CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin (hlc)

10.60
-0.20
(-1.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
10.50
10.70
10.50
5,400
16.5K
3.2K
3.7x
0.7x
5% # 19%
1.5
297 Bi
25 Mi
4,495
14.8 - 11.2
1,185 Bi
419 Bi
282.8%
26.13%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 200 10.70 1,500
10.10 100 10.80 4,800
10.00 100 11.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 34.80 (1.10) 35.7%
PVD 18.90 (0.50) 28.5%
HGM 127.00 (0.00) 11.3%
MVB 15.70 (0.00) 6.2%
KSB 13.40 (0.45) 5.1%
TMB 49.00 (-1.00) 3.0%
PVC 12.10 (0.30) 2.1%
NNC 40.55 (-0.25) 1.9%
DHA 47.40 (0.00) 1.6%
PVB 21.40 (0.40) 1.6%
BKC 14.30 (0.60) 1.5%
TVD 8.80 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 10.50 -0.30 300 300
11:30 10.60 -0.20 500 800
11:31 10.60 -0.20 500 1,300
13:44 10.60 -0.20 200 1,500
13:54 10.60 -0.20 300 1,800
13:56 10.60 -0.20 200 2,000
13:59 10.60 -0.20 200 2,200
14:10 10.70 -0.10 1,800 4,000
14:19 10.70 -0.10 400 4,400
14:33 10.60 -0.20 1,000 5,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,650.03 (2.72) 0% 33.47 (0.05) 0%
2018 2,673.50 (3.15) 0% 35.53 (0.05) 0%
2019 2,973.68 (3.16) 0% 43.05 (0.02) 0%
2020 2,871.88 (2.72) 0% 0 (0.04) 0%
2021 3,001.14 (3.23) 0% 0 (0.07) 0%
2022 2,984.86 (3.75) 0% 0 (0.04) 0%
2023 3,136.08 (1.58) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV464,092728,956846,198838,6892,877,9352,999,0673,134,0713,751,3583,229,0092,721,6163,155,0023,150,7692,723,2022,404,647
Tổng lợi nhuận trước thuế-35,86990,80229,65818,875103,466117,525124,04399,02287,34143,38379,34866,65263,75754,393
Lợi nhuận sau thuế -29,36672,60823,67915,04281,96387,73399,16878,62469,62642,55120,15953,21451,00643,300
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-29,36672,60823,67915,04281,96387,73399,16878,62469,62642,55120,15953,21451,00643,300
Tổng tài sản1,614,3451,512,0111,546,6761,534,0041,614,3451,618,9812,247,5102,860,2633,096,7743,538,0473,248,6583,934,8494,047,7034,181,777
Tổng nợ1,180,4581,048,7591,156,0311,092,4651,180,4581,192,4831,825,7942,487,6992,754,0953,222,4432,955,4463,608,5823,730,2873,881,250
Vốn chủ sở hữu433,887463,253390,644441,539433,887426,497421,716372,565342,679315,604293,212326,267317,416300,527


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |