CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân (hqc)

2.56
-0.03
(-1.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,85233,59212,07972,847137,11013,753323,49338,05669,850121,683106,60040,08370,22531,026160,92177,738103,09732,084107,026104,556
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,37613,47330,13223,91782,1934,936300,45424,6655,92337,94366487135,04632015,18113,45729,6932,6603,98231,458
3. Doanh thu thuần (1)-(2)18,47620,119-18,05448,93054,9178,81723,03913,39163,92783,739105,93639,21235,17930,706145,74064,28173,40429,424103,04473,097
4. Giá vốn hàng bán15,95014,209-1,97325,96922,2807,353-29,5689,24150,37174,77185,88331,76314,10520,743119,17246,51153,14020,70679,80652,553
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,5255,910-16,08022,96132,6371,46452,6074,15013,5568,96820,0527,44921,0749,96326,56817,77020,2648,71823,23820,544
6. Doanh thu hoạt động tài chính56,03314,54628,78122,09129,42240,74815,86114,9107811,09557972292363014,5135,0424,1544,6374,2463,894
7. Chi phí tài chính32,0568,03337,36618,37336,53620,74549,21511,2061,9371,8755054594564129,6846,4274,8958,87310,30110,250
-Trong đó: Chi phí lãi vay32,0268,01530,37318,37336,52717,70028,98611,1391,8861,8244294253963899,4455,9734,7678,85810,09610,136
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1603,595-204133441-362116
9. Chi phí bán hàng2,0862,4471,5936781,7371,7191,5407056927861,3132,6444,1904,1086,3316,5565,4521,4725,2493,515
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-19,1517,635-12,52021,01022,1227,78510,5104,6936,8506,9079,8654,39311,7327,6179,8097,14210,6272,8997,73510,000
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)43,7275,937-13,9425,1252,10611,9597,2652,5724,8594958,9496755,618-1,54415,2572,6883,4431104,199672
12. Thu nhập khác26,8704,29438,6853,7445,6323,2736,0893,4502,5103,3652,2751,1143,2403,6035,4763,9823,6631,1822,5951,932
13. Chi phí khác1,7797416,0112,4512491,1122821075,4282,3229,7444114,7446266,9893924,699244,4671,206
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)25,0914,22022,6741,2935,3832,1615,8073,342-2,9181,043-7,469703-1,5042,977-1,5123,590-1,0361,158-1,872726
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,81810,1578,7336,4187,48914,12013,0735,9141,9411,5381,4791,3784,1141,43313,7456,2782,4081,2682,3281,399
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,7361,4014,5191,2571,5402,9341,5036613573362163641,9913993,8521,2651,3162631,311347
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,361
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,7361,4014,5191,2571,5402,9342,8636613573362163641,9913993,8521,2651,3162631,311347
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)55,0828,7564,2145,1615,94911,18610,2105,2541,5841,2011,2631,0142,1231,0359,8925,0141,0921,0061,0161,052
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát212413329
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)55,0808,7544,2125,1565,93611,18410,2085,2451,5841,2011,2631,0142,1231,0359,8925,0141,0921,0061,0161,052

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |