CTCP Sơn Hải Phòng (hpp)

78.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,394,6381,215,6961,218,1091,031,209854,835796,054
2. Các khoản giảm trừ doanh thu62571,1941,014622210
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,394,6311,215,4391,216,9151,030,195854,212795,844
4. Giá vốn hàng bán1,126,186977,0751,051,216855,903628,401604,804
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)268,446238,364165,699174,292225,811191,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,81313,49915,23416,44013,7955,903
7. Chi phí tài chính40,72542,43840,38424,51129,11721,102
-Trong đó: Chi phí lãi vay37,48735,29523,72822,28722,42719,783
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-6945,514-7,154-2,226-1,257-2,945
9. Chi phí bán hàng80,29476,38167,82764,25871,22957,577
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,41936,77325,93224,70227,58928,412
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)119,127101,78639,63775,035110,41586,908
12. Thu nhập khác1,6031,4073737711,2861,014
13. Chi phí khác1,5939071182791,102249
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9500255492184765
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)119,137102,28639,89275,527110,59987,673
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,4349,3326,8094,3005,303532
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,4349,3326,8094,3005,303532
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)106,70392,95433,08371,228105,29687,141
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,8242,6573404,3375,1084,916
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)103,87990,29732,74466,891100,18882,225

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |