CTCP Halcom Việt Nam (hid)

4.15
0.01
(0.24%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn655,104415,439527,397485,980406,066363,178485,457372,902120,014154,159
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,29771,5306,4634,01117,33713,175189,6261,0833,1036,437
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn124,0008811,7488,4109,239750
III. Các khoản phải thu ngắn hạn625,462193,089510,129477,234373,919326,317216,460346,572103,211135,076
IV. Tổng hàng tồn kho4,10424,5729,1413,1645,3334,5948,33811,53210,87810,252
V. Tài sản ngắn hạn khác4,2412,2471,6631,5728,59617,34462,6234,4762,8211,643
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,326,1291,282,7081,111,7551,117,1071,121,0171,100,7711,098,913324,595386,720305,706
I. Các khoản phải thu dài hạn40040,36740,36755,12640,38220,382200,36469,064173,891168,418
II. Tài sản cố định776,232811,338864,040799,450847,131892,9455,09311483,31686,695
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn214,54484,07280,69461,58430,10144,286775,975184,41652,873
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,463330,404105,002193,136194,041132,119116,07969,87276,23050,238
VI. Tổng tài sản dài hạn khác291,49016,52721,6537,8119,36011,0381,4001,128410356
VII. Lợi thế thương mại280,68111,79615,434
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,981,2331,698,1471,639,1521,603,0871,527,0821,463,9491,584,369697,497506,734459,865
A. Nợ phải trả992,758767,021697,172647,215739,234821,223869,22483,292132,229114,575
I. Nợ ngắn hạn306,779234,038160,207148,390200,822158,760403,52883,29249,81143,082
II. Nợ dài hạn685,979532,983536,965498,82553,841662,463465,69782,41871,493
B. Nguồn vốn chủ sở hữu988,475931,125941,980955,872787,848642,726715,145614,205374,505345,290
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,981,2331,698,1471,639,1521,603,0871,527,0821,463,9491,584,369697,497506,734459,865
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |