CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (hti)

24.55
-0.20
(-0.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh131,112122,092130,383112,694144,552118,862116,289110,136113,405110,606110,837105,498111,624106,901104,005100,716109,05918,832109,03196,988
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)131,112122,092130,383112,694144,552118,862116,289110,136113,405110,606110,837105,498111,624106,901104,005100,716109,05918,832109,03196,988
4. Giá vốn hàng bán78,80570,63168,32566,958104,76878,09976,48765,74569,28062,69262,57456,28064,94260,68156,30751,95353,6207,74957,13944,132
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,30751,46162,05845,73639,78440,76339,80244,39244,12547,91448,26449,21846,68246,22047,69848,76355,44011,08351,89252,857
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,4546,4466,2524,8243,8342,8393,9802291,6873275713392712241585456111275430
7. Chi phí tài chính11,57012,16112,62113,04213,65213,50413,78814,90317,41119,65720,04720,16318,86118,82819,75020,39221,29921,57722,55623,094
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,57012,16112,62113,04213,65213,50413,78814,90317,41119,65720,04720,16318,86118,82819,75020,39221,29921,57722,55623,094
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,8549,3278,4999,8098,8669,2428,1909,5268,0279,5398,83310,4429,2849,3399,3338,9778,0365,2048,6199,501
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6211,2577711,4736958208771,7712,5941,0571,2701,7131,3711,1781,3082,5509578572,8512,636
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,71735,16146,41926,23720,40620,03720,92718,42117,78017,98718,68517,24017,43717,09917,46516,89925,204-16,44418,14118,055
12. Thu nhập khác85209147,444732132290203043116154334848104115
13. Chi phí khác1651032711436531335227
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-80209147,4446321028320-84401161482845341059-22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,63735,18246,51073,68120,46820,03920,93718,42118,06218,00718,60117,28017,55317,24717,49316,94425,238-16,43418,20018,034
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,89811,9339,84819,1667,1429,40813,4933,68414,1473,6013,8033,45614,5733,4493,4993,3894,797-3,2873,6403,607
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-14,544-4,860-486-4,374-2,998-5,400-9,246-10,377-10,95695
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-6,6457,0739,36314,7924,1444,0084,2473,6843,7693,6013,8033,4563,6173,4493,4993,3894,892-3,2873,6403,607
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,28228,10937,14858,88916,32516,03116,69014,73714,29314,40514,79913,82413,93513,79713,99413,55520,346-13,14714,56014,427
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,28228,10937,14858,88916,32516,03116,69014,73714,29314,40514,79913,82413,93513,79713,99413,55520,346-13,14714,56014,427

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |