CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin (hlc)

13.40
0.10
(0.75%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV464,092728,956846,198838,689943,0572,877,9352,999,0673,134,0713,751,3583,229,0092,721,6163,155,0023,150,7692,723,2022,404,647
Giá vốn hàng bán440,731599,026765,584774,265847,7742,579,6072,662,9672,752,0933,361,0362,827,4832,206,7622,675,0522,626,2762,164,0171,933,908
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,361129,93080,61464,42495,283298,329336,099381,978390,322401,526514,854479,950524,493559,185470,739
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-35,99486,78129,62019,06231,18399,470141,119119,27497,96187,535128,68991,48566,56262,21455,240
Tổng lợi nhuận trước thuế-35,86990,80229,65818,87532,567103,466117,525124,04399,02287,34143,38379,34866,65263,75754,393
Lợi nhuận sau thuế -29,36672,60823,67915,04226,32781,96387,73399,16878,62469,62642,55120,15953,21451,00643,300
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-29,36672,60823,67915,04226,32781,96387,73399,16878,62469,62642,55120,15953,21451,00643,300
Tổng tài sản ngắn hạn696,974676,587613,300541,207601,566696,974601,598966,0491,072,426904,045884,722172,017556,812271,851304,501
Tiền mặt9,13717,30624,0343,03314,7819,13714,7817,1915,4985,2122,7512,8461,5161,1581,270
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho581,548504,777324,290184,688253,066581,548252,589146,96086,231425,889399,087119,125118,858201,86892,970
Tài sản dài hạn917,372835,424933,376992,7971,002,823917,3721,017,3821,281,4611,787,8382,192,7292,653,3253,076,6413,378,0373,775,8523,877,275
Tài sản cố định688,146682,290757,790783,565780,268688,146794,8781,070,9501,537,5641,918,2612,327,7732,661,2912,988,0383,139,5662,927,728
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,614,3451,512,0111,546,6761,534,0041,604,3891,614,3451,618,9812,247,5102,860,2633,096,7743,538,0473,248,6583,934,8494,047,7034,181,777
Tổng nợ1,180,4581,048,7591,156,0311,092,4651,185,2261,180,4581,192,4831,825,7942,487,6992,754,0953,222,4432,955,4463,608,5823,730,2873,881,250
Vốn chủ sở hữu433,887463,253390,644441,539419,163433,887426,497421,716372,565342,679315,604293,212326,267317,416300,527

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.22K3.45K3.90K3.09K2.74K1.67K0.79K2.09K2.01K1.70K1.22K1.58K2.39K1.74K4.31K4.83K3.24K
Giá cuối kỳ14.40K11.52K10.58K6.59K11.59K5.43K4.54K4.32K4.02K4.50K3.70K3.59K3K3.44K2.32K2.61K3.57K
Giá / EPS (PE)4.47 (lần)3.34 (lần)2.71 (lần)2.13 (lần)4.23 (lần)3.24 (lần)5.72 (lần)2.06 (lần)2 (lần)2.64 (lần)3.04 (lần)2.28 (lần)1.25 (lần)1.98 (lần)0.54 (lần)0.54 (lần)1.10 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.13 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.04 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)
Giá sổ sách17.07K16.78K16.59K14.66K13.48K12.42K11.54K12.84K12.49K11.82K10.16K10.96K20.83K12.75K12.85K13.77K13.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.84 (lần)0.69 (lần)0.64 (lần)0.45 (lần)0.86 (lần)0.44 (lần)0.39 (lần)0.34 (lần)0.32 (lần)0.38 (lần)0.36 (lần)0.33 (lần)0.14 (lần)0.27 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.27 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)23 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.17%37.16%42.98%37.49%29.19%25.01%5.30%14.15%6.72%7.28%6.82%9.65%15.09%11.65%12.40%28.15%14.20%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.83%62.84%57.02%62.51%70.81%74.99%94.70%85.85%93.28%92.72%93.18%90.35%84.91%88.35%87.60%71.85%85.80%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn73.12%73.66%81.24%86.97%88.93%91.08%90.97%91.71%92.16%92.81%91.93%90.39%88.58%90.18%88.59%88.85%85.06%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu272.07%279.60%432.94%667.72%803.70%1,021.04%1,007.96%1,106.02%1,175.20%1,291.48%1,138.91%941.01%775.65%918.07%776.75%796.98%569.48%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26.88%26.34%18.76%13.03%11.07%8.92%9.03%8.29%7.84%7.19%8.07%9.61%11.42%9.82%11.41%11.15%14.94%
6/ Thanh toán hiện hành71.02%59.86%63.21%64.53%66.58%86.08%20.73%62.03%50.01%50.95%51.59%51.81%41.57%30.09%45.83%107.57%49.75%
7/ Thanh toán nhanh11.76%34.73%53.59%59.34%35.21%47.25%6.37%48.79%12.87%35.40%19.84%24.69%23.52%9.26%26.62%76.90%26.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.93%1.47%0.47%0.33%0.38%0.27%0.34%0.17%0.21%0.21%0.16%0.12%0.08%0.07%0.06%1.02%2%
9/ Vòng quay Tổng tài sản178.27%185.24%139.45%131.15%104.27%76.92%97.12%80.07%67.28%57.50%70.15%80.52%85.23%97.79%125.87%121.58%131.06%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn412.92%498.52%324.42%349.80%357.17%307.62%1,834.12%565.86%1,001.73%789.70%1,028.10%834.79%564.63%839.64%1,014.78%431.84%923.08%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu663.29%703.19%743.17%1,006.90%942.28%862.35%1,076.01%965.70%857.93%800.14%869.14%838.21%746.30%995.55%1,103.58%1,090.59%877.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho443.58%1,054.27%1,872.68%3,897.71%663.90%552.95%2,245.58%2,209.59%1,072%2,080.14%1,383.16%1,329.38%1,060.86%1,013.96%1,960.40%1,200.52%1,603.89%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.85%2.93%3.16%2.10%2.16%1.56%0.64%1.69%1.87%1.80%1.38%1.71%1.54%1.37%3.04%3.22%2.83%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.08%5.42%4.41%2.75%2.25%1.20%0.62%1.35%1.26%1.04%0.97%1.38%1.31%1.34%3.83%3.91%3.71%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.89%20.57%23.52%21.10%20.32%13.48%6.88%16.31%16.07%14.41%11.97%14.37%11.48%13.63%33.56%35.10%24.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%4%2%2%2%1%2%2%2%2%2%2%2%4%4%3%
Tăng trưởng doanh thu-4.04%-4.31%-16.46%16.18%18.64%-13.74%0.13%15.70%13.25%7.10%5.30%14.75%22.49%-10.54%21.42%31.07%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-6.58%-11.53%26.13%12.92%63.63%111.08%-62.12%4.33%17.80%40.04%-15.42%27.88%37.62%-59.73%14.75%49.06%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.01%-34.69%-26.61%-9.67%-14.53%9.03%-18.10%-3.26%-3.89%31.92%22.91%23.95%38.05%17.21%16.94%47.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.73%1.13%13.19%8.72%8.58%7.64%-10.13%2.79%5.62%16.34%1.55%2.17%63.40%-0.83%19.99%5.45%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.29%-27.97%-21.42%-7.64%-12.47%8.91%-17.44%-2.79%-3.21%30.66%20.85%21.46%40.54%15.15%17.28%41.29%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |