Công ty cổ phần Helio Energy (hio)

7.70
0.40
(5.48%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh119,299124,049102,20719,173
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)119,299124,049102,20719,173
4. Giá vốn hàng bán67,23770,17458,51611,687
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,06253,87543,6907,486
6. Doanh thu hoạt động tài chính9942,3795,4072,646
7. Chi phí tài chính22,86536,04734,4349,604
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,33835,97934,3589,604
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh619-196-69
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,9418,1897,263966
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,86911,8217,330-438
12. Thu nhập khác5,7561,1904642
13. Chi phí khác1,2371,083318118
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,519107146-116
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,38811,9287,476-554
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,1351,443862328
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,826412275117
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,3091,8551,136445
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,07910,0746,340-999
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,07910,0746,340-999

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |