CTCP Sơn Hải Phòng (hpp)

56
-0.20
(-0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
56.20
63.70
63.70
56
1,100
70.7K
13.0K
4.9x
0.9x
8% # 18%
0.7
507 Bi
9 Mi
2,752
74.9 - 56.6
815 Bi
566 Bi
144.0%
40.99%
118 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
55.10 100 60.90 200
55.00 500 61.00 1,100
51.80 200 62.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 63.70 6.30 100 100
14:29 56 -1.40 1,000 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,394,6381,215,6961,218,1091,031,209854,835796,054
Tổng lợi nhuận trước thuế119,137102,28639,89275,527110,59987,673
Lợi nhuận sau thuế 106,70392,95433,08371,228105,29687,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ103,87990,29732,74466,891100,18882,225
Tổng tài sản1,380,7571,219,0541,213,1971,102,3891,380,7571,219,0541,213,1971,102,389870,101761,059620,817534,687478,565427,114
Tổng nợ814,791719,363773,717657,009814,791719,363773,717657,009449,603398,030317,628262,209226,663221,762
Vốn chủ sở hữu565,967499,691439,481445,380565,967499,691439,481445,380420,498363,030303,189272,478251,902205,351


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc