000
09:36 4.16 0.02 1,900 34,900
09:38 4.22 0.08 200 35,100
09:41 4.22 0.08 300 35,400
09:42 4.22 0.08 1,500 36,900
09:57 4.21 0.07 100 37,000
09:59 4.21 0.07 200 37,200
10:10 4.19 0.05 4,600 41,800
10:12 4.17 0.03 2,000 43,800
10:14 4.19 0.05 100 43,900
10:15 4.19 0.05 1,300 45,200
10:18 4.19 0.05 100 45,300
10:19 4.21 0.07 1,500 46,800
10:21 4.17 0.03 600 47,400
10:22 4.20 0.06 100 47,500
10:29 4.20 0.06 500 48,000
10:40 4.18 0.04 500 48,500
10:43 4.19 0.05 100 48,600
10:51 4.17 0.03 500 49,100
10:52 4.18 0.04 500 49,600
10:53 4.17 0.03 1,200 50,800
10:54 4.17 0.03 500 51,300
10:55 4.17 0.03 2,400 53,700
10:58 4.17 0.03 500 54,200
11:10 4.20 0.06 37,600 91,800
13:10 4.15 0.01 3,500 95,300
13:14 4.20 0.06 3,900 99,200
13:16 4.20 0.06 300 99,500
13:18 4.14 0 26,200 125,700
13:19 4.15 0.01 4,800 130,500
13:23 4.19 0.05 100 130,600
13:30 4.15 0.01 6,000 136,600
13:31 4.19 0.05 100 136,700
13:32 4.19 0.05 200 136,900
13:34 4.15 0.01 1,000 137,900
13:36 4.15 0.01 700 138,600
13:38 4.19 0.05 100 138,700
13:49 4.16 0.02 200 138,900
13:52 4.19 0.05 200 139,100
13:58 4.18 0.04 100 139,200
13:59 4.18 0.04 800 140,000
14:10 4.19 0.05 1,200 141,200
14:14 4.18 0.04 200 141,400
14:15 4.19 0.05 100 141,500
14:16 4.19 0.05 5,000 146,500
14:17 4.20 0.06 7,000 153,500
14:19 4.20 0.06 500 154,000
14:21 4.20 0.06 400 154,400
14:22 4.17 0.03 8,200 162,600
14:23 4.17 0.03 700 163,300
14:26 4.17 0.03 2,800 166,100
14:29 4.20 0.06 300 166,400
14:45 4.15 0.01 21,100 187,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.40) 0% 33 (0.03) 0%
2019 370 (0.28) 0% 18 (0.01) 0%
2020 313.80 (0.40) 0% 15.10 (0.03) 0%
2021 340 (0.31) 0% 0 (0.09) 0%
2022 551.32 (0.23) 0% 30.02 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,602208,656120,978121,619542,855331,994345,813229,338309,135404,885281,378327,593396,605269,046
Tổng lợi nhuận trước thuế-29,56471,057-29,917-18011,39521,000-29,450-10,22185,83533,70113,189-38738,70826,470
Lợi nhuận sau thuế -28,29658,287-34,477-983-5,46916,051-32,732-10,95485,15732,49410,703-2,82530,97120,802
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-18,50459,845-14,82241426,93222,739-16,422-10,10667,78121,69210,945-2,90030,47520,776
Tổng tài sản1,981,2331,941,4481,766,4571,745,5511,981,2331,698,1471,639,1521,603,0871,527,0821,463,9491,584,369697,497506,734459,865
Tổng nợ992,758980,525868,817813,434992,758767,021697,172647,215739,234821,223869,22483,292132,229114,575
Vốn chủ sở hữu988,475960,923897,640932,117988,475931,125941,980955,872787,848642,726715,145614,205374,505345,290


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |