CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (hti)

18
0.05
(0.28%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh131,112122,092130,383112,694144,552118,862116,289110,136113,405110,606110,837105,498111,624106,901104,005100,716109,05918,832109,03196,988
4. Giá vốn hàng bán78,80570,63168,32566,958104,76878,09976,48765,74569,28062,69262,57456,28064,94260,68156,30751,95353,6207,74957,13944,132
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,30751,46162,05845,73639,78440,76339,80244,39244,12547,91448,26449,21846,68246,22047,69848,76355,44011,08351,89252,857
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,4546,4466,2524,8243,8342,8393,9802291,6873275713392712241585456111275430
7. Chi phí tài chính11,57012,16112,62113,04213,65213,50413,78814,90317,41119,65720,04720,16318,86118,82819,75020,39221,29921,57722,55623,094
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,57012,16112,62113,04213,65213,50413,78814,90317,41119,65720,04720,16318,86118,82819,75020,39221,29921,57722,55623,094
9. Chi phí bán hàng8,8549,3278,4999,8098,8669,2428,1909,5268,0279,5398,83310,4429,2849,3399,3338,9778,0365,2048,6199,501
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6211,2577711,4736958208771,7712,5941,0571,2701,7131,3711,1781,3082,5509578572,8512,636
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,71735,16146,41926,23720,40620,03720,92718,42117,78017,98718,68517,24017,43717,09917,46516,89925,204-16,44418,14118,055
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,63735,18246,51073,68120,46820,03920,93718,42118,06218,00718,60117,28017,55317,24717,49316,94425,238-16,43418,20018,034
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,28228,10937,14858,88916,32516,03116,69014,73714,29314,40514,79913,82413,93513,79713,99413,55520,346-13,14714,56014,427
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,28228,10937,14858,88916,32516,03116,69014,73714,29314,40514,79913,82413,93513,79713,99413,55520,346-13,14714,56014,427

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |