CTCP Halcom Việt Nam (hid)

4.84
0.14
(2.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.65
5.02
4.57
306,400
12K
0.6K
8.0x
0.4x
3% # 5%
2
386 Bi
77 Mi
756,702
11.2 - 3.2
1,012 Bi
921 Bi
109.9%
47.64%
261 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 200 4.84 1,100
4.79 2,000 4.85 500
4.78 700 4.86 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,000 12,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.50 (-0.40) 52.1%
POW 12.60 (0.20) 10.7%
PGV 20.80 (0.10) 7.9%
VSH 41.10 (-0.20) 4.6%
IDC 35.70 (-0.30) 4.5%
BWE 42.35 (-0.65) 4.3%
DTK 10.40 (0.00) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 11.85 (-0.10) 2.0%
NT2 24.05 (-0.10) 1.9%
CHP 26.40 (0.05) 1.9%
TMP 51.90 (0.00) 1.8%
PPC 8.78 (0.03) 1.6%
SHP 31.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 4.65 -0.07 4,700 4,700
09:17 4.71 -0.01 5,200 9,900
09:18 4.74 0.02 10,000 19,900
09:21 4.70 -0.02 2,000 21,900
09:22 4.72 0 100 22,000
09:27 4.72 0 500 22,500
09:28 4.80 0.08 20,000 42,500
09:30 4.67 -0.05 5,300 47,800
09:31 4.73 0.01 4,300 52,100
09:32 4.74 0.02 100 52,200
09:42 4.73 0.01 700 52,900
09:47 4.73 0.01 100 53,000
09:48 4.73 0.01 2,000 55,000
09:56 4.68 -0.04 200 55,200
09:57 4.66 -0.06 6,400 61,600
09:59 4.66 -0.06 500 62,100
10:10 4.57 -0.15 23,500 85,600
10:11 4.70 -0.02 200 85,800
10:13 4.60 -0.12 1,000 86,800
10:14 4.69 -0.03 8,900 95,700
10:15 4.57 -0.15 4,400 100,100
10:16 4.69 -0.03 100 100,200
10:17 4.58 -0.14 500 100,700
10:19 4.72 0 10,000 110,700
10:20 4.72 0 4,500 115,200
10:21 4.89 0.17 56,400 171,600
10:22 5.02 0.30 72,000 243,600
10:23 4.99 0.27 8,600 252,200
10:24 5.01 0.29 7,100 259,300
10:25 4.99 0.27 15,200 274,500
10:26 5 0.28 100 274,600
10:27 4.74 0.02 13,800 288,400
10:28 4.98 0.26 1,200 289,600
10:29 4.94 0.22 500 290,100
10:30 4.96 0.24 100 290,200
10:31 4.93 0.21 500 290,700
10:40 4.92 0.20 100 290,800
10:42 4.90 0.18 1,100 291,900
10:43 4.83 0.11 1,000 292,900
10:45 4.90 0.18 500 293,400
10:46 4.89 0.17 1,100 294,500
10:55 4.81 0.09 4,100 298,600
10:56 4.88 0.16 100 298,700
10:57 4.87 0.15 200 298,900
11:10 4.86 0.14 3,200 302,100
11:15 4.81 0.09 100 302,200
11:17 4.81 0.09 100 302,300
11:18 4.80 0.08 1,000 303,300
11:19 4.81 0.09 100 303,400
11:21 4.80 0.08 300 303,700
11:22 4.80 0.08 200 303,900
11:23 4.80 0.08 200 304,100
11:24 4.84 0.12 200 304,300
11:27 4.82 0.10 1,000 305,300
11:28 4.82 0.10 1,000 306,300
11:29 4.84 0.12 100 306,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,602208,656120,978121,619542,855331,994345,813229,338309,135404,885281,378327,593396,605269,046
Tổng lợi nhuận trước thuế-29,56471,057-29,917-18011,39521,000-29,450-10,22185,83533,70113,189-38738,70826,470
Lợi nhuận sau thuế -28,29658,287-34,477-983-5,46916,051-32,732-10,95485,15732,49410,703-2,82530,97120,802
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-18,50459,845-14,82241426,93222,739-16,422-10,10667,78121,69210,945-2,90030,47520,776
Tổng tài sản1,981,2331,941,4481,766,4571,745,5511,981,2331,698,1471,639,1521,603,0871,527,0821,463,9491,584,369697,497506,734459,865
Tổng nợ992,758980,525868,817813,434992,758767,021697,172647,215739,234821,223869,22483,292132,229114,575
Vốn chủ sở hữu988,475960,923897,640932,117988,475931,125941,980955,872787,848642,726715,145614,205374,505345,290


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc