CTCP Sơn Hải Phòng (hpp)

74.90
6.90
(10.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
68
74.90
74.90
74.90
100
70.7K
13.0K
6.5x
1.2x
8% # 18%
1.3
680 Bi
8 Mi
3,749
96.9 - 62.8
815 Bi
566 Bi
144.0%
40.99%
118 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
62.30 100 74.40 200
62.20 100 74.50 100
62.10 200 74.80 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:32 74.90 6.90 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.47) 0% 60 (0.06) 0%
2018 500 (0.58) 0% 60 (0.06) 0%
2019 0 (0.80) 0% 60 (0.09) 0%
2020 700 (0.85) 0% 0.03 (0.11) 351%
2021 770 (1.03) 0% 0.03 (0.07) 237%
2022 909 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 1,181 (0) 0% 0.03 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,394,6381,215,6961,218,1091,031,209854,835796,054
Tổng lợi nhuận trước thuế119,137102,28639,89275,527110,59987,673
Lợi nhuận sau thuế 106,70392,95433,08371,228105,29687,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ103,87990,29732,74466,891100,18882,225
Tổng tài sản1,380,7571,219,0541,213,1971,102,3891,380,7571,219,0541,213,1971,102,389870,101761,059620,817534,687478,565427,114
Tổng nợ814,791719,363773,717657,009814,791719,363773,717657,009449,603398,030317,628262,209226,663221,762
Vốn chủ sở hữu565,967499,691439,481445,380565,967499,691439,481445,380420,498363,030303,189272,478251,902205,351


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |