CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân (hqc)

2.12
-0.01
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.13
2.13
2.13
2.11
97,200
9.4K
0.1K
51.5x
0.3x
0% # 1%
1.4
1,782 Bi
577 Mi
3,519,760
4.3 - 2.5
4,712 Bi
5,425 Bi
86.9%
53.52%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.12 1,800 2.13 13,000
2.11 35,500 2.14 19,800
2.10 43,300 2.15 64,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 136.40 (4.50) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.85 (-0.10) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.15 (-0.10) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.60 (-0.60) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.13 0.04 12,000 12,000
09:20 2.13 0.04 2,700 14,700
09:22 2.13 0.04 3,100 17,800
09:26 2.13 0.04 800 18,600
09:27 2.12 0.03 300 18,900
09:29 2.12 0.03 300 19,200
09:30 2.12 0.03 300 19,500
09:31 2.13 0.04 10,100 29,600
09:32 2.13 0.04 100 29,700
09:34 2.13 0.04 1,000 30,700
09:35 2.13 0.04 2,100 32,800
09:36 2.13 0.04 1,000 33,800
09:40 2.12 0.03 100 33,900
09:41 2.13 0.04 100 34,000
09:42 2.13 0.04 8,000 42,000
09:43 2.13 0.04 1,500 43,500
09:45 2.12 0.03 100 43,600
09:47 2.13 0.04 100 43,700
09:48 2.13 0.04 500 44,200
09:49 2.12 0.03 10,000 54,200
09:50 2.11 0.02 13,000 67,200
09:54 2.13 0.04 600 67,800
09:59 2.12 0.03 3,100 70,900
10:10 2.13 0.04 2,700 73,600
10:14 2.13 0.04 200 73,800
10:20 2.13 0.04 400 74,200
10:22 2.12 0.03 100 74,300
10:23 2.13 0.04 200 74,500
10:29 2.13 0.04 1,000 75,500
10:31 2.13 0.04 200 75,700
10:32 2.13 0.04 2,600 78,300
10:34 2.13 0.04 100 78,400
10:35 2.13 0.04 200 78,600
10:38 2.11 0.02 14,100 92,700
10:44 2.12 0.03 2,500 95,200
10:49 2.12 0.03 2,000 97,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.51) 0% 200 (0.07) 0%
2018 0 (0.53) 0% 172 (0.04) 0%
2019 1,513 (0.79) 0% 145 (0.04) 0%
2020 1,219 (0.57) 0% 63 (0.01) 0%
2021 448 (0.35) 0% 50 (0.00) 0%
2022 1,085 (0.34) 0% 165 (0.02) 0%
2023 1,700 (0.04) 0% 140 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV28,85233,59212,07972,847147,370345,667322,609333,181346,763566,915788,527532,919507,7691,114,009
Tổng lợi nhuận trước thuế68,81810,1578,7336,41894,12641,8366,15526,5427,39010,74159,88755,12385,28932,262
Lợi nhuận sau thuế 55,0828,7564,2145,16173,21233,7735,15818,8084,1559,59641,49942,50065,37720,092
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ55,0808,7544,2125,15673,20233,7485,15818,8084,1559,59641,49942,50065,37719,619
Tổng tài sản8,975,3419,871,9619,871,5709,920,6168,975,34110,101,9677,299,4357,236,8609,326,7696,970,1826,713,4326,594,3756,293,5446,860,286
Tổng nợ3,508,4104,460,1124,468,4774,521,8053,508,4104,708,3162,934,9462,877,4724,986,1772,633,7162,386,4382,308,7522,050,2262,812,895
Vốn chủ sở hữu5,466,9315,411,8495,403,0935,398,8115,466,9315,393,6504,364,4894,359,3884,340,5924,336,4654,326,9944,285,6234,243,3194,047,391


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |