CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc (hph)

17
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17
17
17
17
0
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
12.0
0.7k
10.3 lần
5%
6%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.9
130 tỷ
8 triệu
440
18.3 - 12.1
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
0 tỷ
0 tỷ
0%
0%
0 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 67.60 (4.30) 16.1%
ACV 83.40 (2.30) 14.8%
MCH 140.00 (0.50) 8.5%
BSR 18.10 (0.00) 4.7%
VEA 35.60 (0.20) 3.9%
VEF 210.00 (9.40) 2.8%
PGV 20.00 (0.05) 1.9%
FOX 62.40 (1.20) 1.7%
DNH 48.00 (5.00) 1.5%
MVN 17.40 (1.00) 1.5%
VSF 32.00 (-2.00) 1.4%
SSH 66.10 (-0.20) 1.4%
QNS 46.00 (0.40) 1.4%
MSR 14.00 (0.00) 1.3%
IDP 245.00 (0.00) 1.2%
CTR 124.00 (1.40) 1.2%
SNZ 32.10 (0.40) 1.0%
OIL 9.30 (0.00) 0.8%
MML 26.60 (0.50) 0.7%
VTP 76.60 (1.20) 0.7%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.10 100 ATO 0
15.00 700 0.00 0
14.50 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 57.00 (0.06) 0% 1.31 (0.01) 1%
2018 0 (0.09) 0% 5.89 (0.02) 0%
2019 84.78 (0.08) 0% 3.53 (0.00) 0%
2020 78.26 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2021 74.18 (0.07) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 71.15 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 103.18 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Xem Tăng trưởng tài chính Chi tiết BCTC
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV99,303100,77766,18674,25675,668
Tổng lợi nhuận trước thuế7,88615,066-3,7001,8643,763
Lợi nhuận sau thuế 6,23512,712-3,7001,5882,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,23512,712-3,7001,5882,987
Tổng tài sản124,431118,470129,357145,957124,431118,470129,357145,957153,967180,240168,218176,689183,644203,425
Tổng nợ23,3549,94433,54445,68523,3549,94433,54445,68553,66173,33881,44897,251108,967119,322
Vốn chủ sở hữu101,077108,52595,813100,272101,077108,52595,813100,272100,305106,90386,76979,43774,67784,103


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc