CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc (hph)

10.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.50
10.50
0
11.4K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
0.9
100 Bi
8 Mi
157
20.7 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 3,000 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 57.00 (0.06) 0% 1.31 (0.01) 1%
2018 0 (0.09) 0% 5.89 (0.02) 0%
2019 84.78 (0.08) 0% 3.53 (0.00) 0%
2020 78.26 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2021 74.18 (0.07) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 71.15 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 103.18 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV110,35899,303100,77766,18674,25675,668
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,8467,88615,066-3,7001,8643,763
Lợi nhuận sau thuế -4,8466,23512,712-3,7001,5882,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,8466,23512,712-3,7001,5882,987
Tổng tài sản106,658124,431118,470129,357106,658124,431118,470129,357145,957153,967180,240168,218176,689183,644
Tổng nợ10,57723,3549,94433,54410,57723,3549,94433,54445,68553,66173,33881,44897,251108,967
Vốn chủ sở hữu96,080101,077108,52595,81396,080101,077108,52595,813100,272100,305106,90386,76979,43774,677


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |