CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin (hlc)

12.20
0.50
(4.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,998,5573,134,0713,751,3583,229,0092,721,6163,155,0023,150,7692,723,2022,404,6472,245,2102,132,2771,858,1821,517,0541,695,8261,396,6951,065,626864,661605,575
4. Giá vốn hàng bán2,672,1112,752,0933,361,0362,827,4832,206,7622,675,0522,626,2762,164,0171,933,9081,858,9851,777,3671,516,2401,268,1471,373,2781,107,027872,947672,222484,274432,024
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)326,447381,978390,322401,526514,854479,950524,493559,185470,739386,225354,910341,943248,907322,548289,668192,680192,439121,301108,676
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2489479829639849531,0051,15647311,0041947633873332744044621,253307
7. Chi phí tài chính35,406112,426142,435176,819243,676251,430289,229289,446203,036155,500136,444132,02267,62456,30640,51320,82626,50610,3619,832
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,34287,352121,495176,819221,540251,427289,229289,446203,036153,706134,534125,86062,94551,37440,51320,82626,50610,361
9. Chi phí bán hàng3,8184,4044,5764,0817,02030,22752,28048,63940,38435,34442,62048,91658,06570,42247,06840,67433,14435,69742,305
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp156,527146,820146,331134,053136,453107,761117,427160,042172,552169,905135,065126,41397,121133,240142,66991,94296,87162,74839,931
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)131,943119,27497,96187,535128,68991,48566,56262,21455,24036,47940,97635,35526,48362,91359,69139,64236,38013,74816,916
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,349124,04399,02287,34143,38379,34866,65263,75754,39339,64847,03039,56328,69268,76659,93240,36436,24014,59818,548
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)80,40099,16878,62469,62642,55120,15953,21451,00643,30030,92036,55728,58620,77151,57544,94630,15325,32610,18413,354
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)80,40099,16878,62469,62642,55120,15953,21451,00643,30030,92036,55728,58620,77151,57544,94630,15325,32610,18413,354

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn601,566966,0491,072,426904,045884,722172,017556,812271,851304,501218,385255,427329,095180,679167,112323,426115,443
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,7817,1915,4985,2122,7512,8461,5161,1581,2706585776564302143,0764,639
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn333,719810,019978,119449,675446,68215,178411,11442,104149,98341,67960,876182,91842,94298,661227,68853,769
IV. Tổng hàng tồn kho253,066146,96086,231425,889399,087119,125118,858201,86892,970120,077132,521125,743125,06966,55492,21254,427
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8792,57823,26936,20334,86825,32326,72160,27955,97061,45319,77912,2381,6844492,609
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,002,8231,281,4611,787,8382,192,7292,653,3253,076,6413,378,0373,775,8523,877,2752,982,0202,392,7371,851,1661,370,6881,180,161825,317697,618
I. Các khoản phải thu dài hạn35,48333,55331,21829,60935,85736,29432,70331,22425,29521,1847,7777,420
II. Tài sản cố định780,2681,070,9501,537,5641,918,2612,327,7732,661,2912,988,0383,139,5662,927,7281,872,5841,435,6601,248,719295,780383,531395,859419,667
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn60,67049,70644,83110,27269,1984,9992,241333,301745,766955,021828,188483,0881,062,855792,840424,985274,877
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác126,402127,253174,225234,586220,497374,057355,056271,759178,486133,232121,112111,93912,0533,7904,4732,774
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,604,3892,247,5102,860,2633,096,7743,538,0473,248,6583,934,8494,047,7034,181,7773,200,4052,648,1642,180,2611,551,3671,347,2721,148,743813,061
A. Nợ phải trả1,185,2261,825,7942,487,6992,754,0953,222,4432,955,4463,608,5823,730,2873,881,2502,942,0812,393,7791,931,2741,398,9831,193,6061,020,675691,614
I. Nợ ngắn hạn997,7801,528,3301,661,9761,357,8871,027,767829,835897,652543,600597,614423,297493,042791,618600,528364,597300,658232,035
II. Nợ dài hạn187,446297,464825,7231,396,2092,194,6762,125,6112,710,9303,186,6873,283,6352,518,7841,900,7371,139,656798,455829,009720,017459,579
B. Nguồn vốn chủ sở hữu419,163421,716372,565342,679315,604293,212326,267317,416300,527258,324254,385248,987152,383153,666128,068121,447
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,604,3892,247,5102,860,2633,096,7743,538,0473,248,6583,934,8494,047,7034,181,7773,200,4052,648,1642,180,2611,551,3671,347,2721,148,743813,061
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |