CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân (hqc)

2.57
0.01
(0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.56
2.57
2.58
2.56
144,800
9.4K
0.1K
51.5x
0.3x
0% # 1%
1.4
1,782 Bi
577 Mi
3,519,760
4.3 - 2.5
4,712 Bi
5,425 Bi
86.9%
53.52%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.56 162,100 2.57 79,400
2.55 78,500 2.58 112,200
2.54 35,300 2.59 35,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 15,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (-5.50) 32.2%
VHM 152.00 (1.00) 31.7%
VRE 32.20 (1.40) 6.9%
BCM 53.60 (0.00) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.45 (-0.05) 2.9%
KSF 92.80 (1.80) 2.3%
KBC 34.10 (0.10) 2.2%
VPI 60.20 (-0.80) 1.9%
PDR 16.35 (0.15) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 16.00 (0.00) 1.3%
NLG 27.85 (0.30) 1.3%
SJS 57.50 (1.00) 1.2%
DIG 14.45 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.57 0 3,800 3,800
09:16 2.56 -0.01 200 4,000
09:17 2.56 -0.01 2,000 6,000
09:18 2.56 -0.01 4,600 10,600
09:19 2.56 -0.01 500 11,100
09:20 2.57 0 500 11,600
09:22 2.57 0 4,300 15,900
09:25 2.56 -0.01 10,000 25,900
09:27 2.57 0 5,300 31,200
09:32 2.57 0 300 31,500
09:33 2.57 0 800 32,300
09:35 2.57 0 100 32,400
09:36 2.57 0 200 32,600
09:37 2.57 0 21,000 53,600
09:38 2.57 0 2,400 56,000
09:39 2.56 -0.01 4,000 60,000
09:40 2.57 0 400 60,400
09:44 2.57 0 5,600 66,000
09:45 2.57 0 8,000 74,000
09:46 2.56 -0.01 100 74,100
09:47 2.57 0 5,000 79,100
09:49 2.57 0 21,400 100,500
09:50 2.58 0.01 300 100,800
09:51 2.57 0 800 101,600
09:52 2.57 0 800 102,400
09:53 2.57 0 100 102,500
09:54 2.57 0 100 102,600
09:55 2.57 0 1,100 103,700
09:56 2.56 -0.01 1,100 104,800
09:57 2.57 0 2,300 107,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.51) 0% 200 (0.07) 0%
2018 0 (0.53) 0% 172 (0.04) 0%
2019 1,513 (0.79) 0% 145 (0.04) 0%
2020 1,219 (0.57) 0% 63 (0.01) 0%
2021 448 (0.35) 0% 50 (0.00) 0%
2022 1,085 (0.34) 0% 165 (0.02) 0%
2023 1,700 (0.04) 0% 140 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV28,85233,59212,07972,847147,370345,667322,609333,181346,763566,915788,527532,919507,7691,114,009
Tổng lợi nhuận trước thuế68,81810,1578,7336,41894,12641,8366,15526,5427,39010,74159,88755,12385,28932,262
Lợi nhuận sau thuế 55,0828,7564,2145,16173,21233,7735,15818,8084,1559,59641,49942,50065,37720,092
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ55,0808,7544,2125,15673,20233,7485,15818,8084,1559,59641,49942,50065,37719,619
Tổng tài sản8,975,3419,871,9619,871,5709,920,6168,975,34110,101,9677,299,4357,236,8609,326,7696,970,1826,713,4326,594,3756,293,5446,860,286
Tổng nợ3,508,4104,460,1124,468,4774,521,8053,508,4104,708,3162,934,9462,877,4724,986,1772,633,7162,386,4382,308,7522,050,2262,812,895
Vốn chủ sở hữu5,466,9315,411,8495,403,0935,398,8115,466,9315,393,6504,364,4894,359,3884,340,5924,336,4654,326,9944,285,6234,243,3194,047,391


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |