CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân (hqc)

2.56
-0.03
(-1.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh147,370345,667322,609333,181346,763566,915788,527532,919507,7691,114,0091,421,913328,852438,749302,012215,9761,233,298544,62342,34999,275
2. Các khoản giảm trừ doanh thu77,899412,24830,05257,25567,79428,823132,25564,427140,27994,47932,300455719,97049,86068,401
3. Doanh thu thuần (1)-(2)69,471-66,581292,557275,927278,969538,091656,273468,492367,4901,019,5311,389,613328,397438,749301,941206,0061,183,438476,22242,34999,275
4. Giá vốn hàng bán54,154-157,439240,764200,530206,206418,426427,514285,784250,589700,2201,001,995256,001330,847208,96698,109558,814349,75133,57484,840
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,31690,85851,79375,39772,764119,665228,758182,707116,901319,310387,61872,396107,90292,975107,897624,624126,4708,77514,435
6. Doanh thu hoạt động tài chính121,452100,9413,17721,10816,9327,5615,58491,662178,5822,032215,744102,09151,57245,379187,94218,2966,3203,5392,580
7. Chi phí tài chính95,828117,7034,77616,99134,29544,52549,42854,28364,63197,94753,44756,07283,49173,20688,08951,57529,6024,1491,483
-Trong đó: Chi phí lãi vay88,78787,7364,57016,20333,83341,54344,56251,54263,25896,74454,20355,85511,74073,19283,09951,3542,6573,5561,483
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,6846551,7885,868-22,682
9. Chi phí bán hàng6,8045,7015,74921,13415,68823,04121,90528,48728,55861,59744,76435,03516,68118,98834,68526,6308,0562,7122,279
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-3,02645,29929,69635,28931,30043,44887,890117,881103,700137,47691,13543,50637,06727,522103,58771,92729,6744,7483,603
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,84723,75114,74923,0918,41316,21275,12073,71898,59326,110419,88539,87522,23618,63846,795492,78865,4587059,651
12. Thu nhập khác73,59319,8489,31116,7449,37210,1147,7735,5121,23426,526309,7621,5769,8726,9652,08154,23715,1452,3063,185
13. Chi phí khác20,3141,76217,90513,29410,39515,58523,00624,10714,53820,3749,5133,4642,0291,2601,5606,7425,0275462,501
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)53,27918,085-8,5943,451-1,023-5,471-15,233-18,595-13,3046,152300,250-1,8887,8445,70452147,49410,1181,760684
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)94,12641,8366,15526,5427,39010,74159,88755,12385,28932,262720,13437,98730,07924,34247,316540,28275,5772,46510,335
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,9136,6839977,7343,2341,14518,38912,62219,91110,65578,3237,8683,7625,2949,78055,66520,7083323,783
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,3801,5154523,30511,80373,581-4,548268-314
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,9138,0639977,7343,2341,14518,38912,62219,91112,17078,7767,8687,0665,29421,583129,24616,1606003,469
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)73,21233,7735,15818,8084,1559,59641,49942,50065,37720,092641,35830,11823,01319,04825,733411,03659,4171,8656,866
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát102547217112,95580,5513,688
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)73,20233,7485,15818,8084,1559,59641,49942,50065,37719,619641,18830,11823,01319,04812,779330,48555,7281,8656,866

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,423,9676,675,9623,584,5973,523,5123,503,9013,450,4484,511,3904,177,5273,770,2664,774,3124,315,2992,731,1202,116,0991,660,5921,750,7822,565,3561,232,099810,499768,746
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,67342,06228,13032,44829,85429,14334,10736,60544,81569,63650,51126,20020,61515,94811,17656,88523,0365,2622,521
1. Tiền35,67342,06228,13032,44829,85429,14334,10736,60544,81569,63650,51126,20020,61515,94811,17656,88523,0365,2622,521
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,100155,515300,205316,077206,21132,30031,800
1. Chứng khoán kinh doanh155,515300,205316,077206,21132,30031,800
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,869,7275,236,5782,952,3002,904,4962,874,9422,882,3443,760,0843,354,6592,826,5343,890,2453,300,6901,668,0571,143,778998,320901,1851,694,511552,171508,896644,864
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,230,6111,463,0731,412,8971,349,7831,417,3881,303,6561,274,0731,124,223891,783766,567951,195645,826460,767259,410209,852322,701149,44287,41085,585
2. Trả trước cho người bán1,815,5392,034,129726,732830,777829,710999,7211,689,2231,615,6221,418,8192,598,8251,943,637731,112527,329526,233391,767459,318250,756375,480544,524
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn285,997116,734400,960319,322230,478372,421208,877232,859329,855347,690172,907
6. Phải thu ngắn hạn khác550,1841,668,315449,306442,217432,282241,425646,942448,764244,054235,218280,821325,521179,553228,373313,373912,492151,97446,00714,754
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,604-45,673-37,594-37,602-34,917-34,880-59,031-66,808-57,977-58,055-47,870-34,403-23,872-15,696-13,808
IV. Tổng hàng tồn kho1,472,4161,347,463590,811571,031580,064517,823700,744770,878877,638794,217917,164788,927611,294310,687590,077766,483607,804280,147117,643
1. Hàng tồn kho1,472,4161,347,463590,811571,031580,064517,823700,744770,878877,638794,217917,164788,927611,294310,687590,077766,483607,804280,147117,643
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác46,15249,85913,35515,53719,04221,13816,45615,38521,27920,21442,83492,42140,20719,56142,13315,17717,28816,1943,718
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1901766208117062882531,9595435532658441,077758531337
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ44,42748,13411,44013,63717,31119,39313,92112,96519,27718,88239,68731,3272,65631930,0694,0995,9068,887
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,7251,7251,7251,7251,7251,7251,7251,7141,7141,0781,188876526
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác59,67536,47318,97711,21910,00110,6246,7763,381
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,551,3733,426,0053,714,8393,713,3475,822,8683,519,7342,202,0422,416,8482,523,2792,085,9752,064,2031,324,9241,023,9801,058,0191,042,191381,883684,336359,359125,969
I. Các khoản phải thu dài hạn1,198,4191,073,4551,340,3571,337,9841,335,1901,398,1902,066,1002,274,4952,274,4801,125,69075,81251,019
1. Phải thu dài hạn của khách hàng677,711902,480902,48070,40070,400
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn6,00011,5974,8372,7947,8163,228
5. Phải thu dài hạn khác1,192,4191,061,8581,335,5201,335,1901,335,1901,398,1901,388,3891,372,0161,372,0011,047,4752,18451,019
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2111,9392,5893,2553,9244,8187,1958,93911,14642,30831,3426,1216,7454,6515,9569,077143,71510,6324,889
1. Tài sản cố định hữu hình511,6502,1702,7073,2464,0096,2577,87110,28430,68120,5696,1216,7114,5835,8548,940139,01810,6324,889
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1592894195496798089381,06886211,62710,77334681021364,697
III. Bất động sản đầu tư11,425
- Nguyên giá11,425
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3911,5521,0121,01216016014,34414,34414,34466,29821,7681601603,5311,6781,678120,1211,5181,518
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn14,18414,18414,18461,37119,467
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,3911,5521,0121,0121601601601601604,9272,302
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,350,2012,346,3642,369,0802,369,0804,481,9452,114,943112,740117,345221,702277,4481,346,3721,315,4011,013,183991,2901,021,81492,52382,125347,123107,734
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,349,1212,345,2842,368,0002,368,00049,20049,20049,20050,800217,361264,318296,305640,932538,798729,359495,3541,9331,360598598
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,1893,1893,1893,1894,434,8542,067,85265,64966,6494,44513,2331,050,171675,595475,595262,922526,46190,59080,765346,525107,137
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,109-2,109-2,109-2,109-2,109-2,109-2,109-104-104-104-104-1,126-1,209-990
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1522,6951,8002,0151,6481,6221,6621,7251,607574,231588,9083,2423,8917,52711,99211,2616,77586403
1. Chi phí trả trước dài hạn9262,469193409411655118572,567585,935396101,2501509522,1784189
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2262261,6071,6071,6071,6071,6071,6071,6071,6642,9732,9732,9736,27811,84210,3094,597314
3. Tài sản dài hạn khác23030845
VII. Lợi thế thương mại750267,344331,601
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,975,34110,101,9677,299,4357,236,8609,326,7696,970,1826,713,4326,594,3756,293,5446,860,2866,379,5024,056,0443,140,0792,718,6112,792,9732,947,2391,916,4351,169,859894,716
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,508,4104,708,3162,934,9462,877,4724,986,1772,633,7162,386,4382,308,7522,050,2262,812,8952,378,3872,270,0252,184,1781,965,7222,019,8981,935,8571,356,8251,012,639784,360
I. Nợ ngắn hạn2,495,8283,206,2622,618,6062,670,3463,785,0162,586,1032,161,7642,063,1041,815,2291,963,5001,845,4401,384,0051,539,1551,382,1881,789,9371,176,7851,063,715965,487732,973
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn720,828614,12561,53812,38113,111323,072148,860169,512629,194608,094565,154206,329150,264147,51092,972235,095174,84839,48237,704
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả5,881
3. Phải trả người bán ngắn hạn133,231178,248224,785134,405109,60284,44581,29671,38382,89057,39260,7869,163144,599164,888415,29745,375289,95734,114580,897
4. Người mua trả tiền trước720,770763,224678,794795,792831,774812,447849,686946,566664,777696,700382,322593,511453,275520,305661,016543,224351,494778,5673,697
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước93,117141,248218,731215,916195,149175,689147,04299,04690,192108,87289,0639,20310,45912,61052,109131,01458,9613,155
6. Phải trả người lao động11,4286,0034,9226,4707,92211,28312,86112,76913,6547,8248,1457,2084,0882,2941,5316592,2904156,446
7. Chi phí phải trả ngắn hạn421,924521,040596,375532,602548,782419,521258,471212,363248,439367,483312,751342,077485,419331,822163,195136,76559,25250,813
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn22,810331,510
11. Phải trả ngắn hạn khác391,626979,552830,656970,0312,075,939756,937660,967549,01083,82392,01094,509215,462290,002201,709403,81682,263126,57659,31448,348
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,9052,8212,8052,7492,7362,7082,5832,4562,2592,3151,1991,0511,0511,0512,390336
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,012,5821,502,055316,340207,1261,201,16147,613224,673245,648234,997849,396532,948886,020645,022583,534229,962759,072293,11047,15251,388
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác251,707264,185316,340206,4761,201,16147,61338,68859,400246,319273,704312,015477,601500,583139,962119,000109,0009,00012,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn510,9321,130,090650185,985186,24945,491105,417245,206574,005167,42282,95190,000383,979184,09438,02239,339
7. Trái phiếu chuyển đổi484,252
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,51812,31379,293
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm131613049
10. Dự phòng phải trả dài hạn2921,575
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn249,942107,779189,506597150176,786
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,466,9315,393,6504,364,4894,359,3884,340,5924,336,4654,326,9944,285,6234,243,3194,047,3914,001,1141,786,020955,902752,889773,0741,011,382559,609157,220110,355
I. Vốn chủ sở hữu5,466,9315,393,6504,364,4894,359,3884,340,5924,336,4654,326,9944,285,6234,243,3194,047,3914,001,1141,786,020955,902752,889773,0741,011,382559,609157,220110,355
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5,766,0005,766,0004,766,0004,766,0004,766,0004,766,0004,766,0004,766,0004,766,0004,266,0003,950,0001,700,000900,000600,000400,000400,000400,000150,000105,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-462,204-462,204-462,204-462,204-462,204-488,467-531,493-576,461-624,323-646,800-646,800
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu26,997
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-7-7-7-7-7-7-7-7-7-7-60,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển6,7786,5826,5456,4146,3856,3186,0275,7305,2725,6412,7867007007001,577146
9. Quỹ dự phòng tài chính1,7511,7511,75178973
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối136,27963,20554,15549,18530,41852,62286,46790,36296,377354,348654,38983,56853,450150,437311,963374,84962,7807,2205,355
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát20,08520,07541,21140,73961,111234,167156,610
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,975,34110,101,9677,299,4357,236,8609,326,7696,970,1826,713,4326,594,3756,293,5446,860,2866,379,5024,056,0443,140,0792,718,6112,792,9732,947,2391,916,4351,169,859894,716
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |