CTCP Tập đoàn Hoa Sen (hsg)

15.95
-0.10
(-0.62%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,523,57841,040,44033,391,91741,026,28556,825,98730,334,66627,121,28234,198,09028,473,71419,880,70516,969,12216,123,90812,373,70610,279,59610,573,1253,819,4693,277,1882,721,9412,022,0581,111,534
2. Các khoản giảm trừ doanh thu824,354620,107585,460331,848265,428289,32546,93597,879204,658133,57223,77417,32110,32720,29218,74311,4995,1256,1866,366337
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,699,22440,420,33332,806,45640,694,43756,560,55930,045,34127,074,34734,100,21128,269,05619,747,13316,945,34916,106,58712,363,37910,259,30410,554,3823,807,9693,272,0632,715,7552,015,6911,111,197
4. Giá vốn hàng bán30,445,98435,901,04228,956,08837,719,05547,062,73624,872,32023,539,03130,718,98623,716,14215,173,50514,208,40714,270,61110,603,9698,863,9099,205,1263,183,1922,382,6052,234,1581,664,937925,431
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,253,2404,519,2913,850,3682,975,3829,497,8225,173,0213,535,3163,381,2254,552,9144,573,6282,736,9421,835,9761,759,4101,395,3961,349,256624,777889,459481,598350,755185,766
6. Doanh thu hoạt động tài chính276,587341,324245,182145,816504,49586,10646,492190,02954,85237,91244,11524,90741,89137,90652,61218,14419,3606,64528,374480
7. Chi phí tài chính266,741279,900250,110465,480598,355593,885778,971982,772689,661279,941435,698247,936251,257336,078545,760301,743194,754158,14572,49823,103
-Trong đó: Chi phí lãi vay188,094156,913172,944232,674338,636493,955716,896827,623588,645219,622232,873181,742165,534292,301162,123155,013117,822109,26769,59320,131
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,918,1733,458,2262,543,3893,274,2303,975,9422,348,8701,780,7061,819,4621,619,0641,234,720896,471719,864519,472405,522395,818166,400133,113124,54764,49423,074
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp692,017534,165411,750487,669454,836460,459462,175784,246816,202965,187546,597404,276375,042266,021239,747113,933109,782106,94670,84335,514
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)652,895588,323890,302-1,106,1814,973,1841,855,913559,957-15,2251,482,8392,131,692902,291488,807655,530425,681220,54360,844471,17098,605171,294104,555
12. Thu nhập khác86,58541,24441,41676,86016,45125,15348,831249,58951,75953,60159,65081,75146,12646,49931,04120,60714,058225,5075,980
13. Chi phí khác6,7824,5723,1186,84816,02633,45330,4721,5705,23623,64932,94324,89527,03122,0878,9613,14516,417229,2831,643
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)79,80336,67238,29770,012426-8,30018,359248,01946,52329,95326,70756,85619,09524,41222,19622,08017,462-2,359-3,7754,337
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)732,698624,995928,600-1,036,1684,973,6101,847,613578,316232,7951,529,3622,161,644928,998545,664674,625450,093242,73982,924488,63296,246167,518108,892
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành118,05286,49078,390-33,666715,214336,358114,69360,978274,510439,987242,254128,115124,42256,14819,62023,89526,80317,90116,3954,310
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-17,181-38,34136,55164,734-121,406-32,670-18,19234,40229,823-35,334-28,263-15,188-8,47976-2,888-2,251-3,759
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)100,87148,149114,94131,068593,808303,68896,50295,380304,333404,653213,991112,927115,94356,22416,73121,64326,80314,14216,3954,310
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)631,828576,846813,658-1,067,2374,379,8011,543,925481,814137,4141,225,0291,756,991715,006432,737558,682393,869226,00761,281461,82982,104151,123104,582
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-663757-10-10-32024-58-322
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)631,894576,810813,601-1,067,2264,379,8111,544,245481,790137,4731,225,0601,756,990715,006432,737558,682393,869226,00761,281461,82982,104151,123104,582

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |