CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

7.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh211,076154,686183,500194,569191,757217,454180,892132,834207,615184,833169,543142,064141,347157,08275,98859,36871,65096,65744,79646,820
4. Giá vốn hàng bán173,200124,931149,595166,765162,422183,652146,841109,029175,988148,497136,402114,161110,957127,21954,20935,36150,48776,20533,11532,028
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,40427,98132,77725,43725,22532,44032,23622,55330,55135,18931,56126,46129,64629,29021,30923,79820,76920,12211,35114,572
6. Doanh thu hoạt động tài chính310973191,2611,2101,2151,1811469256601,0078955028944963413513
7. Chi phí tài chính3,2951,7095,1482371,3611,7761,8111,6341,7631,8431,9872,0263,2474,9632,9973,9132,0832,6772,445788
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7461,0863,3261,6341,1941,3441,2651,6341,7611,8431,9111,9343,2434,2372,9963,4852,0832,7392,370788
9. Chi phí bán hàng22,27419,90918,07216,91218,41918,52217,68514,26315,76816,82117,37512,43413,13811,5917,8967,7799,3768,5096,3084,707
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6044,1833,6193,660-5933,1483,1392,9392,7173,1292,7962,2372,4115101,4314,9982,2083,1481,8073,572
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,5402,2776,2575,8897,24710,20910,7823,86411,22714,05510,41110,65811,35213,1209,4807,1427,1035,8237935,507
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,5902,0126,24710,0937,48110,11712,3177,55811,86513,54914,77910,26011,06111,0425,3291,0836,8056,1818067,416
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,8361,6104,9988,0735,9848,0649,4846,0473,28013,54914,77910,26011,06111,0425,3291,0836,8056,1818067,416
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,8361,6104,9988,0735,9848,0649,4846,0473,28013,54914,77910,26011,06111,0425,3291,0836,8056,1818067,416

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |