CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin (hlc)

13.40
0.10
(0.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh464,092728,956846,198838,689943,057565,184759,348730,968710,949787,222860,436719,6861,051,852779,6831,038,711881,113814,943900,784838,199680,533
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)464,092728,956846,198838,689943,057565,184759,348730,968710,949787,222860,436719,6861,051,852779,6831,038,711881,113814,943900,784838,199680,533
4. Giá vốn hàng bán440,731599,026765,584774,265847,774509,567652,619662,150625,070706,545753,682629,449954,579700,235950,036799,820678,309820,212737,943590,171
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,361129,93080,61464,42495,28355,617106,72968,81885,87980,677106,75490,23797,27279,44888,67581,293136,63480,573100,25590,362
6. Doanh thu hoạt động tài chính5654930441,17534231691718-2032922222711454114908
7. Chi phí tài chính7,3084,7846,2467,4167,8498,3779,7719,40922,85418,15038,09533,45730,02225,91731,17734,37838,56835,19551,63050,038
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,3084,7846,2467,4167858,3779,7719,40922,85418,15026,99927,45130,02225,91731,17734,37838,56835,19548,73948,115
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9218521,2328181,2676251,0918351,4618841,3986611,4418191,8155021,553-9381,7671,699
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,69137,56143,54637,17356,15832,82538,01229,53340,82333,39037,28230,08455,58740,74642,14631,33042,51233,78032,86325,363
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-35,99486,78129,62019,06231,18313,82457,87829,05721,65828,27229,95826,06811,14411,98813,56315,09454,45512,54714,48613,270
12. Thu nhập khác2694,2181461162713961522804,82221358603,61721016236755904229
13. Chi phí khác145197108303-1,1132425,69982173172351465940271,01694
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1244,02138-1871,384372-25,5471984,6494223603,4711511228-261-54229
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-35,86990,80229,65818,87532,56714,19632,33129,25526,30728,31429,98126,12714,61512,13913,68515,10254,19412,54214,52813,299
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-17,22118,1945,9793,8336,2402,88810,9057,9161,7365,6636,0035,23413,6742,4422,7443,02011,0482,5082,9442,660
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,7173,572-10,717
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-6,50418,1945,9793,8336,2402,88810,9057,9165,3085,6636,0035,2342,9572,4422,7443,02011,0482,5082,9442,660
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-29,36672,60823,67915,04226,32711,30821,42621,33920,99922,65123,97820,89311,6589,69710,94112,08243,14610,03411,58510,640
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-29,36672,60823,67915,04226,32711,30821,42621,33920,99922,65123,97820,89311,6589,69710,94112,08243,14610,03411,58510,640

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |