CTCP Halcom Việt Nam (hid)

3.90
-0.06
(-1.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh91,602208,656120,978121,619118,94192,88476,67443,494131,86475,64164,27774,03269,94767,99341,36050,03975,20360,09790,57783,258
4. Giá vốn hàng bán100,681100,469105,89597,72993,15768,33376,34831,545108,46866,65166,06159,19248,90769,42538,62243,81552,22750,12590,11176,712
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-9,078108,18715,08323,88925,78424,55132711,94923,3958,990-1,78414,84021,040-1,4322,7376,22322,9769,9724656,546
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,44645-7,7619,901-4,3244,32831,7454,40017,3162-2,567-21,76612,41015,76610,6606,77613,30442132,317
7. Chi phí tài chính20,54513,04639,75312,90911,2519,49120,85312,66428,79815,16212,16410,89311,2129,2328,8968,7149,7916,48513,257-11,912
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,2568,4338,0968,9208,6929,1199,1406,48213,89510,07610,7778,9388,9247,1226,8266787,4667,6977,5823,981
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,98723,4094,7185,6576,4493,5374,42813,7986,3655,5215,2295,8366,2155,2435,5062,0165,1937,2226,2886,434
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-28,83571,745-29,382-2,91717,9857,199-20,62717,670-7,3684,989-19,174-5,625-19,103-3,4983,7574,04415,5729,676-17,28844,573
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-29,56471,057-29,917-18017,2747,308-20,77217,190-10,1414,988-19,030-5,267-19,0351,6943,2973,82315,50610,319-17,84177,851
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-28,29658,287-34,477-98318,0164,360-21,26114,936-11,1882,792-19,071-5,265-19,0471,6853,2693,13917,19010,005-17,84175,803
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-18,50459,845-14,8224148,3847,500-10,85117,705-6,1715,868-11,727-4,392-11,993-1,0781852,7809,1454,274-10,68965,051

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn655,104706,165278,612279,197415,439576,547546,654571,671527,397554,264478,816513,273485,980541,612353,252390,322406,066405,780419,465421,086
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,29724,79648,34028,35171,53011,7324,80016,6886,46386,1774,93420,4684,01116,26713,05798317,33729,84727,75519,434
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn124,0008818818818403,1573,279
III. Các khoản phải thu ngắn hạn625,462675,994201,047233,089193,089545,504531,381546,293510,129463,679469,490487,591477,234517,933331,906379,594373,919361,666372,924381,812
IV. Tổng hàng tồn kho4,1044,48724,34715,10724,57217,2108,6628,0159,1413,7863,2813,9023,1646,0375,5245,7935,3335,5025,3104,927
V. Tài sản ngắn hạn khác4,2418874,8772,6502,2472,1011,8116751,6636221,1111,3131,5721,3751,8853,0718,5967,92410,31911,634
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,326,1291,235,2841,487,8451,466,3541,282,7081,068,6841,060,7931,073,8631,111,7551,020,3631,084,3111,094,9151,117,1071,110,1121,119,5341,130,0241,121,0171,141,5281,141,2201,140,794
I. Các khoản phải thu dài hạn40041939336740,36740,36740,36740,36740,36755,12655,12655,12655,12655,12655,12655,08240,38252,88240,38240,382
II. Tài sản cố định776,232784,918787,441800,719811,338824,556837,575850,606864,040763,690775,610787,530799,450811,371823,291835,211847,131859,018870,643906,080
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn214,544168,100147,422111,06684,07281,35360,35359,28280,69465,91164,55663,04861,58440,95937,75535,31030,10128,40724,88619,514
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,463266,804536,701537,502330,404105,404105,404105,404105,002129,533182,168182,168193,136194,087194,087194,432194,041191,238194,802163,671
VI. Tổng tài sản dài hạn khác291,49015,04215,88716,70016,5274,8714,6245,3986,2196,1036,8527,0447,8118,5699,2759,9889,3609,98310,50611,147
VII. Lợi thế thương mại280,68110,78711,12311,45911,79612,13212,46912,80515,434
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,981,2331,941,4481,766,4571,745,5511,698,1471,645,2311,607,4471,645,5351,639,1521,574,6271,563,1281,608,1881,603,0871,651,7231,472,7861,520,3461,527,0821,547,3071,560,6851,561,880
A. Nợ phải trả992,758980,525868,817813,434767,021732,122698,698715,524697,172640,313631,605657,595647,215676,818678,538729,367739,234776,649805,223802,904
I. Nợ ngắn hạn306,779368,472260,210263,905234,038205,701175,484195,037160,207184,295154,611181,152148,390199,953157,784192,806200,822211,041206,651202,924
II. Nợ dài hạn685,979612,053608,607549,529532,983526,421523,214520,487536,965456,017476,995476,443498,825476,866520,753536,56153,841565,608598,572599,979
B. Nguồn vốn chủ sở hữu988,475960,923897,640932,117931,125913,109908,749930,010941,980934,315931,522950,593955,872974,905794,249790,980787,848770,658755,462758,977
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,981,2331,941,4481,766,4571,745,5511,698,1471,645,2311,607,4471,645,5351,639,1521,574,6271,563,1281,608,1881,603,0871,651,7231,472,7861,520,3461,527,0821,547,3071,560,6851,561,880
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |