CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân (hqc)

2.56
-0.03
(-1.16%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV28,85233,59212,07972,847137,110147,370345,667322,609333,181346,763566,915788,527532,919507,7691,114,009
Giá vốn hàng bán15,95014,209-1,97325,96922,28054,154-157,439240,764200,530206,206418,426427,514285,784250,589700,220
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,5255,910-16,08022,96132,63715,31690,85851,79375,39772,764119,665228,758182,707116,901319,310
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh43,7275,937-13,9425,1252,10640,84723,75114,74923,0918,41316,21275,12073,71898,59326,110
Tổng lợi nhuận trước thuế68,81810,1578,7336,4187,48994,12641,8366,15526,5427,39010,74159,88755,12385,28932,262
Lợi nhuận sau thuế 55,0828,7564,2145,1615,94973,21233,7735,15818,8084,1559,59641,49942,50065,37720,092
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ55,0808,7544,2125,1565,93673,20233,7485,15818,8084,1559,59641,49942,50065,37719,619
Tổng tài sản ngắn hạn5,423,9676,341,3786,544,5496,483,9206,041,1155,423,9676,675,9623,584,5973,523,5123,503,9013,450,4484,511,3904,177,5273,770,2664,774,312
Tiền mặt35,67327,25132,75531,43242,06235,67342,06228,13032,44829,85429,14334,10736,60544,81569,636
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho1,472,4161,410,6301,432,8471,377,2391,346,9641,472,4161,347,463590,811571,031580,064517,823700,744770,878877,638794,217
Tài sản dài hạn3,551,3733,530,5823,327,0213,436,6964,095,5433,551,3733,426,0053,714,8393,713,3475,822,8683,519,7342,202,0422,416,8482,523,2792,085,975
Tài sản cố định2111,6221,7281,8331,9392111,9392,5893,2553,9244,8187,1958,93911,14642,308
Đầu tư tài chính dài hạn2,350,2012,350,0402,346,4452,346,4972,377,3632,350,2012,346,3642,369,0802,369,0804,481,9452,114,943112,740117,345221,702277,448
Tổng tài sản8,975,3419,871,9619,871,5709,920,61610,136,6598,975,34110,101,9677,299,4357,236,8609,326,7696,970,1826,713,4326,594,3756,293,5446,860,286
Tổng nợ3,508,4104,460,1124,468,4774,521,8054,711,8703,508,4104,708,3162,934,9462,877,4724,986,1772,633,7162,386,4382,308,7522,050,2262,812,895
Vốn chủ sở hữu5,466,9315,411,8495,403,0935,398,8115,424,7895,466,9315,393,6504,364,4894,359,3884,340,5924,336,4654,326,9944,285,6234,243,3194,047,391

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.13K0.06K0.01K0.04K0.01K0.02K0.09K0.09K0.14K0.05K1.62K0.18K0.26K0.32K0.32K8.26K1.39K0.05K0.17K
Giá cuối kỳ3.01K3.13K4.14K2.66K8.80K1.93K1.08K1.46K2.61K2.28K4.91K6.76K7.13K3.63K2.42K19.86K38K38K38K
Giá / EPS (PE)23.71 (lần)53.48 (lần)382.54 (lần)67.41 (lần)1,009.41 (lần)95.86 (lần)12.40 (lần)16.37 (lần)19.03 (lần)49.58 (lần)3.02 (lần)38.16 (lần)27.88 (lần)11.43 (lần)7.57 (lần)2.40 (lần)27.28 (lần)815.01 (lần)221.38 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)11.78 (lần)5.22 (lần)6.12 (lần)3.81 (lần)12.09 (lần)1.62 (lần)0.65 (lần)1.31 (lần)2.45 (lần)0.87 (lần)1.36 (lần)3.49 (lần)1.46 (lần)0.72 (lần)0.45 (lần)0.64 (lần)2.79 (lần)35.89 (lần)15.31 (lần)
Giá sổ sách9.48K9.35K9.16K9.15K9.11K9.10K9.08K8.99K8.90K9.49K10.13K10.51K10.62K12.55K19.33K25.28K13.99K3.93K2.76K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.32 (lần)0.33 (lần)0.45 (lần)0.29 (lần)0.97 (lần)0.21 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.29 (lần)0.24 (lần)0.48 (lần)0.64 (lần)0.67 (lần)0.29 (lần)0.13 (lần)0.79 (lần)2.72 (lần)9.67 (lần)13.77 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ577 (Mi)577 (Mi)477 (Mi)477 (Mi)477 (Mi)477 (Mi)477 (Mi)477 (Mi)477 (Mi)427 (Mi)395 (Mi)170 (Mi)90 (Mi)60 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.43%66.09%49.11%48.69%37.57%49.50%67.20%63.35%59.91%69.59%67.64%67.33%67.39%61.08%62.69%87.04%64.29%69.28%85.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.57%33.91%50.89%51.31%62.43%50.50%32.80%36.65%40.09%30.41%32.36%32.67%32.61%38.92%37.31%12.96%35.71%30.72%14.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.09%46.61%40.21%39.76%53.46%37.79%35.55%35.01%32.58%41%37.28%55.97%69.56%72.31%72.32%65.68%70.80%86.56%87.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu64.18%87.29%67.25%66.01%114.87%60.73%55.15%53.87%48.32%69.50%59.44%127.10%228.49%261.09%261.28%191.41%242.46%644.09%710.76%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.91%53.39%59.79%60.24%46.54%62.21%64.45%64.99%67.42%59%62.72%44.03%30.44%27.69%27.68%34.32%29.20%13.44%12.33%
6/ Thanh toán hiện hành217.32%208.22%136.89%131.95%92.57%133.42%208.69%202.49%207.70%243.15%233.84%197.33%137.48%120.14%97.81%218%115.83%83.95%104.88%
7/ Thanh toán nhanh158.33%166.19%114.33%110.57%77.25%113.40%176.27%165.12%159.35%202.70%184.14%140.33%97.77%97.66%64.85%152.86%58.69%54.93%88.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.43%1.31%1.07%1.22%0.79%1.13%1.58%1.77%2.47%3.55%2.74%1.89%1.34%1.15%0.62%4.83%2.17%0.55%0.34%
9/ Vòng quay Tổng tài sản1.64%3.42%4.42%4.60%3.72%8.13%11.75%8.08%8.07%16.24%22.29%8.11%13.97%11.11%7.73%41.85%28.42%3.62%11.10%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn2.72%5.18%9%9.46%9.90%16.43%17.48%12.76%13.47%23.33%32.95%12.04%20.73%18.19%12.34%48.08%44.20%5.23%12.91%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2.70%6.41%7.39%7.64%7.99%13.07%18.22%12.44%11.97%27.52%35.54%18.41%45.90%40.11%27.94%121.94%97.32%26.94%89.96%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3.68%-11.68%40.75%35.12%35.55%80.80%61.01%37.07%28.55%88.16%109.25%32.45%54.12%67.26%16.63%72.91%57.54%11.98%72.12%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần49.67%9.76%1.60%5.64%1.20%1.69%5.26%7.97%12.88%1.76%45.09%9.16%5.25%6.31%5.92%26.80%10.23%4.40%6.92%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.82%0.33%0.07%0.26%0.04%0.14%0.62%0.64%1.04%0.29%10.05%0.74%0.73%0.70%0.46%11.21%2.91%0.16%0.77%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.34%0.63%0.12%0.43%0.10%0.22%0.96%0.99%1.54%0.48%16.03%1.69%2.41%2.53%1.65%32.68%9.96%1.19%6.22%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)135%-21%2%9%2%2%10%15%26%3%64%12%7%9%13%59%16%6%8%
Tăng trưởng doanh thu-57.37%7.15%-3.17%-3.92%-38.83%-28.10%47.96%4.95%-54.42%-21.65%332.39%-25.05%45.28%39.84%-82.49%126.45%1,186.04%-57.34%%
Tăng trưởng Lợi nhuận116.91%554.28%-72.58%352.66%-56.70%-76.88%-2.36%-34.99%233.23%-96.94%2,028.92%30.87%20.82%49.06%-96.13%493.03%2,888.10%-72.84%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-25.48%60.42%2%-42.29%89.32%10.36%3.36%12.61%-27.11%18.27%4.77%3.93%11.11%-2.68%4.34%42.68%33.99%29.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.36%23.58%0.12%0.43%0.10%0.22%0.97%1%4.84%1.16%124.02%86.84%26.96%-2.61%-23.56%80.73%255.94%42.47%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-11.15%38.39%0.86%-22.41%33.81%3.82%1.81%4.78%-8.26%7.54%57.28%29.17%15.50%-2.66%-5.23%53.79%63.82%30.75%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |