| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 110,358 | 99,303 | 100,777 | 66,186 | 74,256 | 75,668 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 110,358 | 99,303 | 100,777 | 66,186 | 74,256 | 75,668 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 104,821 | 80,845 | 78,262 | 62,793 | 63,135 | 61,596 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 5,537 | 18,458 | 22,514 | 3,393 | 11,121 | 14,072 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 19 | 996 | 263 | 525 | 1,069 | 954 |
| 7. Chi phí tài chính | 307 | 11 | 1,183 | 1,734 | 3,456 | 4,100 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 249 | 11 | 713 | 1,734 | 2,608 | 3,793 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 3,106 | 801 | 955 | 1,687 | 1,087 | 1,634 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,459 | 6,366 | 5,407 | 4,224 | 5,783 | 5,523 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -4,316 | 12,276 | 15,232 | -3,728 | 1,864 | 3,769 |
| 12. Thu nhập khác | 18 | 284 | 32 | 28 | | 3 |
| 13. Chi phí khác | 548 | 4,674 | 197 | | | 10 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -530 | -4,390 | -165 | 28 | | -6 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -4,846 | 7,886 | 15,066 | -3,700 | 1,864 | 3,763 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | 1,651 | 2,354 | | 276 | 776 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | | 1,651 | 2,354 | | 276 | 776 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -4,846 | 6,235 | 12,712 | -3,700 | 1,588 | 2,987 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -4,846 | 6,235 | 12,712 | -3,700 | 1,588 | 2,987 |