CTCP Halcom Việt Nam (hid)

3.20
-0.03
(-0.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.23
3.27
3.27
3.19
53,100
12.1K
0.3K
8.8x
0.2x
1% # 2%
1.2
202 Bi
77 Mi
94,644
3.5 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.19 1,400 3.20 1,800
3.18 3,100 3.22 2,400
3.17 3,400 3.23 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.70 (0.70) 52.1%
POW 13.15 (-0.15) 10.7%
PGV 22.25 (-0.05) 7.9%
VSH 42.60 (0.00) 4.6%
IDC 31.90 (-0.30) 4.5%
BWE 43.80 (0.80) 4.3%
DTK 10.70 (0.00) 3.1%
TDM 59.90 (0.90) 2.3%
GEG 12.00 (0.00) 2.0%
NT2 20.70 (0.20) 1.9%
CHP 27.10 (-0.20) 1.9%
TMP 46.50 (0.00) 1.8%
PPC 8.80 (-0.08) 1.6%
SHP 32.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 3.27 0 1,700 1,700
09:42 3.24 -0.03 3,000 4,700
09:44 3.25 -0.02 5,600 10,300
09:45 3.25 -0.02 6,800 17,100
09:50 3.21 -0.06 8,400 25,500
09:56 3.22 -0.05 100 25,600
10:10 3.20 -0.07 7,200 32,800
10:12 3.20 -0.07 1,000 33,800
10:15 3.20 -0.07 1,800 35,600
10:20 3.20 -0.07 100 35,700
10:21 3.20 -0.07 100 35,800
10:22 3.20 -0.07 1,000 36,800
10:25 3.20 -0.07 100 36,900
10:26 3.20 -0.07 200 37,100
10:30 3.20 -0.07 100 37,200
10:35 3.19 -0.08 100 37,300
10:36 3.19 -0.08 1,000 38,300
10:37 3.19 -0.08 2,000 40,300
10:44 3.19 -0.08 1,200 41,500
10:50 3.19 -0.08 300 41,800
10:55 3.19 -0.08 300 42,100
10:56 3.20 -0.07 3,300 45,400
11:10 3.21 -0.06 1,400 46,800
11:13 3.22 -0.05 1,000 47,800
11:16 3.23 -0.04 1,000 48,800
13:10 3.22 -0.05 800 49,600
13:13 3.22 -0.05 300 49,900
13:15 3.20 -0.07 3,200 53,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.40) 0% 33 (0.03) 0%
2019 370 (0.28) 0% 18 (0.01) 0%
2020 313.80 (0.40) 0% 15.10 (0.03) 0%
2021 340 (0.31) 0% 0 (0.09) 0%
2022 551.32 (0.23) 0% 30.02 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,602208,656120,978121,619542,855331,994345,813229,338309,135404,885281,378327,593396,605269,046
Tổng lợi nhuận trước thuế-29,56471,057-29,917-18011,39521,000-29,450-10,22185,83533,70113,189-38738,70826,470
Lợi nhuận sau thuế -28,29658,287-34,477-983-5,46916,051-32,732-10,95485,15732,49410,703-2,82530,97120,802
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-18,50459,845-14,82241426,93222,739-16,422-10,10667,78121,69210,945-2,90030,47520,776
Tổng tài sản1,981,2331,941,4481,766,4571,745,5511,981,2331,698,1471,639,1521,603,0871,527,0821,463,9491,584,369697,497506,734459,865
Tổng nợ992,758980,525868,817813,434992,758767,021697,172647,215739,234821,223869,22483,292132,229114,575
Vốn chủ sở hữu988,475960,923897,640932,117988,475931,125941,980955,872787,848642,726715,145614,205374,505345,290


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |