CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (hld)

16
-0.30
(-1.84%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh239,77723,9123,9509,38411,28910,8063,9862,8784,8302,9433,0632,70020,1713,7014,3547,22423,39310,40213,33033,800
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)239,77723,9123,9509,38411,28910,8063,9862,8784,8302,9433,0632,70020,1713,7014,3547,22423,39310,40213,33033,800
4. Giá vốn hàng bán159,22816,9071,5946,5707,9798,7884,3311,6202,4631,8901,9301,34810,834327-4885,071-17,6884,5261,62618,292
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,5497,0052,3562,8143,3102,017-3461,2582,3671,0531,1331,3529,3373,3744,8422,15341,0825,87611,70415,508
6. Doanh thu hoạt động tài chính3672142197630292-6571,007996606181,4231,0458452,099935,2821,555-4202,039
7. Chi phí tài chính15,300585601904245525575051,377838258088029541,1069241,3871,3211,4351,294
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,300585601904245525575051,377838258088029541,106924
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9552,837399513479-2,6911,140-422143-4044858,190108-44613814,971663670
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,853364638213-6236838411051,423575528582-5,8812,9525,87465120,6465,0056,6206,329
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,8093,9601,3762,0883,2973952905159848582029007,2712054075339,3601,1042,5669,254
12. Thu nhập khác434239741716525831381105939043
13. Chi phí khác9,97911321352,7966
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,9743413871161652453133-2,68559390-23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,8343,9641,4172,1263,3043963055151,6369035159044,5867984975319,3631,1042,5669,254
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,26348827734312585101115283172271741,27720726774,634305-1821,876
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,26348827734312585101115283172271741,27720726774,634305-1821,876
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,5723,4751,1401,7843,1783112044011,3537314877303,3105914714544,7298002,7487,378
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,5723,4751,1401,7843,1783112044011,3537314877303,3105914714544,7298002,7487,378

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |