CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc (hph)

10.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh110,35899,303100,77766,18674,25675,668
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)110,35899,303100,77766,18674,25675,668
4. Giá vốn hàng bán104,82180,84578,26262,79363,13561,596
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,53718,45822,5143,39311,12114,072
6. Doanh thu hoạt động tài chính199962635251,069954
7. Chi phí tài chính307111,1831,7343,4564,100
-Trong đó: Chi phí lãi vay249117131,7342,6083,793
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,1068019551,6871,0871,634
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,4596,3665,4074,2245,7835,523
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,31612,27615,232-3,7281,8643,769
12. Thu nhập khác1828432283
13. Chi phí khác5484,67419710
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-530-4,390-16528-6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,8467,88615,066-3,7001,8643,763
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6512,354276776
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6512,354276776
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,8466,23512,712-3,7001,5882,987
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-4,8466,23512,712-3,7001,5882,987

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |