CTCP Hưng Thịnh Incons (htn)

6.41
0.01
(0.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh99,119162,697139,310229,562133,982106,004437,411463,096235,788446,7321,570,215428,7471,215,2301,004,1431,757,2761,487,8662,655,354652,8731,695,7041,159,795
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)99,119162,697139,310229,562133,982106,004437,411463,096235,788446,7321,570,215428,7471,215,2301,004,1431,757,2761,487,8662,655,354652,8731,695,7041,159,795
4. Giá vốn hàng bán100,260150,253123,777213,591132,98297,796401,121428,545201,320410,8211,449,552396,8561,177,925918,4461,567,2911,364,5832,466,533600,3601,550,9281,056,425
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,14112,44415,53315,9711,0008,20836,28934,55234,46835,912120,66331,89137,30585,697189,985123,283188,82052,512144,776103,370
6. Doanh thu hoạt động tài chính48,85371,40469,85467,68089,67476,42440,62253,59193,12116,41815,28018,63619,92317,51617,37319,24020,69721,32135,99416,492
7. Chi phí tài chính64,80171,64255,66738,24969,85168,10774,34651,21174,93937,48789,43150,40564,81962,81262,87454,14347,21744,61551,36046,604
-Trong đó: Chi phí lãi vay60,25661,64141,97038,24969,85157,10761,19051,21174,93937,28789,43150,40560,98257,61457,67548,82442,43041,23347,32542,582
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,7569,2258,1529,49113,09514,877-5,14923,58517,39112,39415,48121,46630,82433,02836,26534,27338,97221,58526,97024,769
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-31,8452,98221,56835,9117,7281,6487,71413,34635,2592,44931,031-21,344-38,4157,372108,21954,106123,3287,634102,44148,490
12. Thu nhập khác-7011,6722031611,360801,1108543,8318056780820,597
13. Chi phí khác8211,3951,3941,1002,6312,9371,9022186,477415-5,895204611,59750730830
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,522277-1,191-939-1,272-2,857-792-218-5,623-4155,8963,811-381-1,59759-30-2220,597
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-33,3663,25920,37734,9726,457-1,2096,92213,12829,6362,03436,927-17,533-38,7965,775108,27854,076123,30628,231102,44148,490
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-6,2201,6943,6067,7131,539-1,3613,9582,763-3,126725-6,5555,8312,33521,90710,99724,9845,83120,41410,720
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại84-23583-6-61-56623761415220525144-865019-56718
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-6,1361,6713,6647,7161,533-1,4223,9532,829-3,103802-6,413526,0362,36022,05210,91225,0345,85019,84710,737
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-27,2301,58816,71227,2564,9242132,96910,30032,7401,23243,340-17,585-44,8323,41586,22743,16598,27322,38182,59437,752
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát230-28782-99123-1645032229-3917-14-194137177244218-202
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-27,4601,87616,63027,3554,8013772,91910,26832,5101,27143,323-17,570-44,6383,27886,04942,92198,27322,38182,37637,954

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |